Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Randburg, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:18 84.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 276.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 44m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 5.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.599 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Randburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:17
85° ESE
18:06
275° WNW
11h 48m -1m 31s 05:00 19:22 05:27 18:56 05:53 18:29 12:11 149.48
2
06:17
85° ESE
18:04
275° WNW
11h 47m -1m 30s 05:00 19:21 05:27 18:55 05:54 18:28 12:11 149.52
3
06:18
84° ESE
18:03
276° WNW
11h 45m -1m 30s 05:01 19:20 05:28 18:54 05:54 18:27 12:11 149.56
4
06:18
84° ESE
18:02
276° WNW
11h 44m -1m 30s 05:01 19:19 05:28 18:53 05:55 18:26 12:11 149.61
5
06:19
84° ESE
18:01
277° WNW
11h 42m -1m 29s 05:02 19:18 05:28 18:52 05:55 18:25 12:10 149.65
6
06:19
83° ESE
18:00
277° WNW
11h 41m -1m 29s 05:02 19:17 05:29 18:51 05:56 18:24 12:10 149.69
7
06:20
83° ESE
17:59
277° WNW
11h 39m -1m 29s 05:03 19:16 05:29 18:50 05:56 18:23 12:10 149.74
8
06:20
82° ESE
17:58
278° WNW
11h 38m -1m 29s 05:03 19:15 05:30 18:49 05:56 18:22 12:09 149.78
9
06:21
82° ESE
17:57
278° WNW
11h 36m -1m 28s 05:04 19:14 05:30 18:48 05:57 18:21 12:09 149.83
10
06:21
82° ESE
17:56
279° WNW
11h 35m -1m 28s 05:04 19:13 05:31 18:47 05:57 18:20 12:09 149.87
11
06:21
81° ESE
17:55
279° WNW
11h 33m -1m 27s 05:04 19:12 05:31 18:46 05:58 18:19 12:09 149.91
12
06:22
81° ESE
17:54
280° WNW
11h 32m -1m 27s 05:05 19:11 05:32 18:45 05:58 18:18 12:08 149.96
13
06:22
80° ESE
17:53
280° WNW
11h 30m -1m 27s 05:05 19:10 05:32 18:44 05:59 18:17 12:08 150.00
14
06:23
80° ESE
17:52
280° WNW
11h 29m -1m 26s 05:06 19:10 05:32 18:43 05:59 18:16 12:08 150.04
15
06:23
80° ESE
17:51
281° WNW
11h 28m -1m 26s 05:06 19:09 05:33 18:42 06:00 18:15 12:08 150.09
16
06:24
79° ESE
17:50
281° WNW
11h 26m -1m 25s 05:06 19:08 05:33 18:41 06:00 18:14 12:07 150.13
17
06:24
79° E
17:49
282° NW
11h 25m -1m 25s 05:07 19:07 05:34 18:40 06:00 18:13 12:07 150.17
18
06:25
78° E
17:49
282° NW
11h 23m -1m 24s 05:07 19:06 05:34 18:39 06:01 18:12 12:07 150.21
19
06:25
78° E
17:48
282° NW
11h 22m -1m 24s 05:08 19:05 05:35 18:38 06:01 18:12 12:07 150.25
20
06:26
78° E
17:47
283° NW
11h 20m -1m 23s 05:08 19:04 05:35 18:38 06:02 18:11 12:07 150.29
21
06:26
77° E
17:46
283° NW
11h 19m -1m 23s 05:09 19:04 05:35 18:37 06:02 18:10 12:06 150.33
22
06:27
77° E
17:45
283° NW
11h 18m -1m 22s 05:09 19:03 05:36 18:36 06:03 18:09 12:06 150.37
23
06:27
76° E
17:44
284° NW
11h 16m -1m 21s 05:09 19:02 05:36 18:35 06:03 18:08 12:06 150.41
24
06:28
76° E
17:43
284° NW
11h 15m -1m 21s 05:10 19:01 05:37 18:34 06:04 18:07 12:06 150.45
25
06:28
76° E
17:42
284° NW
11h 14m -1m 20s 05:10 19:00 05:37 18:34 06:04 18:06 12:06 150.49
26
06:29
75° E
17:42
285° NW
11h 12m -1m 19s 05:11 19:00 05:38 18:33 06:05 18:06 12:05 150.53
27
06:29
75° E
17:41
285° NW
11h 11m -1m 19s 05:11 18:59 05:38 18:32 06:05 18:05 12:05 150.57
28
06:30
75° E
17:40
286° NW
11h 10m -1m 18s 05:11 18:58 05:38 18:31 06:06 18:04 12:05 150.60
29
06:30
74° E
17:39
286° NW
11h 08m -1m 17s 05:12 18:58 05:39 18:31 06:06 18:03 12:05 150.64
30
06:31
74° E
17:38
286° NW
11h 07m -1m 16s 05:12 18:57 05:39 18:30 06:07 18:03 12:05 150.68

Trong Randburg, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc tháng 4 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Randburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Randburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Randburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí