Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancagua, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 65.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 294.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 10m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancagua

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:40
64° ÉÉ
17:41
296° WNW
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 52s 06:11 19:10 06:41 18:39 07:12 18:09 12:40 151.69
2
07:41
63° ÉÉ
17:40
297° WNW
9m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 50s 06:11 19:09 06:42 18:39 07:13 18:08 12:40 151.71
3
07:41
63° ÉÉ
17:40
297° WNW
9m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 47s 06:12 19:09 06:42 18:39 07:13 18:08 12:41 151.74
4
07:42
63° ÉÉ
17:40
297° WNW
9m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 45s 06:12 19:09 06:43 18:39 07:14 18:08 12:41 151.76
5
07:42
63° ÉÉ
17:40
297° WNW
9m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 42s 06:13 19:09 06:43 18:39 07:14 18:08 12:41 151.78
6
07:43
63° ÉÉ
17:39
297° WNW
9m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 40s 06:13 19:09 06:44 18:39 07:15 18:08 12:41 151.80
7
07:43
63° ÉÉ
17:39
297° WNW
9m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 37s 06:14 19:09 06:44 18:39 07:15 18:08 12:41 151.82
8
07:44
63° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 06:14 19:09 06:45 18:39 07:16 18:07 12:41 151.84
9
07:44
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 06:15 19:09 06:45 18:39 07:16 18:07 12:42 151.86
10
07:45
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 06:15 19:09 06:45 18:39 07:16 18:07 12:42 151.88
11
07:45
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 27s 06:15 19:09 06:46 18:39 07:17 18:07 12:42 151.90
12
07:46
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 06:16 19:09 06:46 18:39 07:17 18:07 12:42 151.91
13
07:46
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 06:16 19:09 06:46 18:39 07:18 18:07 12:42 151.93
14
07:46
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 06:16 19:09 06:47 18:39 07:18 18:08 12:43 151.94
15
07:47
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 06:17 19:09 06:47 18:39 07:18 18:08 12:43 151.96
16
07:47
62° ÉÉ
17:39
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 06:17 19:09 06:47 18:39 07:19 18:08 12:43 151.97
17
07:47
62° ÉÉ
17:40
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 06:17 19:10 06:48 18:39 07:19 18:08 12:43 151.98
18
07:48
62° ÉÉ
17:40
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 06:18 19:10 06:48 18:39 07:19 18:08 12:44 151.99
19
07:48
62° ÉÉ
17:40
298° WNW
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 05s 06:18 19:10 06:48 18:39 07:20 18:08 12:44 152.00
20
07:48
62° ÉÉ
17:40
298° WNW
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 03s 06:18 19:10 06:49 18:40 07:20 18:08 12:44 152.01
21
07:48
62° ÉÉ
17:40
298° WNW
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 00s 06:18 19:10 06:49 18:40 07:20 18:09 12:44 152.02
22
07:49
62° ÉÉ
17:40
298° WNW
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 02s 06:18 19:11 06:49 18:40 07:20 18:09 12:44 152.03
23
07:49
62° ÉÉ
17:41
298° WNW
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 05s 06:19 19:11 06:49 18:40 07:20 18:09 12:45 152.04
24
07:49
62° ÉÉ
17:41
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 07s 06:19 19:11 06:49 18:41 07:21 18:09 12:45 152.05
25
07:49
62° ÉÉ
17:41
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 10s 06:19 19:11 06:50 18:41 07:21 18:10 12:45 152.05
26
07:49
62° ÉÉ
17:42
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 13s 06:19 19:12 06:50 18:41 07:21 18:10 12:45 152.06
27
07:49
62° ÉÉ
17:42
298° WNW
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 15s 06:19 19:12 06:50 18:42 07:21 18:10 12:45 152.06
28
07:49
62° ÉÉ
17:42
298° WNW
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 18s 06:19 19:12 06:50 18:42 07:21 18:11 12:46 152.07
29
07:49
62° ÉÉ
17:43
298° WNW
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 06:19 19:13 06:50 18:42 07:21 18:11 12:46 152.07
30
07:49
62° ÉÉ
17:43
298° WNW
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 06:19 19:13 06:50 18:43 07:21 18:11 12:46 152.08

Trong Rancagua, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rancagua

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rancagua

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rancagua

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí