Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reykjavík, Iceland 🇮🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 ↑ 77.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 ↑ 282.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 32m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 2.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.497 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reykjavík
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:35
↑
42° Đông Bắc
|
22:30
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 55m | -6m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:02 | 00:06 | 13:34 | 151.83 |
| 2 |
04:38
↑
43° Đông Bắc
|
22:27
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 49m | -6m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:54 | 13:34 | 151.81 |
| 3 |
04:41
↑
44° Đông Bắc
|
22:24
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | -6m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:14 | 23:48 | 13:34 | 151.79 |
| 4 |
04:44
↑
45° Đông Bắc
|
22:20
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 36m | -6m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:42 | 13:33 | 151.77 |
| 5 |
04:47
↑
46° Đông Bắc
|
22:17
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | -6m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:25 | 23:37 | 13:33 | 151.75 |
| 6 |
04:50
↑
47° Đông Bắc
|
22:13
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | -6m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 23:32 | 13:33 | 151.73 |
| 7 |
04:54
↑
47° Đông Bắc
|
22:10
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:35 | 23:26 | 13:33 | 151.71 |
| 8 |
04:57
↑
48° Đông Bắc
|
22:07
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 23:21 | 13:33 | 151.69 |
| 9 |
05:00
↑
49° Đông Bắc
|
22:03
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:45 | 23:16 | 13:33 | 151.66 |
| 10 |
05:03
↑
50° Đông Bắc
|
22:00
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:50 | 23:12 | 13:33 | 151.64 |
| 11 |
05:06
↑
51° Đông Bắc
|
21:56
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:54 | 23:07 | 13:33 | 151.62 |
| 12 |
05:09
↑
52° Đông Bắc
|
21:53
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:59 | 23:02 | 13:32 | 151.59 |
| 13 |
05:13
↑
52° Đông Bắc
|
21:49
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:03 | 22:57 | 13:32 | 151.56 |
| 14 |
05:16
↑
53° Đông Bắc
|
21:46
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:08 | 22:53 | 13:32 | 151.54 |
| 15 |
05:19
↑
54° Đông Bắc
|
21:43
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -6m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 04:12 | 22:48 | 13:32 | 151.51 |
| 16 |
05:22
↑
55° Đông Bắc
|
21:39
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | -6m 34s | N/A | N/A | 01:46 | N/A | 04:16 | 22:44 | 13:32 | 151.48 |
| 17 |
05:25
↑
56° Đông Bắc
|
21:36
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 10m | -6m 34s | N/A | N/A | 02:11 | 00:52 | 04:20 | 22:39 | 13:31 | 151.45 |
| 18 |
05:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:32
↑
303° Tây Tây Bắc
|
16h 04m | -6m 34s | N/A | N/A | 02:26 | 00:38 | 04:24 | 22:35 | 13:31 | 151.43 |
| 19 |
05:31
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 57m | -6m 33s | N/A | N/A | 02:37 | 00:26 | 04:28 | 22:31 | 13:31 | 151.40 |
| 20 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 50m | -6m 33s | N/A | N/A | 02:47 | 00:16 | 04:32 | 22:26 | 13:31 | 151.36 |
| 21 |
05:37
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -6m 33s | N/A | N/A | 02:55 | 23:59 | 04:36 | 22:22 | 13:31 | 151.33 |
| 22 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -6m 33s | N/A | N/A | 03:03 | 23:51 | 04:40 | 22:18 | 13:30 | 151.30 |
| 23 |
05:43
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -6m 32s | N/A | N/A | 03:10 | 23:44 | 04:43 | 22:13 | 13:30 | 151.27 |
| 24 |
05:46
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -6m 32s | N/A | N/A | 03:17 | 23:37 | 04:47 | 22:09 | 13:30 | 151.24 |
| 25 |
05:49
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -6m 32s | N/A | N/A | 03:23 | 23:30 | 04:51 | 22:05 | 13:30 | 151.21 |
| 26 |
05:52
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -6m 31s | N/A | N/A | 03:29 | 23:24 | 04:54 | 22:01 | 13:29 | 151.17 |
| 27 |
05:55
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -6m 31s | N/A | N/A | 03:35 | 23:18 | 04:58 | 21:57 | 13:29 | 151.14 |
| 28 |
05:58
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -6m 31s | N/A | N/A | 03:41 | 23:12 | 05:02 | 21:53 | 13:29 | 151.10 |
| 29 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | -6m 30s | N/A | N/A | 03:46 | 23:06 | 05:05 | 21:49 | 13:28 | 151.07 |
| 30 |
06:04
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -6m 30s | N/A | N/A | 03:51 | 23:00 | 05:09 | 21:45 | 13:28 | 151.04 |
| 31 |
06:07
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -6m 30s | N/A | N/A | 03:56 | 22:55 | 05:12 | 21:41 | 13:28 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Reykjavík. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Reykjavík, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.