Thời gian hiện tại trong Việt Nam 🇻🇳
Thành phố thủ đô: Hà Nội
- Thành phố Hồ Chí Minh (Dân số 8,993,082)
- Hà Nội (Dân số 8,000,000)
- Đà Nẵng (Dân số 988,561)
- Hải Phòng (Dân số 841,520)
- Biên Hòa (Dân số 830,829)
Mã ISO Alpha-2: VN
Mã ISO Alpha-3: VNM
Múi giờ IANA: Asia/Bangkok (UTC+07:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Việt Nam
- Biên Hòa Sun 23:18:03
- Cần Thơ Sun 23:18:03
- Dĩ An Sun 23:18:03
- Đà Lạt Sun 23:18:03
- Đà Nẵng Sun 23:18:03
- Đồng Hới Sun 23:18:03
- Đức Trọng Sun 23:18:03
- Hà Nội Sun 23:18:03
- Hải Phòng Sun 23:18:03
- Huế Sun 23:18:03
- Kon Tum Sun 23:18:03
- La Gi Sun 23:18:03
- Nam Định Sun 23:18:03
- Nha Trang Sun 23:18:03
- Phan Thiết Sun 23:18:03
- Phú Quốc Sun 23:18:03
- Tam Kỳ Sun 23:18:03
- Thái Nguyên Sun 23:18:03
- Thành phố Hồ Chí Minh Sun 23:18:03
- Thốt Nốt Sun 23:18:03
- Vinh Sun 23:18:03
- Vĩnh Châu Sun 23:18:03
- Vũng Tàu Sun 23:18:03
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Biên Hòa | Sun 23:18:03 |
| Cần Thơ | Sun 23:18:03 |
| Dĩ An | Sun 23:18:03 |
| Đà Lạt | Sun 23:18:03 |
| Đà Nẵng | Sun 23:18:03 |
| Đồng Hới | Sun 23:18:03 |
| Đức Trọng | Sun 23:18:03 |
| Hà Nội | Sun 23:18:03 |
| Hải Phòng | Sun 23:18:03 |
| Huế | Sun 23:18:03 |
| Kon Tum | Sun 23:18:03 |
| La Gi | Sun 23:18:03 |
| Nam Định | Sun 23:18:03 |
| Nha Trang | Sun 23:18:03 |
| Phan Thiết | Sun 23:18:03 |
| Phú Quốc | Sun 23:18:03 |
| Tam Kỳ | Sun 23:18:03 |
| Thái Nguyên | Sun 23:18:03 |
| Thành phố Hồ Chí Minh | Sun 23:18:03 |
| Thốt Nốt | Sun 23:18:03 |
| Vinh | Sun 23:18:03 |
| Vĩnh Châu | Sun 23:18:03 |
| Vũng Tàu | Sun 23:18:03 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Việt Nam
- Asia/Bangkok Sun 23:18:03
- Asia/Ho_Chi_Minh Sun 23:18:03
- Asia/Saigon Sun 23:18:03
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Asia/Bangkok | Sun 23:18:03 |
| Asia/Ho_Chi_Minh | Sun 23:18:03 |
| Asia/Saigon | Sun 23:18:03 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Việt Nam (73 Vị trí)
-
Bạc Liêu
6:16 AM5:53 PM
-
Bảo Lộc
6:11 AM5:41 PM
-
Bến Tre
6:15 AM5:49 PM
-
Biên Hòa
6:14 AM5:46 PM
-
Bình Minh
6:17 AM5:51 PM
-
Bình Thủy
6:17 AM5:52 PM
-
Buôn Hồ
6:12 AM5:37 PM
-
Buôn Ma Thuột
6:12 AM5:38 PM
-
Cà Mau
6:18 AM5:55 PM
-
Cái Răng
6:17 AM5:52 PM
-
Cẩm Phả
6:30 AM5:27 PM
-
Cẩm Phả
6:30 AM5:27 PM
-
Cam Ranh
6:06 AM5:35 PM
-
Cần Giuộc
6:14 AM5:47 PM
-
Cần Thơ
6:17 AM5:51 PM
-
Cao Bằng
6:37 AM5:28 PM
-
Châu Đốc
6:21 AM5:53 PM
-
Chí Linh
6:34 AM5:30 PM
-
Cờ Đỏ
6:18 AM5:53 PM
-
Củ Chi
6:16 AM5:47 PM
-
Cung Kiệm
6:35 AM5:31 PM
-
Dĩ An
6:14 AM5:46 PM
-
Đà Lạt
6:09 AM5:38 PM
-
Đà Nẵng
6:17 AM5:32 PM
-
Đồng Hới
6:26 AM5:36 PM
-
Đức Trọng
6:09 AM5:38 PM
-
Gò Công
6:14 AM5:47 PM
-
Hạ Long
6:31 AM5:28 PM
-
Hà Nội
6:36 AM5:32 PM
-
Hải Phòng
6:32 AM5:29 PM
-
Hòa Bình
6:37 AM5:35 PM
-
Huế
6:20 AM5:33 PM
-
Huyện Lâm Hà
6:10 AM5:39 PM
-
Kon Tum
6:15 AM5:35 PM
-
La Gi
6:10 AM5:43 PM
-
Long Xuyên
6:19 AM5:52 PM
-
Móng Cái
6:28 AM5:23 PM
-
Mỹ Tho
6:15 AM5:49 PM
-
Nam Định
6:33 AM5:32 PM
-
Nha Trang
6:07 AM5:34 PM
-
Ninh Hòa
6:08 AM5:34 PM
-
Ô Môn
6:18 AM5:52 PM
-
Phan Rang-Tháp Chàm
6:07 AM5:36 PM
-
Phan Thiết
6:09 AM5:41 PM
-
Phong Điền
6:17 AM5:52 PM
-
Phú Quốc
6:24 AM5:58 PM
-
Pleiku
6:15 AM5:36 PM
-
Quận Đức Thành
6:18 AM5:52 PM
-
Quận Đức Thịnh
6:18 AM5:51 PM
-
Qui Nhơn
6:09 AM5:32 PM
-
Rạch Giá
6:20 AM5:54 PM
-
Sa Dec
6:17 AM5:51 PM
-
Sóc Trăng
6:15 AM5:51 PM
-
Sơn Tây
6:37 AM5:34 PM
-
Sông Cầu
6:09 AM5:32 PM
-
Tam Kỳ
6:15 AM5:32 PM
-
Tân An
6:15 AM5:48 PM
-
Tây Ninh
6:18 AM5:48 PM
-
Thái Nguyên
6:37 AM5:31 PM
-
Thanh Hóa
6:34 AM5:35 PM
-
Thành phố Hồ Chí Minh
6:15 AM5:47 PM
-
Thới Lai
6:18 AM5:52 PM
-
Thốt Nốt
6:18 AM5:52 PM
-
Thủ Dầu Một
6:15 AM5:46 PM
-
Thuận An
6:15 AM5:46 PM
-
Việt Trì
6:38 AM5:34 PM
-
Vinh
6:32 AM5:37 PM
-
Vĩnh Châu
6:15 AM5:52 PM
-
Vĩnh Long
6:16 AM5:50 PM
-
Vĩnh Thạnh
6:19 AM5:53 PM
-
Vũng Tàu
6:12 AM5:46 PM
-
Yên Bái
6:41 AM5:35 PM
-
Yên Vinh
6:32 AM5:37 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Bạc Liêu |
6:16 AM
|
5:53 PM
|
| Bảo Lộc |
6:11 AM
|
5:41 PM
|
| Bến Tre |
6:15 AM
|
5:49 PM
|
| Biên Hòa |
6:14 AM
|
5:46 PM
|
| Bình Minh |
6:17 AM
|
5:51 PM
|
| Bình Thủy |
6:17 AM
|
5:52 PM
|
| Buôn Hồ |
6:12 AM
|
5:37 PM
|
| Buôn Ma Thuột |
6:12 AM
|
5:38 PM
|
| Cà Mau |
6:18 AM
|
5:55 PM
|
| Cái Răng |
6:17 AM
|
5:52 PM
|
| Cẩm Phả |
6:30 AM
|
5:27 PM
|
| Cẩm Phả |
6:30 AM
|
5:27 PM
|
| Cam Ranh |
6:06 AM
|
5:35 PM
|
| Cần Giuộc |
6:14 AM
|
5:47 PM
|
| Cần Thơ |
6:17 AM
|
5:51 PM
|
| Cao Bằng |
6:37 AM
|
5:28 PM
|
| Châu Đốc |
6:21 AM
|
5:53 PM
|
| Chí Linh |
6:34 AM
|
5:30 PM
|
| Cờ Đỏ |
6:18 AM
|
5:53 PM
|
| Củ Chi |
6:16 AM
|
5:47 PM
|
| Cung Kiệm |
6:35 AM
|
5:31 PM
|
| Dĩ An |
6:14 AM
|
5:46 PM
|
| Đà Lạt |
6:09 AM
|
5:38 PM
|
| Đà Nẵng |
6:17 AM
|
5:32 PM
|
| Đồng Hới |
6:26 AM
|
5:36 PM
|
| Đức Trọng |
6:09 AM
|
5:38 PM
|
| Gò Công |
6:14 AM
|
5:47 PM
|
| Hạ Long |
6:31 AM
|
5:28 PM
|
| Hà Nội |
6:36 AM
|
5:32 PM
|
| Hải Phòng |
6:32 AM
|
5:29 PM
|
| Hòa Bình |
6:37 AM
|
5:35 PM
|
| Huế |
6:20 AM
|
5:33 PM
|
| Huyện Lâm Hà |
6:10 AM
|
5:39 PM
|
| Kon Tum |
6:15 AM
|
5:35 PM
|
| La Gi |
6:10 AM
|
5:43 PM
|
| Long Xuyên |
6:19 AM
|
5:52 PM
|
| Móng Cái |
6:28 AM
|
5:23 PM
|
| Mỹ Tho |
6:15 AM
|
5:49 PM
|
| Nam Định |
6:33 AM
|
5:32 PM
|
| Nha Trang |
6:07 AM
|
5:34 PM
|
| Ninh Hòa |
6:08 AM
|
5:34 PM
|
| Ô Môn |
6:18 AM
|
5:52 PM
|
| Phan Rang-Tháp Chàm |
6:07 AM
|
5:36 PM
|
| Phan Thiết |
6:09 AM
|
5:41 PM
|
| Phong Điền |
6:17 AM
|
5:52 PM
|
| Phú Quốc |
6:24 AM
|
5:58 PM
|
| Pleiku |
6:15 AM
|
5:36 PM
|
| Quận Đức Thành |
6:18 AM
|
5:52 PM
|
| Quận Đức Thịnh |
6:18 AM
|
5:51 PM
|
| Qui Nhơn |
6:09 AM
|
5:32 PM
|
| Rạch Giá |
6:20 AM
|
5:54 PM
|
| Sa Dec |
6:17 AM
|
5:51 PM
|
| Sóc Trăng |
6:15 AM
|
5:51 PM
|
| Sơn Tây |
6:37 AM
|
5:34 PM
|
| Sông Cầu |
6:09 AM
|
5:32 PM
|
| Tam Kỳ |
6:15 AM
|
5:32 PM
|
| Tân An |
6:15 AM
|
5:48 PM
|
| Tây Ninh |
6:18 AM
|
5:48 PM
|
| Thái Nguyên |
6:37 AM
|
5:31 PM
|
| Thanh Hóa |
6:34 AM
|
5:35 PM
|
| Thành phố Hồ Chí Minh |
6:15 AM
|
5:47 PM
|
| Thới Lai |
6:18 AM
|
5:52 PM
|
| Thốt Nốt |
6:18 AM
|
5:52 PM
|
| Thủ Dầu Một |
6:15 AM
|
5:46 PM
|
| Thuận An |
6:15 AM
|
5:46 PM
|
| Việt Trì |
6:38 AM
|
5:34 PM
|
| Vinh |
6:32 AM
|
5:37 PM
|
| Vĩnh Châu |
6:15 AM
|
5:52 PM
|
| Vĩnh Long |
6:16 AM
|
5:50 PM
|
| Vĩnh Thạnh |
6:19 AM
|
5:53 PM
|
| Vũng Tàu |
6:12 AM
|
5:46 PM
|
| Yên Bái |
6:41 AM
|
5:35 PM
|
| Yên Vinh |
6:32 AM
|
5:37 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Việt Nam (73 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Việt Nam
| Dân số | 95,540,395 |
| Diện tích | 329,560 km² |
| Mã số ISO Numeric | 704 |
| Mã FIPS | VM |
| Tên miền cấp cao nhất | .vn |
| Tiền tệ | Dong (VND) |
| Mã vùng điện thoại | +84 |
| Mã quốc gia | +84 |
| Định dạng mã bưu chính | ###### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{6})$ |
| Ngôn ngữ | FR (fr), KM (km), Tiếng Anh (en), VI (vi), ZH (zh) |
| Các quốc gia lân cận | 🇰🇭 Campuchia, 🇱🇦 Lào, 🇨🇳 Trung Quốc |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Việt Nam
Năm nay, Việt Nam tổ chức 12 ngày lễ công cộng, với 14 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Lunar New Year's Eve vào ngày 16 Feb. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Việt Nam để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Lunar New Year's Eve • Monday
- Lunar New Year • Tuesday
- Second Day of Lunar New Year • Wednesday
- Third Day of Lunar New Year • Thursday
- Fourth Day of Lunar New Year • Friday
- Hung Kings' Commemoration Day • Sunday
- Hung Kings' Commemoration Day (observed) • Monday
- Liberation Day/Reunification Day • Thursday
- International Labor Day • Friday
- National Day • Tuesday