Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reykjavík, Iceland 🇮🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 ↑ 77.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 ↑ 282.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 32m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 12.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.494 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reykjavík
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:46
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +6m 32s | 03:27 | 23:41 | 04:51 | 22:14 | 05:55 | 21:09 | 13:31 | 149.49 |
| 2 |
06:42
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +6m 32s | 03:20 | 23:48 | 04:46 | 22:18 | 05:51 | 21:13 | 13:31 | 149.53 |
| 3 |
06:39
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +6m 33s | 03:12 | 23:56 | 04:42 | 22:22 | 05:47 | 21:16 | 13:31 | 149.57 |
| 4 |
06:35
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +6m 33s | 03:04 | N/A | 04:37 | 22:27 | 05:43 | 21:19 | 13:30 | 149.62 |
| 5 |
06:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +6m 33s | 02:55 | 00:04 | 04:32 | 22:31 | 05:40 | 21:23 | 13:30 | 149.66 |
| 6 |
06:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +6m 33s | 02:45 | 00:13 | 04:27 | 22:35 | 05:36 | 21:26 | 13:30 | 149.70 |
| 7 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +6m 34s | 02:34 | 00:24 | 04:22 | 22:40 | 05:32 | 21:29 | 13:30 | 149.75 |
| 8 |
06:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +6m 34s | 02:21 | 00:36 | 04:17 | 22:44 | 05:28 | 21:33 | 13:29 | 149.79 |
| 9 |
06:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +6m 34s | 02:04 | N/A | 04:12 | 22:49 | 05:24 | 21:36 | 13:29 | 149.83 |
| 10 |
06:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +6m 35s | N/A | N/A | 04:07 | 22:54 | 05:20 | 21:40 | 13:29 | 149.88 |
| 11 |
06:10
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +6m 35s | N/A | N/A | 04:02 | 22:59 | 05:16 | 21:43 | 13:28 | 149.92 |
| 12 |
06:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +6m 35s | N/A | N/A | 03:56 | 23:04 | 05:12 | 21:47 | 13:28 | 149.96 |
| 13 |
06:03
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +6m 36s | N/A | N/A | 03:51 | 23:09 | 05:08 | 21:50 | 13:28 | 150.00 |
| 14 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +6m 36s | N/A | N/A | 03:45 | 23:15 | 05:04 | 21:54 | 13:28 | 150.05 |
| 15 |
05:56
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +6m 36s | N/A | N/A | 03:39 | 23:20 | 05:00 | 21:58 | 13:27 | 150.09 |
| 16 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +6m 36s | N/A | N/A | 03:33 | 23:26 | 04:56 | 22:01 | 13:27 | 150.13 |
| 17 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +6m 37s | N/A | N/A | 03:26 | 23:32 | 04:51 | 22:05 | 13:27 | 150.17 |
| 18 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +6m 37s | N/A | N/A | 03:20 | 23:39 | 04:47 | 22:09 | 13:27 | 150.22 |
| 19 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +6m 37s | N/A | N/A | 03:13 | 23:46 | 04:43 | 22:13 | 13:26 | 150.26 |
| 20 |
05:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +6m 38s | N/A | N/A | 03:06 | 23:53 | 04:39 | 22:17 | 13:26 | 150.30 |
| 21 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +6m 38s | N/A | N/A | 02:58 | N/A | 04:34 | 22:20 | 13:26 | 150.34 |
| 22 |
05:31
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | +6m 38s | N/A | N/A | 02:50 | 00:01 | 04:30 | 22:24 | 13:26 | 150.38 |
| 23 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 57m | +6m 38s | N/A | N/A | 02:40 | 00:10 | 04:26 | 22:28 | 13:26 | 150.42 |
| 24 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 04m | +6m 39s | N/A | N/A | 02:30 | 00:20 | 04:21 | 22:33 | 13:25 | 150.46 |
| 25 |
05:21
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:32
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +6m 39s | N/A | N/A | 02:18 | 00:31 | 04:17 | 22:37 | 13:25 | 150.49 |
| 26 |
05:17
↑
56° Đông Bắc
|
21:35
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +6m 39s | N/A | N/A | 02:03 | 00:46 | 04:13 | 22:41 | 13:25 | 150.53 |
| 27 |
05:14
↑
55° Đông Bắc
|
21:38
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 24m | +6m 39s | N/A | N/A | 01:36 | N/A | 04:08 | 22:45 | 13:25 | 150.57 |
| 28 |
05:10
↑
54° Đông Bắc
|
21:41
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +6m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:04 | 22:49 | 13:25 | 150.61 |
| 29 |
05:07
↑
53° Đông Bắc
|
21:45
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +6m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:59 | 22:54 | 13:25 | 150.65 |
| 30 |
05:04
↑
52° Đông Bắc
|
21:48
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +6m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:54 | 22:58 | 13:25 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Reykjavík. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Reykjavík, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.