Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reykjavík, Iceland 🇮🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 03:33 ↑ 27.5° Bắc Bắc Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 23:31 ↑ 331.9° Bắc Bắc Tây
Thời gian ban ngày: 19h 58m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.86°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.077 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reykjavík
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:00
↑
51° Đông Bắc
|
21:51
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +6m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:50 | 23:03 | 13:24 | 150.72 |
| 2 |
04:57
↑
50° Đông Bắc
|
21:54
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +6m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:45 | 23:08 | 13:24 | 150.76 |
| 3 |
04:53
↑
50° Đông Bắc
|
21:57
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | +6m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 23:12 | 13:24 | 150.80 |
| 4 |
04:50
↑
49° Đông Bắc
|
22:01
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +6m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 23:17 | 13:24 | 150.84 |
| 5 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 17m | +6m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 23:22 | 13:24 | 150.86 |
| 6 |
04:43
↑
47° Đông Bắc
|
22:07
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 24m | +6m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 23:28 | 13:24 | 150.91 |
| 7 |
04:40
↑
46° Đông Bắc
|
22:10
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 30m | +6m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 23:33 | 13:24 | 150.94 |
| 8 |
04:36
↑
45° Đông Bắc
|
22:14
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +6m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 23:38 | 13:24 | 150.98 |
| 9 |
04:33
↑
44° Đông Bắc
|
22:17
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 44m | +6m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:44 | 13:24 | 151.00 |
| 10 |
04:30
↑
44° Đông Bắc
|
22:20
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | +6m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:02 | 23:50 | 13:24 | 151.04 |
| 11 |
04:26
↑
43° Đông Bắc
|
22:23
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 57m | +6m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:56 | 23:56 | 13:24 | 151.09 |
| 12 |
04:23
↑
42° Đông Bắc
|
22:27
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
18h 03m | +6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:50 | N/A | 13:24 | 151.12 |
| 13 |
04:20
↑
41° Đông Bắc
|
22:30
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 10m | +6m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 00:03 | 13:24 | 151.16 |
| 14 |
04:16
↑
40° Đông Bắc
|
22:33
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | +6m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 00:10 | 13:24 | 151.19 |
| 15 |
04:13
↑
40° Đông Bắc
|
22:37
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 23m | +6m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 00:18 | 13:24 | 151.22 |
| 16 |
04:10
↑
39° Đông Bắc
|
22:40
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | +6m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:20 | 00:26 | 13:24 | 151.24 |
| 17 |
04:07
↑
38° Đông Bắc
|
22:43
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | +6m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:10 | 00:36 | 13:24 | 151.28 |
| 18 |
04:04
↑
37° Đông Bắc
|
22:46
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 42m | +6m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 00:48 | 13:24 | 151.32 |
| 19 |
04:00
↑
36° Đông Bắc
|
22:50
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 49m | +6m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:39 | N/A | 13:24 | 151.36 |
| 20 |
03:57
↑
36° Đông Bắc
|
22:53
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 55m | +6m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.39 |
| 21 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:56
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
19h 01m | +6m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.41 |
| 22 |
03:51
↑
34° Đông Bắc
|
22:59
↑
326° Bắc Bắc Tây
|
19h 07m | +6m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.43 |
| 23 |
03:48
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:02
↑
327° Bắc Bắc Tây
|
19h 14m | +6m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.47 |
| 24 |
03:45
↑
33° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:05
↑
328° Bắc Bắc Tây
|
19h 20m | +6m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.49 |
| 25 |
03:42
↑
32° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:09
↑
329° Bắc Bắc Tây
|
19h 26m | +6m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.52 |
| 26 |
03:39
↑
31° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:12
↑
329° Bắc Bắc Tây
|
19h 32m | +5m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.55 |
| 27 |
03:37
↑
30° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:15
↑
330° Bắc Bắc Tây
|
19h 38m | +5m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:24 | 151.57 |
| 28 |
03:34
↑
30° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:18
↑
331° Bắc Bắc Tây
|
19h 43m | +5m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:25 | 151.60 |
| 29 |
03:31
↑
29° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:21
↑
331° Bắc Bắc Tây
|
19h 49m | +5m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:25 | 151.61 |
| 30 |
03:28
↑
28° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:24
↑
332° Bắc Bắc Tây
|
19h 55m | +5m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:25 | 151.64 |
| 31 |
03:26
↑
28° Bắc Bắc Đông Bắc
|
23:26
↑
333° Bắc Bắc Tây
|
20h 00m | +5m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | 13:25 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Reykjavík. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Reykjavík, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Reykjavík
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Reykjavík
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Reykjavík
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Reykjavík.