Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancagua, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 65.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 294.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 10m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancagua

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
94° E
19:45
265° W
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:55 21:10 06:25 20:40 06:54 20:11 13:32 149.77
2
07:18
95° E
19:46
265° W
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:53 21:11 06:23 20:41 06:52 20:12 13:32 149.73
3
07:17
95° E
19:47
264° W
12m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:52 21:12 06:22 20:42 06:51 20:12 13:32 149.68
4
07:15
96° E
19:48
264° W
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:50 21:13 06:20 20:43 06:50 20:13 13:31 149.64
5
07:14
96° E
19:48
263° W
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:49 21:14 06:19 20:44 06:48 20:14 13:31 149.60
6
07:13
97° E
19:49
263° W
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:47 21:15 06:17 20:44 06:47 20:15 13:31 149.56
7
07:11
97° E
19:50
262° W
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:45 21:16 06:16 20:45 06:45 20:16 13:30 149.52
8
07:10
98° E
19:51
262° W
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:44 21:17 06:14 20:46 06:44 20:16 13:30 149.47
9
07:09
98° E
19:51
262° W
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:42 21:18 06:13 20:47 06:43 20:17 13:30 149.43
10
07:07
99° E
19:52
261° W
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:41 21:19 06:12 20:48 06:41 20:18 13:30 149.39
11
07:06
99° E
19:53
261° W
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 05:39 21:20 06:10 20:49 06:40 20:19 13:29 149.35
12
07:05
100° E
19:54
260° W
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 05:38 21:21 06:09 20:50 06:39 20:20 13:29 149.30
13
07:03
100° E
19:54
260° W
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 05:36 21:22 06:07 20:51 06:37 20:21 13:29 149.26
14
07:02
100° E
19:55
259° W
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 05:35 21:23 06:06 20:52 06:36 20:21 13:29 149.22
15
07:01
101° E
19:56
259° W
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 05:33 21:24 06:05 20:53 06:35 20:22 13:28 149.17
16
07:00
101° ÉSE
19:57
258° WSZ
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 05:32 21:25 06:03 20:53 06:33 20:23 13:28 149.13
17
06:58
102° ÉSE
19:58
258° WSZ
12m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 05:30 21:26 06:02 20:54 06:32 20:24 13:28 149.09
18
06:57
102° ÉSE
19:59
258° WSZ
13m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 05:29 21:27 06:00 20:55 06:31 20:25 13:28 149.04
19
06:56
103° ÉSE
19:59
257° WSZ
13m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 05:27 21:28 05:59 20:56 06:30 20:26 13:27 149.00
20
06:55
103° ÉSE
20:00
257° WSZ
13m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 05:26 21:29 05:58 20:57 06:28 20:27 13:27 148.96
21
06:53
104° ÉSE
20:01
256° WSZ
13m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 05:25 21:30 05:56 20:58 06:27 20:28 13:27 148.92
22
06:52
104° ÉSE
20:02
256° WSZ
13m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 01s 05:23 21:31 05:55 20:59 06:26 20:29 13:27 148.88
23
06:51
104° ÉSE
20:03
255° WSZ
13m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 01s 05:22 21:33 05:54 21:00 06:25 20:29 13:27 148.83
24
06:50
105° ÉSE
20:04
255° WSZ
13m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s 05:20 21:34 05:53 21:01 06:23 20:30 13:27 148.79
25
06:49
105° ÉSE
20:05
254° WSZ
13m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s 05:19 21:35 05:51 21:02 06:22 20:31 13:27 148.75
26
06:48
106° ÉSE
20:05
254° WSZ
13m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 59s 05:17 21:36 05:50 21:03 06:21 20:32 13:26 148.71
27
06:47
106° ÉSE
20:06
254° WSZ
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 58s 05:16 21:37 05:49 21:05 06:20 20:33 13:26 148.67
28
06:46
107° ÉSE
20:07
253° WSZ
13m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 57s 05:15 21:39 05:48 21:06 06:19 20:34 13:26 148.63
29
06:45
107° ÉSE
20:08
253° WSZ
13m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 57s 05:13 21:40 05:46 21:07 06:18 20:35 13:26 148.59
30
06:44
107° ÉSE
20:09
252° WSZ
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 56s 05:12 21:41 05:45 21:08 06:17 20:36 13:26 148.55
31
06:43
108° ÉSE
20:10
252° WSZ
13m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 55s 05:11 21:42 05:44 21:09 06:16 20:37 13:26 148.51

Trong Rancagua, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rancagua

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rancagua

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rancagua

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí