Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rustenburg, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -45.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rustenburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
99° E
18:41
261° W
12h 35m -1m 30s 04:46 19:59 05:14 19:32 05:41 19:04 12:23 148.22
2
06:05
98° E
18:40
262° W
12h 34m -1m 30s 04:47 19:58 05:14 19:31 05:41 19:03 12:23 148.26
3
06:06
98° E
18:39
262° W
12h 32m -1m 30s 04:47 19:57 05:15 19:29 05:42 19:02 12:23 148.30
4
06:06
98° E
18:38
263° W
12h 31m -1m 30s 04:48 19:56 05:16 19:28 05:43 19:01 12:22 148.33
5
06:07
97° E
18:37
263° W
12h 29m -1m 30s 04:49 19:55 05:16 19:27 05:43 19:00 12:22 148.37
6
06:07
97° E
18:36
264° W
12h 28m -1m 30s 04:49 19:54 05:17 19:26 05:44 18:59 12:22 148.41
7
06:08
96° E
18:35
264° W
12h 26m -1m 31s 04:50 19:53 05:17 19:25 05:44 18:58 12:22 148.45
8
06:08
96° E
18:34
264° W
12h 25m -1m 31s 04:51 19:51 05:18 19:24 05:45 18:57 12:21 148.49
9
06:09
95° E
18:33
265° W
12h 23m -1m 31s 04:51 19:50 05:18 19:23 05:45 18:56 12:21 148.53
10
06:09
95° E
18:32
265° W
12h 22m -1m 31s 04:52 19:49 05:19 19:22 05:46 18:55 12:21 148.57
11
06:10
94° E
18:31
266° W
12h 20m -1m 31s 04:52 19:48 05:20 19:21 05:46 18:54 12:21 148.61
12
06:10
94° E
18:30
266° W
12h 19m -1m 31s 04:53 19:47 05:20 19:20 05:47 18:53 12:20 148.65
13
06:11
94° E
18:29
267° W
12h 17m -1m 31s 04:54 19:46 05:21 19:19 05:47 18:52 12:20 148.69
14
06:11
93° E
18:28
267° W
12h 16m -1m 31s 04:54 19:45 05:21 19:18 05:48 18:51 12:20 148.73
15
06:12
93° E
18:27
268° W
12h 14m -1m 31s 04:55 19:44 05:22 19:17 05:48 18:50 12:20 148.77
16
06:12
92° E
18:26
268° W
12h 13m -1m 31s 04:55 19:43 05:22 19:16 05:49 18:49 12:19 148.81
17
06:13
92° E
18:25
268° W
12h 11m -1m 31s 04:56 19:41 05:23 19:15 05:49 18:48 12:19 148.85
18
06:13
91° E
18:23
269° W
12h 10m -1m 31s 04:56 19:40 05:23 19:13 05:50 18:47 12:19 148.90
19
06:14
91° E
18:22
269° W
12h 08m -1m 31s 04:57 19:39 05:24 19:12 05:50 18:46 12:18 148.94
20
06:14
91° E
18:21
270° W
12h 07m -1m 31s 04:57 19:38 05:24 19:11 05:51 18:45 12:18 148.98
21
06:15
90° E
18:20
270° W
12h 05m -1m 31s 04:58 19:37 05:25 19:10 05:51 18:44 12:18 149.02
22
06:15
90° E
18:19
270° W
12h 04m -1m 31s 04:58 19:36 05:25 19:09 05:52 18:43 12:18 149.06
23
06:16
89° E
18:18
271° W
12h 02m -1m 30s 04:59 19:35 05:26 19:08 05:52 18:42 12:17 149.10
24
06:16
89° E
18:17
271° W
12h 01m -1m 30s 04:59 19:34 05:26 19:07 05:53 18:40 12:17 149.15
25
06:17
88° E
18:16
272° W
11h 59m -1m 30s 05:00 19:33 05:27 19:06 05:53 18:39 12:17 149.19
26
06:17
88° E
18:15
272° W
11h 58m -1m 30s 05:00 19:32 05:27 19:05 05:54 18:38 12:16 149.23
27
06:17
88° E
18:14
273° W
11h 56m -1m 30s 05:01 19:30 05:28 19:04 05:54 18:37 12:16 149.27
28
06:18
87° E
18:13
273° W
11h 55m -1m 30s 05:01 19:29 05:28 19:03 05:55 18:36 12:16 149.31
29
06:18
87° E
18:12
274° W
11h 53m -1m 30s 05:02 19:28 05:28 19:02 05:55 18:35 12:15 149.35
30
06:19
86° E
18:11
274° W
11h 52m -1m 29s 05:02 19:27 05:29 19:01 05:55 18:34 12:15 149.40
31
06:19
86° E
18:10
274° W
11h 50m -1m 29s 05:03 19:26 05:29 19:00 05:56 18:33 12:15 149.44

Trong Rustenburg, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 01 hoặc tháng 3 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rustenburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rustenburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rustenburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí