Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qurayyat, Ả Rập Xê Út 🇸🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:30 114.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 245.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 20m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 33.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Qurayyat

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
93° Đông
18:15
267° Tây
11h 51m -1m 53s 05:03 19:36 05:31 19:08 05:59 18:40 12:20 149.78
2
06:25
94° Đông
18:14
266° Tây
11h 49m -1m 53s 05:04 19:35 05:32 19:07 06:00 18:39 12:20 149.74
3
06:25
94° Đông
18:13
266° Tây
11h 47m -1m 53s 05:04 19:33 05:33 19:05 06:00 18:37 12:19 149.70
4
06:26
95° Đông
18:12
265° Tây
11h 45m -1m 52s 05:05 19:32 05:33 19:04 06:01 18:36 12:19 149.66
5
06:26
95° Đông
18:10
265° Tây
11h 43m -1m 52s 05:06 19:31 05:34 19:03 06:02 18:35 12:19 149.61
6
06:27
96° Đông
18:09
264° Tây
11h 41m -1m 52s 05:06 19:30 05:34 19:02 06:02 18:34 12:18 149.57
7
06:28
96° Đông
18:08
264° Tây
11h 40m -1m 52s 05:07 19:29 05:35 19:00 06:03 18:33 12:18 149.53
8
06:28
96° Đông
18:07
263° Tây
11h 38m -1m 52s 05:08 19:27 05:36 18:59 06:04 18:31 12:18 149.49
9
06:29
97° Đông
18:05
263° Tây
11h 36m -1m 52s 05:08 19:26 05:36 18:58 06:04 18:30 12:18 149.44
10
06:30
97° Đông
18:04
262° Tây
11h 34m -1m 51s 05:09 19:25 05:37 18:57 06:05 18:29 12:17 149.40
11
06:30
98° Đông
18:03
262° Tây
11h 32m -1m 51s 05:09 19:24 05:38 18:56 06:06 18:28 12:17 149.36
12
06:31
98° Đông
18:02
262° Tây
11h 30m -1m 51s 05:10 19:23 05:38 18:55 06:06 18:27 12:17 149.32
13
06:32
99° Đông
18:01
261° Tây
11h 28m -1m 50s 05:11 19:22 05:39 18:53 06:07 18:25 12:16 149.27
14
06:32
99° Đông
17:59
261° Tây
11h 27m -1m 50s 05:11 19:20 05:39 18:52 06:08 18:24 12:16 149.23
15
06:33
100° Đông
17:58
260° Tây
11h 25m -1m 50s 05:12 19:19 05:40 18:51 06:08 18:23 12:16 149.19
16
06:34
100° Đông
17:57
260° Tây
11h 23m -1m 49s 05:13 19:18 05:41 18:50 06:09 18:22 12:16 149.14
17
06:34
100° Đông
17:56
260° Tây
11h 21m -1m 49s 05:13 19:17 05:41 18:49 06:10 18:21 12:16 149.10
18
06:35
101° Đông
17:55
259° Tây
11h 19m -1m 48s 05:14 19:16 05:42 18:48 06:10 18:20 12:15 149.06
19
06:36
101° Đông
17:54
259° Tây Tây Nam
11h 17m -1m 48s 05:15 19:15 05:43 18:47 06:11 18:19 12:15 149.01
20
06:37
102° Đông Đông Nam
17:53
258° Tây Tây Nam
11h 16m -1m 48s 05:15 19:14 05:43 18:46 06:12 18:18 12:15 148.97
21
06:37
102° Đông Đông Nam
17:52
258° Tây Tây Nam
11h 14m -1m 47s 05:16 19:13 05:44 18:45 06:12 18:17 12:15 148.93
22
06:38
102° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
11h 12m -1m 47s 05:17 19:12 05:45 18:44 06:13 18:16 12:15 148.89
23
06:39
103° Đông Đông Nam
17:50
257° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 46s 05:17 19:11 05:45 18:43 06:14 18:15 12:14 148.85
24
06:40
103° Đông Đông Nam
17:49
256° Tây Tây Nam
11h 09m -1m 45s 05:18 19:10 05:46 18:42 06:14 18:14 12:14 148.80
25
06:40
104° Đông Đông Nam
17:48
256° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 45s 05:19 19:09 05:47 18:41 06:15 18:13 12:14 148.76
26
06:41
104° Đông Đông Nam
17:47
256° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 44s 05:19 19:08 05:47 18:40 06:16 18:12 12:14 148.72
27
06:42
104° Đông Đông Nam
17:46
255° Tây Tây Nam
11h 03m -1m 43s 05:20 19:08 05:48 18:39 06:17 18:11 12:14 148.68
28
06:43
105° Đông Đông Nam
17:45
255° Tây Tây Nam
11h 02m -1m 43s 05:21 19:07 05:49 18:38 06:17 18:10 12:14 148.64
29
06:43
105° Đông Đông Nam
17:44
254° Tây Tây Nam
11h 00m -1m 42s 05:21 19:06 05:50 18:38 06:18 18:09 12:14 148.60
30
06:44
106° Đông Đông Nam
17:43
254° Tây Tây Nam
10h 58m -1m 41s 05:22 19:05 05:50 18:37 06:19 18:08 12:14 148.56
31
06:45
106° Đông Đông Nam
17:42
254° Tây Tây Nam
10h 56m -1m 40s 05:23 19:04 05:51 18:36 06:20 18:07 12:14 148.53

Trong Qurayyat, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Qurayyat

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Qurayyat

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Qurayyat

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ả Rập Xê Út:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí