Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancagua, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 65.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 294.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 10m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -31.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rancagua

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
81° E
18:24
279° W
11m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s 05:38 19:48 06:06 19:19 06:35 18:50 12:43 150.97
2
07:00
81° E
18:25
279° W
11m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s 05:36 19:49 06:05 19:20 06:34 18:51 12:42 150.93
3
06:58
82° E
18:26
278° W
11m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 01s 05:35 19:49 06:04 19:20 06:33 18:51 12:42 150.90
4
06:57
82° E
18:26
278° W
11m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 01s 05:34 19:50 06:03 19:21 06:31 18:52 12:42 150.86
5
06:56
82° E
18:27
277° W
11m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 05:32 19:51 06:01 19:22 06:30 18:53 12:41 150.82
6
07:54
83° E
19:28
277° W
11m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 06:31 20:51 07:00 20:22 07:29 19:53 13:41 150.79
7
07:53
83° E
19:28
276° W
11m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 06:30 20:52 06:59 20:23 07:27 19:54 13:41 150.75
8
07:52
84° E
19:29
276° W
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 06:28 20:53 06:57 20:24 07:26 19:55 13:40 150.71
9
07:50
84° E
19:30
276° W
11m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 03s 06:27 20:53 06:56 20:24 07:25 19:55 13:40 150.68
10
07:49
85° E
19:30
275° W
11m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 06:25 20:54 06:54 20:25 07:23 19:56 13:40 150.64
11
07:47
85° E
19:31
275° W
11m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 06:24 20:55 06:53 20:26 07:22 19:57 13:39 150.60
12
07:46
86° E
19:32
274° W
11m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 06:23 20:55 06:52 20:26 07:21 19:57 13:39 150.56
13
07:45
86° E
19:33
274° W
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 06:21 20:56 06:50 20:27 07:19 19:58 13:39 150.52
14
07:43
86° E
19:33
273° W
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 06:20 20:57 06:49 20:28 07:18 19:59 13:38 150.48
15
07:42
87° E
19:34
273° W
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 06:18 20:58 06:48 20:28 07:16 19:59 13:38 150.44
16
07:40
88° E
19:35
272° W
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 06:17 20:58 06:46 20:29 07:15 20:00 13:38 150.40
17
07:39
88° E
19:35
272° W
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 05s 06:15 20:59 06:45 20:30 07:14 20:01 13:37 150.36
18
07:38
88° E
19:36
271° W
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 06:14 21:00 06:43 20:30 07:12 20:01 13:37 150.31
19
07:36
89° E
19:37
271° W
12m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 06:13 21:01 06:42 20:31 07:11 20:02 13:36 150.27
20
07:35
89° E
19:37
270° W
12m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 06:11 21:01 06:40 20:32 07:09 20:03 13:36 150.23
21
07:33
90° E
19:38
270° W
12m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 06:10 21:02 06:39 20:33 07:08 20:04 13:36 150.19
22
07:32
90° E
19:39
270° W
12m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 06:08 21:03 06:38 20:33 07:07 20:04 13:35 150.15
23
07:31
91° E
19:39
269° W
12m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 06:07 21:04 06:36 20:34 07:05 20:05 13:35 150.10
24
07:29
91° E
19:40
269° W
12m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 06:05 21:04 06:35 20:35 07:04 20:06 13:35 150.06
25
07:28
92° E
19:41
268° W
12m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 06:04 21:05 06:33 20:36 07:02 20:06 13:34 150.02
26
07:26
92° E
19:42
268° W
12m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 06:02 21:06 06:32 20:36 07:01 20:07 13:34 149.98
27
07:25
93° E
19:42
267° W
12m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 06:01 21:07 06:30 20:37 06:59 20:08 13:34 149.94
28
07:24
93° E
19:43
267° W
12m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:59 21:08 06:29 20:38 06:58 20:09 13:33 149.89
29
07:22
94° E
19:44
266° W
12m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:58 21:09 06:27 20:39 06:57 20:09 13:33 149.85
30
07:21
94° E
19:45
266° W
12m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:56 21:09 06:26 20:39 06:55 20:10 13:33 149.81

Trong Rancagua, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rancagua

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rancagua

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rancagua

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí