Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rufisque là, Senegal 🇸🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 07:06 85.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 274.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 14m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -8.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.412 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rufisque là

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:26
98° Đông
19:16
263° Tây
11h 50m +0m 48s 06:14 20:28 06:39 20:03 07:04 19:38 13:21 148.23
2
07:25
97° Đông
19:17
263° Tây
11h 51m +0m 48s 06:13 20:28 06:38 20:03 07:03 19:38 13:21 148.26
3
07:24
97° Đông
19:17
263° Tây
11h 52m +0m 48s 06:13 20:28 06:38 20:03 07:03 19:39 13:21 148.30
4
07:24
96° Đông
19:17
264° Tây
11h 53m +0m 48s 06:12 20:28 06:37 20:04 07:02 19:39 13:20 148.34
5
07:23
96° Đông
19:17
264° Tây
11h 53m +0m 48s 06:12 20:29 06:37 20:04 07:01 19:39 13:20 148.38
6
07:23
96° Đông
19:17
265° Tây
11h 54m +0m 48s 06:11 20:29 06:36 20:04 07:01 19:39 13:20 148.41
7
07:22
95° Đông
19:17
265° Tây
11h 55m +0m 49s 06:11 20:29 06:35 20:04 07:00 19:39 13:20 148.45
8
07:21
95° Đông
19:18
265° Tây
11h 56m +0m 49s 06:10 20:29 06:35 20:04 06:59 19:39 13:19 148.49
9
07:21
94° Đông
19:18
266° Tây
11h 57m +0m 49s 06:09 20:29 06:34 20:04 06:59 19:40 13:19 148.53
10
07:20
94° Đông
19:18
266° Tây
11h 58m +0m 49s 06:09 20:29 06:33 20:04 06:58 19:40 13:19 148.57
11
07:19
94° Đông
19:18
267° Tây
11h 58m +0m 49s 06:08 20:29 06:33 20:05 06:57 19:40 13:19 148.61
12
07:19
93° Đông
19:18
267° Tây
11h 59m +0m 49s 06:07 20:30 06:32 20:05 06:57 19:40 13:18 148.65
13
07:18
93° Đông
19:18
267° Tây
12h 00m +0m 49s 06:07 20:30 06:31 20:05 06:56 19:40 13:18 148.69
14
07:17
92° Đông
19:19
268° Tây
12h 01m +0m 49s 06:06 20:30 06:31 20:05 06:55 19:40 13:18 148.74
15
07:16
92° Đông
19:19
268° Tây
12h 02m +0m 49s 06:05 20:30 06:30 20:05 06:55 19:40 13:18 148.78
16
07:16
92° Đông
19:19
269° Tây
12h 03m +0m 49s 06:05 20:30 06:29 20:05 06:54 19:41 13:17 148.82
17
07:15
91° Đông
19:19
269° Tây
12h 03m +0m 49s 06:04 20:30 06:29 20:05 06:53 19:41 13:17 148.86
18
07:14
91° Đông
19:19
270° Tây
12h 04m +0m 49s 06:03 20:30 06:28 20:06 06:53 19:41 13:17 148.90
19
07:14
90° Đông
19:19
270° Tây
12h 05m +0m 49s 06:02 20:30 06:27 20:06 06:52 19:41 13:16 148.94
20
07:13
90° Đông
19:19
270° Tây
12h 06m +0m 49s 06:02 20:31 06:26 20:06 06:51 19:41 13:16 148.99
21
07:12
90° Đông
19:19
271° Tây
12h 07m +0m 49s 06:01 20:31 06:26 20:06 06:50 19:41 13:16 149.03
22
07:12
89° Đông
19:20
271° Tây
12h 07m +0m 49s 06:00 20:31 06:25 20:06 06:50 19:41 13:16 149.07
23
07:11
89° Đông
19:20
272° Tây
12h 08m +0m 49s 05:59 20:31 06:24 20:06 06:49 19:41 13:15 149.11
24
07:10
88° Đông
19:20
272° Tây
12h 09m +0m 49s 05:59 20:31 06:24 20:06 06:48 19:42 13:15 149.15
25
07:09
88° Đông
19:20
272° Tây
12h 10m +0m 49s 05:58 20:31 06:23 20:06 06:48 19:42 13:15 149.19
26
07:09
88° Đông
19:20
273° Tây
12h 11m +0m 49s 05:57 20:32 06:22 20:07 06:47 19:42 13:14 149.23
27
07:08
87° Đông
19:20
273° Tây
12h 12m +0m 49s 05:56 20:32 06:21 20:07 06:46 19:42 13:14 149.27
28
07:07
87° Đông
19:20
274° Tây
12h 12m +0m 49s 05:56 20:32 06:21 20:07 06:45 19:42 13:14 149.32
29
07:07
86° Đông
19:20
274° Tây
12h 13m +0m 49s 05:55 20:32 06:20 20:07 06:45 19:42 13:13 149.36
30
07:06
86° Đông
19:20
274° Tây
12h 14m +0m 49s 05:54 20:32 06:19 20:07 06:44 19:42 13:13 149.40
31
07:05
86° Đông
19:21
275° Tây
12h 15m +0m 49s 05:53 20:32 06:18 20:07 06:43 19:42 13:13 149.44

Trong Rufisque là, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rufisque là

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rufisque là

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rufisque là

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Senegal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 30 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí