Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rockhampton, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 ↑ 65.6° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:25 ↑ 294.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 10h 44m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -60.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rockhampton
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 13m | -1m 07s | 05:01 | 18:48 | 05:27 | 18:22 | 05:54 | 17:55 | 11:55 | 150.72 |
| 2 |
06:18
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 12m | -1m 06s | 05:01 | 18:48 | 05:28 | 18:21 | 05:54 | 17:54 | 11:55 | 150.75 |
| 3 |
06:18
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:30
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 11m | -1m 05s | 05:01 | 18:47 | 05:28 | 18:21 | 05:55 | 17:54 | 11:54 | 150.78 |
| 4 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 10m | -1m 05s | 05:02 | 18:47 | 05:28 | 18:20 | 05:55 | 17:53 | 11:54 | 150.82 |
| 5 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 09m | -1m 04s | 05:02 | 18:46 | 05:29 | 18:19 | 05:55 | 17:53 | 11:54 | 150.86 |
| 6 |
06:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 08m | -1m 03s | 05:02 | 18:46 | 05:29 | 18:19 | 05:56 | 17:52 | 11:54 | 150.90 |
| 7 |
06:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 07m | -1m 02s | 05:03 | 18:45 | 05:29 | 18:18 | 05:56 | 17:52 | 11:54 | 150.93 |
| 8 |
06:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 06m | -1m 01s | 05:03 | 18:45 | 05:30 | 18:18 | 05:57 | 17:51 | 11:54 | 150.97 |
| 9 |
06:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 05m | -1m 00s | 05:03 | 18:44 | 05:30 | 18:17 | 05:57 | 17:50 | 11:54 | 151.01 |
| 10 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 04m | -0m 59s | 05:04 | 18:44 | 05:31 | 18:17 | 05:58 | 17:50 | 11:54 | 151.04 |
| 11 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 03m | -0m 58s | 05:04 | 18:43 | 05:31 | 18:17 | 05:58 | 17:50 | 11:54 | 151.09 |
| 12 |
06:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:25
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 02m | -0m 58s | 05:05 | 18:43 | 05:31 | 18:16 | 05:58 | 17:49 | 11:54 | 151.12 |
| 13 |
06:23
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 01m | -0m 57s | 05:05 | 18:43 | 05:32 | 18:16 | 05:59 | 17:49 | 11:54 | 151.16 |
| 14 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 00m | -0m 56s | 05:05 | 18:42 | 05:32 | 18:15 | 05:59 | 17:48 | 11:54 | 151.18 |
| 15 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
10h 59m | -0m 54s | 05:06 | 18:42 | 05:33 | 18:15 | 06:00 | 17:48 | 11:54 | 151.21 |
| 16 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 58m | -0m 53s | 05:06 | 18:42 | 05:33 | 18:15 | 06:00 | 17:47 | 11:54 | 151.25 |
| 17 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:23
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 57m | -0m 52s | 05:06 | 18:41 | 05:33 | 18:14 | 06:01 | 17:47 | 11:54 | 151.28 |
| 18 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -0m 51s | 05:07 | 18:41 | 05:34 | 18:14 | 06:01 | 17:47 | 11:54 | 151.31 |
| 19 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
291° Tây Tây Bắc
|
10h 56m | -0m 50s | 05:07 | 18:41 | 05:34 | 18:14 | 06:01 | 17:46 | 11:54 | 151.35 |
| 20 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 55m | -0m 49s | 05:07 | 18:40 | 05:34 | 18:13 | 06:02 | 17:46 | 11:54 | 151.39 |
| 21 |
06:27
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 54m | -0m 48s | 05:08 | 18:40 | 05:35 | 18:13 | 06:02 | 17:46 | 11:54 | 151.40 |
| 22 |
06:27
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 53m | -0m 46s | 05:08 | 18:40 | 05:35 | 18:13 | 06:03 | 17:45 | 11:54 | 151.42 |
| 23 |
06:28
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | -0m 45s | 05:08 | 18:40 | 05:36 | 18:13 | 06:03 | 17:45 | 11:54 | 151.46 |
| 24 |
06:28
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
10h 52m | -0m 44s | 05:09 | 18:40 | 05:36 | 18:12 | 06:04 | 17:45 | 11:54 | 151.49 |
| 25 |
06:29
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 51m | -0m 43s | 05:09 | 18:39 | 05:36 | 18:12 | 06:04 | 17:45 | 11:54 | 151.51 |
| 26 |
06:29
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 50m | -0m 41s | 05:10 | 18:39 | 05:37 | 18:12 | 06:04 | 17:44 | 11:54 | 151.55 |
| 27 |
06:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 49m | -0m 40s | 05:10 | 18:39 | 05:37 | 18:12 | 06:05 | 17:44 | 11:55 | 151.56 |
| 28 |
06:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 49m | -0m 39s | 05:10 | 18:39 | 05:38 | 18:12 | 06:05 | 17:44 | 11:55 | 151.60 |
| 29 |
06:30
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
293° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -0m 37s | 05:11 | 18:39 | 05:38 | 18:12 | 06:06 | 17:44 | 11:55 | 151.62 |
| 30 |
06:31
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 48m | -0m 36s | 05:11 | 18:39 | 05:38 | 18:11 | 06:06 | 17:44 | 11:55 | 151.63 |
| 31 |
06:31
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 47m | -0m 34s | 05:11 | 18:39 | 05:39 | 18:11 | 06:06 | 17:44 | 11:55 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rockhampton. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rockhampton, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rockhampton
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rockhampton
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rockhampton
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rockhampton.