Tháng 10 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rockhampton, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:13 115.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:46 244.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 33m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 54.42°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.116 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rockhampton

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:38
94° Đông
17:56
266° Tây
12h 17m +1m 21s 04:23 19:12 04:49 18:46 05:15 18:19 11:47 149.78
2
05:37
94° Đông
17:57
266° Tây
12h 19m +1m 21s 04:22 19:13 04:48 18:46 05:14 18:20 11:47 149.74
3
05:36
95° Đông
17:57
265° Tây
12h 20m +1m 20s 04:20 19:13 04:47 18:46 05:13 18:20 11:47 149.70
4
05:35
95° Đông
17:57
265° Tây
12h 21m +1m 20s 04:19 19:14 04:46 18:47 05:12 18:20 11:46 149.65
5
05:34
95° Đông
17:58
264° Tây
12h 23m +1m 20s 04:18 19:14 04:45 18:47 05:11 18:21 11:46 149.61
6
05:33
96° Đông
17:58
264° Tây
12h 24m +1m 20s 04:17 19:14 04:44 18:48 05:10 18:21 11:46 149.57
7
05:33
96° Đông
17:59
264° Tây
12h 26m +1m 20s 04:16 19:15 04:43 18:48 05:09 18:22 11:45 149.52
8
05:32
97° Đông
17:59
263° Tây
12h 27m +1m 20s 04:15 19:15 04:42 18:49 05:08 18:22 11:45 149.48
9
05:31
97° Đông
17:59
263° Tây
12h 28m +1m 20s 04:14 19:16 04:41 18:49 05:07 18:23 11:45 149.44
10
05:30
98° Đông
18:00
262° Tây
12h 30m +1m 20s 04:13 19:16 04:40 18:49 05:06 18:23 11:45 149.40
11
05:29
98° Đông
18:00
262° Tây
12h 31m +1m 20s 04:12 19:17 04:39 18:50 05:05 18:23 11:44 149.35
12
05:28
98° Đông
18:01
261° Tây
12h 32m +1m 20s 04:11 19:18 04:38 18:50 05:05 18:24 11:44 149.31
13
05:27
99° Đông
18:01
261° Tây
12h 34m +1m 19s 04:10 19:18 04:37 18:51 05:04 18:24 11:44 149.27
14
05:26
99° Đông
18:01
261° Tây
12h 35m +1m 19s 04:09 19:19 04:36 18:51 05:03 18:25 11:44 149.23
15
05:25
100° Đông
18:02
260° Tây
12h 36m +1m 19s 04:08 19:19 04:35 18:52 05:02 18:25 11:43 149.19
16
05:24
100° Đông
18:02
260° Tây
12h 38m +1m 19s 04:07 19:20 04:34 18:52 05:01 18:26 11:43 149.15
17
05:23
100° Đông
18:03
259° Tây
12h 39m +1m 19s 04:06 19:20 04:33 18:53 05:00 18:26 11:43 149.10
18
05:22
101° Đông
18:03
259° Tây
12h 40m +1m 18s 04:05 19:21 04:32 18:54 04:59 18:27 11:43 149.06
19
05:22
101° Đông
18:04
259° Tây Tây Nam
12h 41m +1m 18s 04:04 19:22 04:31 18:54 04:58 18:27 11:42 149.02
20
05:21
102° Đông Đông Nam
18:04
258° Tây Tây Nam
12h 43m +1m 18s 04:03 19:22 04:30 18:55 04:57 18:28 11:42 148.98
21
05:20
102° Đông Đông Nam
18:05
258° Tây Tây Nam
12h 44m +1m 17s 04:02 19:23 04:29 18:55 04:56 18:28 11:42 148.94
22
05:19
102° Đông Đông Nam
18:05
258° Tây Tây Nam
12h 45m +1m 17s 04:01 19:24 04:28 18:56 04:56 18:29 11:42 148.90
23
05:18
103° Đông Đông Nam
18:06
257° Tây Tây Nam
12h 47m +1m 17s 04:00 19:24 04:28 18:56 04:55 18:29 11:42 148.86
24
05:18
103° Đông Đông Nam
18:06
257° Tây Tây Nam
12h 48m +1m 16s 03:59 19:25 04:27 18:57 04:54 18:30 11:42 148.81
25
05:17
104° Đông Đông Nam
18:07
256° Tây Tây Nam
12h 49m +1m 16s 03:58 19:26 04:26 18:58 04:53 18:30 11:42 148.77
26
05:16
104° Đông Đông Nam
18:07
256° Tây Tây Nam
12h 50m +1m 15s 03:57 19:26 04:25 18:58 04:52 18:31 11:41 148.73
27
05:15
104° Đông Đông Nam
18:08
256° Tây Tây Nam
12h 52m +1m 15s 03:56 19:27 04:24 18:59 04:52 18:31 11:41 148.69
28
05:15
105° Đông Đông Nam
18:08
255° Tây Tây Nam
12h 53m +1m 14s 03:55 19:28 04:23 18:59 04:51 18:32 11:41 148.65
29
05:14
105° Đông Đông Nam
18:09
255° Tây Tây Nam
12h 54m +1m 14s 03:54 19:28 04:23 19:00 04:50 18:33 11:41 148.61
30
05:13
105° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
12h 55m +1m 13s 03:54 19:29 04:22 19:01 04:49 18:33 11:41 148.57
31
05:13
106° Đông Đông Nam
18:10
254° Tây Tây Nam
12h 57m +1m 13s 03:53 19:30 04:21 19:01 04:49 18:34 11:41 148.53

In Rockhampton, the earliest sunrise of October is on tháng 10 30 hoặc tháng 10 31 hoặc the latest sunset of October is on tháng 10 31.

2025 Biểu đồ Mặt Trời cho Rockhampton

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rockhampton

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rockhampton

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 29 tháng 12 2025

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí