Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rustenburg, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 67.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 292.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 45m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -58.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rustenburg

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
81° E
17:58
279° W
11h 35m +1m 24s 05:06 19:15 05:33 18:49 06:00 18:22 12:11 150.97
2
06:22
82° E
17:59
278° W
11h 36m +1m 25s 05:05 19:15 05:32 18:49 05:59 18:22 12:10 150.94
3
06:21
82° E
17:59
278° W
11h 38m +1m 25s 05:04 19:16 05:31 18:49 05:58 18:23 12:10 150.90
4
06:20
82° E
18:00
277° W
11h 39m +1m 25s 05:03 19:16 05:30 18:50 05:57 18:23 12:10 150.87
5
06:19
83° E
18:00
277° W
11h 40m +1m 26s 05:02 19:17 05:29 18:50 05:56 18:23 12:09 150.83
6
06:18
83° E
18:00
277° W
11h 42m +1m 26s 05:01 19:17 05:28 18:50 05:54 18:24 12:09 150.80
7
06:17
84° E
18:01
276° W
11h 43m +1m 26s 05:00 19:17 05:27 18:51 05:53 18:24 12:09 150.76
8
06:16
84° E
18:01
276° W
11h 45m +1m 27s 04:59 19:18 05:26 18:51 05:52 18:25 12:08 150.72
9
06:15
84° E
18:01
275° W
11h 46m +1m 27s 04:58 19:18 05:25 18:51 05:51 18:25 12:08 150.69
10
06:14
85° E
18:02
275° W
11h 48m +1m 27s 04:57 19:18 05:24 18:52 05:50 18:25 12:08 150.65
11
06:13
85° E
18:02
274° W
11h 49m +1m 27s 04:56 19:19 05:23 18:52 05:49 18:26 12:07 150.61
12
06:11
86° E
18:03
274° W
11h 51m +1m 28s 04:55 19:19 05:22 18:53 05:48 18:26 12:07 150.57
13
06:10
86° E
18:03
274° W
11h 52m +1m 28s 04:54 19:20 05:21 18:53 05:47 18:26 12:07 150.53
14
06:09
87° E
18:03
273° W
11h 54m +1m 28s 04:53 19:20 05:19 18:53 05:46 18:27 12:06 150.49
15
06:08
87° E
18:04
273° W
11h 55m +1m 28s 04:52 19:20 05:18 18:54 05:45 18:27 12:06 150.45
16
06:07
87° E
18:04
272° W
11h 57m +1m 28s 04:51 19:21 05:17 18:54 05:44 18:28 12:06 150.41
17
06:06
88° E
18:05
272° W
11h 58m +1m 29s 04:50 19:21 05:16 18:54 05:43 18:28 12:05 150.37
18
06:05
88° E
18:05
272° W
11h 59m +1m 29s 04:48 19:22 05:15 18:55 05:42 18:28 12:05 150.33
19
06:04
89° E
18:05
271° W
12h 01m +1m 29s 04:47 19:22 05:14 18:55 05:40 18:29 12:05 150.28
20
06:03
89° E
18:06
271° W
12h 02m +1m 29s 04:46 19:22 05:13 18:56 05:39 18:29 12:04 150.24
21
06:02
90° E
18:06
270° W
12h 04m +1m 29s 04:45 19:23 05:12 18:56 05:38 18:29 12:04 150.20
22
06:01
90° E
18:06
270° W
12h 05m +1m 29s 04:44 19:23 05:11 18:56 05:37 18:30 12:03 150.16
23
05:59
90° E
18:07
269° W
12h 07m +1m 29s 04:43 19:24 05:09 18:57 05:36 18:30 12:03 150.12
24
05:58
91° E
18:07
269° W
12h 08m +1m 29s 04:42 19:24 05:08 18:57 05:35 18:31 12:03 150.07
25
05:57
91° E
18:08
268° W
12h 10m +1m 29s 04:40 19:25 05:07 18:58 05:34 18:31 12:02 150.03
26
05:56
92° E
18:08
268° W
12h 11m +1m 29s 04:39 19:25 05:06 18:58 05:33 18:31 12:02 149.99
27
05:55
92° E
18:08
268° W
12h 13m +1m 30s 04:38 19:26 05:05 18:59 05:32 18:32 12:02 149.95
28
05:54
93° E
18:09
267° W
12h 14m +1m 30s 04:37 19:26 05:04 18:59 05:31 18:32 12:01 149.90
29
05:53
93° E
18:09
267° W
12h 16m +1m 30s 04:36 19:27 05:03 18:59 05:29 18:33 12:01 149.86
30
05:52
94° E
18:10
266° W
12h 17m +1m 30s 04:35 19:27 05:02 19:00 05:28 18:33 12:01 149.82

Trong Rustenburg, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rustenburg

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rustenburg

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rustenburg

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí