Tháng 6 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rockhampton, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:12 ↑ 115.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:46 ↑ 244.1° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 13h 33m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -38.13°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.118 million km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 21 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rockhampton
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -0m 33s | 05:12 | 18:39 | 05:39 | 18:11 | 06:07 | 17:44 | 11:55 | 151.69 |
| 2 |
06:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 46m | -0m 31s | 05:12 | 18:39 | 05:40 | 18:11 | 06:07 | 17:43 | 11:55 | 151.71 |
| 3 |
06:33
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -0m 30s | 05:12 | 18:39 | 05:40 | 18:11 | 06:08 | 17:43 | 11:56 | 151.73 |
| 4 |
06:33
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 45m | -0m 28s | 05:13 | 18:39 | 05:40 | 18:11 | 06:08 | 17:43 | 11:56 | 151.75 |
| 5 |
06:33
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 27s | 05:13 | 18:39 | 05:41 | 18:11 | 06:09 | 17:43 | 11:56 | 151.77 |
| 6 |
06:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 25s | 05:13 | 18:39 | 05:41 | 18:11 | 06:09 | 17:43 | 11:56 | 151.79 |
| 7 |
06:34
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 44m | -0m 24s | 05:14 | 18:39 | 05:41 | 18:11 | 06:09 | 17:43 | 11:56 | 151.81 |
| 8 |
06:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 22s | 05:14 | 18:39 | 05:42 | 18:11 | 06:10 | 17:43 | 11:56 | 151.83 |
| 9 |
06:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 43m | -0m 20s | 05:14 | 18:39 | 05:42 | 18:11 | 06:10 | 17:43 | 11:57 | 151.85 |
| 10 |
06:35
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -0m 19s | 05:15 | 18:39 | 05:42 | 18:11 | 06:10 | 17:43 | 11:57 | 151.86 |
| 11 |
06:36
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -0m 17s | 05:15 | 18:39 | 05:43 | 18:11 | 06:11 | 17:44 | 11:57 | 151.88 |
| 12 |
06:36
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -0m 15s | 05:15 | 18:39 | 05:43 | 18:12 | 06:11 | 17:44 | 11:57 | 151.90 |
| 13 |
06:36
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | -0m 14s | 05:16 | 18:39 | 05:43 | 18:12 | 06:11 | 17:44 | 11:58 | 151.91 |
| 14 |
06:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 12s | 05:16 | 18:39 | 05:44 | 18:12 | 06:12 | 17:44 | 11:58 | 151.93 |
| 15 |
06:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 11s | 05:16 | 18:40 | 05:44 | 18:12 | 06:12 | 17:44 | 11:58 | 151.94 |
| 16 |
06:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 09s | 05:17 | 18:40 | 05:44 | 18:12 | 06:12 | 17:44 | 11:58 | 151.96 |
| 17 |
06:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 07s | 05:17 | 18:40 | 05:44 | 18:12 | 06:12 | 17:44 | 11:58 | 151.97 |
| 18 |
06:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 05s | 05:17 | 18:40 | 05:45 | 18:12 | 06:13 | 17:44 | 11:59 | 151.99 |
| 19 |
06:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 04s | 05:17 | 18:40 | 05:45 | 18:13 | 06:13 | 17:45 | 11:59 | 152.00 |
| 20 |
06:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 02s | 05:18 | 18:41 | 05:45 | 18:13 | 06:13 | 17:45 | 11:59 | 152.01 |
| 21 |
06:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | -0m 00s | 05:18 | 18:41 | 05:45 | 18:13 | 06:13 | 17:45 | 11:59 | 152.02 |
| 22 |
06:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 00s | 05:18 | 18:41 | 05:46 | 18:13 | 06:14 | 17:45 | 11:59 | 152.03 |
| 23 |
06:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 02s | 05:18 | 18:41 | 05:46 | 18:14 | 06:14 | 17:46 | 12:00 | 152.04 |
| 24 |
06:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 04s | 05:18 | 18:41 | 05:46 | 18:14 | 06:14 | 17:46 | 12:00 | 152.05 |
| 25 |
06:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 05s | 05:19 | 18:42 | 05:46 | 18:14 | 06:14 | 17:46 | 12:00 | 152.06 |
| 26 |
06:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 07s | 05:19 | 18:42 | 05:46 | 18:14 | 06:14 | 17:46 | 12:00 | 152.06 |
| 27 |
06:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:21
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 09s | 05:19 | 18:42 | 05:47 | 18:15 | 06:15 | 17:47 | 12:01 | 152.07 |
| 28 |
06:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 41m | +0m 10s | 05:19 | 18:42 | 05:47 | 18:15 | 06:15 | 17:47 | 12:01 | 152.07 |
| 29 |
06:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | +0m 12s | 05:19 | 18:43 | 05:47 | 18:15 | 06:15 | 17:47 | 12:01 | 152.08 |
| 30 |
06:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
17:22
↑
295° Tây Tây Bắc
|
10h 42m | +0m 14s | 05:19 | 18:43 | 05:47 | 18:15 | 06:15 | 17:47 | 12:01 | 152.08 |
|
All times are in local time for Rockhampton. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
In Rockhampton, the earliest sunrise of June is on tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc the latest sunset of June is on tháng 6 28 to 30.