Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rustenburg, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -45.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rustenburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
85° E
18:09
275° W
11h 49m -1m 29s 05:03 19:25 05:30 18:59 05:56 18:32 12:15 149.48
2
06:20
85° E
18:08
275° W
11h 47m -1m 29s 05:04 19:24 05:30 18:58 05:57 18:31 12:14 149.52
3
06:21
84° E
18:07
276° W
11h 46m -1m 28s 05:04 19:23 05:31 18:57 05:57 18:30 12:14 149.57
4
06:21
84° E
18:06
276° W
11h 44m -1m 28s 05:04 19:22 05:31 18:56 05:58 18:29 12:14 149.61
5
06:21
84° E
18:05
277° W
11h 43m -1m 28s 05:05 19:21 05:31 18:55 05:58 18:28 12:13 149.65
6
06:22
83° E
18:04
277° W
11h 41m -1m 28s 05:05 19:20 05:32 18:54 05:58 18:27 12:13 149.70
7
06:22
83° E
18:03
277° W
11h 40m -1m 27s 05:06 19:19 05:32 18:53 05:59 18:26 12:13 149.74
8
06:23
82° E
18:02
278° W
11h 38m -1m 27s 05:06 19:18 05:33 18:52 05:59 18:25 12:13 149.78
9
06:23
82° E
18:01
278° W
11h 37m -1m 27s 05:07 19:17 05:33 18:51 06:00 18:24 12:12 149.83
10
06:24
82° E
18:00
279° W
11h 35m -1m 26s 05:07 19:16 05:34 18:50 06:00 18:23 12:12 149.87
11
06:24
81° E
17:59
279° W
11h 34m -1m 26s 05:07 19:15 05:34 18:49 06:01 18:22 12:12 149.91
12
06:25
81° E
17:58
279° W
11h 32m -1m 25s 05:08 19:14 05:34 18:48 06:01 18:21 12:11 149.96
13
06:25
80° E
17:57
280° W
11h 31m -1m 25s 05:08 19:14 05:35 18:47 06:01 18:20 12:11 150.00
14
06:26
80° E
17:56
280° W
11h 30m -1m 25s 05:09 19:13 05:35 18:46 06:02 18:19 12:11 150.04
15
06:26
80° E
17:55
281° W
11h 28m -1m 24s 05:09 19:12 05:36 18:45 06:02 18:18 12:11 150.09
16
06:27
79° E
17:54
281° W
11h 27m -1m 24s 05:09 19:11 05:36 18:44 06:03 18:18 12:10 150.13
17
06:27
79° E
17:53
281° WNW
11h 25m -1m 23s 05:10 19:10 05:37 18:43 06:03 18:17 12:10 150.17
18
06:27
78° ENE
17:52
282° WNW
11h 24m -1m 23s 05:10 19:09 05:37 18:43 06:04 18:16 12:10 150.21
19
06:28
78° ENE
17:51
282° WNW
11h 23m -1m 22s 05:11 19:08 05:37 18:42 06:04 18:15 12:10 150.25
20
06:28
78° ENE
17:50
283° WNW
11h 21m -1m 22s 05:11 19:08 05:38 18:41 06:05 18:14 12:10 150.29
21
06:29
77° ENE
17:49
283° WNW
11h 20m -1m 21s 05:11 19:07 05:38 18:40 06:05 18:13 12:09 150.33
22
06:29
77° ENE
17:48
283° WNW
11h 19m -1m 20s 05:12 19:06 05:39 18:39 06:05 18:12 12:09 150.37
23
06:30
76° ENE
17:48
284° WNW
11h 17m -1m 20s 05:12 19:05 05:39 18:38 06:06 18:12 12:09 150.41
24
06:30
76° ENE
17:47
284° WNW
11h 16m -1m 19s 05:13 19:04 05:39 18:38 06:06 18:11 12:09 150.45
25
06:31
76° ENE
17:46
284° WNW
11h 15m -1m 19s 05:13 19:04 05:40 18:37 06:07 18:10 12:09 150.49
26
06:31
75° ENE
17:45
285° WNW
11h 13m -1m 18s 05:13 19:03 05:40 18:36 06:07 18:09 12:08 150.53
27
06:32
75° ENE
17:44
285° WNW
11h 12m -1m 17s 05:14 19:02 05:41 18:35 06:08 18:08 12:08 150.57
28
06:32
75° ENE
17:44
286° WNW
11h 11m -1m 16s 05:14 19:02 05:41 18:35 06:08 18:08 12:08 150.60
29
06:33
74° ENE
17:43
286° WNW
11h 09m -1m 16s 05:15 19:01 05:42 18:34 06:09 18:07 12:08 150.64
30
06:33
74° ENE
17:42
286° WNW
11h 08m -1m 15s 05:15 19:00 05:42 18:33 06:09 18:06 12:08 150.68

Trong Rustenburg, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc tháng 4 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rustenburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rustenburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rustenburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí