Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rundu, Namibia 🇳🇦
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 07:09 ↑ 65.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 ↑ 294.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 03m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -3.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.950 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rundu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:07
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 18m | +0m 42s | 05:52 | 19:42 | 06:18 | 19:16 | 06:44 | 18:50 | 12:47 | 151.82 |
| 2 |
07:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 19m | +0m 43s | 05:52 | 19:42 | 06:18 | 19:16 | 06:44 | 18:50 | 12:47 | 151.81 |
| 3 |
07:07
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 20m | +0m 43s | 05:51 | 19:42 | 06:17 | 19:16 | 06:43 | 18:50 | 12:47 | 151.80 |
| 4 |
07:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 21m | +0m 44s | 05:51 | 19:42 | 06:17 | 19:16 | 06:43 | 18:50 | 12:47 | 151.77 |
| 5 |
07:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 21m | +0m 45s | 05:51 | 19:42 | 06:17 | 19:17 | 06:43 | 18:51 | 12:46 | 151.75 |
| 6 |
07:05
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 22m | +0m 45s | 05:50 | 19:43 | 06:16 | 19:17 | 06:42 | 18:51 | 12:46 | 151.74 |
| 7 |
07:05
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 23m | +0m 46s | 05:50 | 19:43 | 06:16 | 19:17 | 06:42 | 18:51 | 12:46 | 151.72 |
| 8 |
07:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | +0m 46s | 05:49 | 19:43 | 06:15 | 19:17 | 06:41 | 18:51 | 12:46 | 151.69 |
| 9 |
07:04
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 24m | +0m 47s | 05:49 | 19:43 | 06:15 | 19:17 | 06:41 | 18:51 | 12:46 | 151.67 |
| 10 |
07:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 25m | +0m 48s | 05:49 | 19:43 | 06:14 | 19:18 | 06:40 | 18:52 | 12:46 | 151.65 |
| 11 |
07:02
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 26m | +0m 48s | 05:48 | 19:43 | 06:14 | 19:18 | 06:40 | 18:52 | 12:46 | 151.62 |
| 12 |
07:02
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 27m | +0m 49s | 05:48 | 19:44 | 06:13 | 19:18 | 06:39 | 18:52 | 12:46 | 151.60 |
| 13 |
07:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 28m | +0m 49s | 05:47 | 19:44 | 06:13 | 19:18 | 06:38 | 18:52 | 12:45 | 151.57 |
| 14 |
07:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 50s | 05:47 | 19:44 | 06:12 | 19:18 | 06:38 | 18:53 | 12:45 | 151.55 |
| 15 |
07:00
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 50s | 05:46 | 19:44 | 06:12 | 19:18 | 06:37 | 18:53 | 12:45 | 151.51 |
| 16 |
06:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 51s | 05:46 | 19:44 | 06:11 | 19:19 | 06:37 | 18:53 | 12:45 | 151.49 |
| 17 |
06:59
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 51s | 05:45 | 19:44 | 06:11 | 19:19 | 06:36 | 18:53 | 12:45 | 151.46 |
| 18 |
06:58
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 52s | 05:44 | 19:44 | 06:10 | 19:19 | 06:36 | 18:53 | 12:44 | 151.43 |
| 19 |
06:58
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 52s | 05:44 | 19:44 | 06:09 | 19:19 | 06:35 | 18:53 | 12:44 | 151.40 |
| 20 |
06:57
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 52s | 05:43 | 19:45 | 06:09 | 19:19 | 06:34 | 18:54 | 12:44 | 151.37 |
| 21 |
06:56
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 53s | 05:43 | 19:45 | 06:08 | 19:19 | 06:34 | 18:54 | 12:44 | 151.34 |
| 22 |
06:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 53s | 05:42 | 19:45 | 06:07 | 19:19 | 06:33 | 18:54 | 12:43 | 151.31 |
| 23 |
06:55
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 54s | 05:41 | 19:45 | 06:07 | 19:20 | 06:32 | 18:54 | 12:43 | 151.28 |
| 24 |
06:54
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
281° Tây
|
11h 37m | +0m 54s | 05:41 | 19:45 | 06:06 | 19:20 | 06:32 | 18:54 | 12:43 | 151.24 |
| 25 |
06:53
↑
79° Đông
|
18:32
↑
281° Tây
|
11h 38m | +0m 54s | 05:40 | 19:45 | 06:05 | 19:20 | 06:31 | 18:54 | 12:43 | 151.21 |
| 26 |
06:53
↑
79° Đông
|
18:32
↑
280° Tây
|
11h 39m | +0m 55s | 05:39 | 19:45 | 06:05 | 19:20 | 06:30 | 18:55 | 12:42 | 151.18 |
| 27 |
06:52
↑
80° Đông
|
18:32
↑
280° Tây
|
11h 40m | +0m 55s | 05:39 | 19:45 | 06:04 | 19:20 | 06:29 | 18:55 | 12:42 | 151.14 |
| 28 |
06:51
↑
80° Đông
|
18:33
↑
280° Tây
|
11h 41m | +0m 55s | 05:38 | 19:46 | 06:03 | 19:20 | 06:29 | 18:55 | 12:42 | 151.11 |
| 29 |
06:50
↑
80° Đông
|
18:33
↑
279° Tây
|
11h 42m | +0m 56s | 05:37 | 19:46 | 06:03 | 19:20 | 06:28 | 18:55 | 12:42 | 151.06 |
| 30 |
06:50
↑
81° Đông
|
18:33
↑
279° Tây
|
11h 43m | +0m 56s | 05:37 | 19:46 | 06:02 | 19:20 | 06:27 | 18:55 | 12:41 | 151.03 |
| 31 |
06:49
↑
81° Đông
|
18:33
↑
279° Tây
|
11h 44m | +0m 56s | 05:36 | 19:46 | 06:01 | 19:21 | 06:26 | 18:55 | 12:41 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Rundu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Rundu, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 28 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rundu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rundu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Namibia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Rundu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Rundu.