Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sātkhira, Bangladesh 🇧🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 67.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:39 292.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 18m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 23.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sātkhira

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
115° EAA
17:30
245° VNA
10klst 45mín +0m 18s 05:24 18:50 05:51 18:22 06:19 17:55 12:07 147.10
2
06:44
115° EAA
17:30
245° VNA
10klst 46mín +0m 20s 05:24 18:50 05:51 18:23 06:19 17:55 12:07 147.10
3
06:44
114° EAA
17:31
246° VNA
10klst 46mín +0m 22s 05:24 18:51 05:52 18:24 06:19 17:56 12:07 147.10
4
06:45
114° EAA
17:32
246° VNA
10klst 47mín +0m 23s 05:25 18:52 05:52 18:24 06:20 17:56 12:08 147.10
5
06:45
114° EAA
17:32
246° VNA
10klst 47mín +0m 25s 05:25 18:52 05:52 18:25 06:20 17:57 12:08 147.10
6
06:45
114° EAA
17:33
246° VNA
10klst 47mín +0m 27s 05:25 18:53 05:53 18:25 06:20 17:58 12:09 147.10
7
06:45
114° EAA
17:34
246° VNA
10klst 48mín +0m 28s 05:25 18:53 05:53 18:26 06:20 17:58 12:09 147.11
8
06:45
114° EAA
17:34
246° VNA
10klst 48mín +0m 30s 05:26 18:54 05:53 18:27 06:21 17:59 12:10 147.11
9
06:46
114° EAA
17:35
246° VNA
10klst 49mín +0m 32s 05:26 18:55 05:53 18:27 06:21 18:00 12:10 147.11
10
06:46
114° EAA
17:36
246° VNA
10klst 49mín +0m 33s 05:26 18:55 05:53 18:28 06:21 18:00 12:11 147.12
11
06:46
113° EAA
17:36
247° VNA
10klst 50mín +0m 35s 05:26 18:56 05:54 18:29 06:21 18:01 12:11 147.13
12
06:46
113° EAA
17:37
247° VNA
10klst 51mín +0m 36s 05:26 18:57 05:54 18:29 06:21 18:02 12:11 147.13
13
06:46
113° EAA
17:38
247° VNA
10klst 51mín +0m 38s 05:27 18:57 05:54 18:30 06:21 18:02 12:12 147.14
14
06:46
113° EAA
17:39
247° VNA
10klst 52mín +0m 39s 05:27 18:58 05:54 18:31 06:21 18:03 12:12 147.15
15
06:46
113° EAA
17:39
247° VNA
10klst 53mín +0m 41s 05:27 18:58 05:54 18:31 06:21 18:04 12:12 147.16
16
06:46
112° EAA
17:40
248° VNA
10klst 53mín +0m 42s 05:27 18:59 05:54 18:32 06:22 18:04 12:13 147.17
17
06:46
112° EAA
17:41
248° VNA
10klst 54mín +0m 44s 05:27 19:00 05:54 18:32 06:22 18:05 12:13 147.18
18
06:46
112° EAA
17:41
248° VNA
10klst 55mín +0m 45s 05:27 19:00 05:54 18:33 06:21 18:06 12:13 147.19
19
06:46
112° EAA
17:42
248° VNA
10klst 56mín +0m 46s 05:27 19:01 05:54 18:34 06:21 18:06 12:14 147.20
20
06:46
112° EAA
17:43
248° VNA
10klst 56mín +0m 48s 05:27 19:01 05:54 18:34 06:21 18:07 12:14 147.21
21
06:46
111° EAA
17:43
249° VNA
10klst 57mín +0m 49s 05:27 19:02 05:54 18:35 06:21 18:08 12:14 147.22
22
06:45
111° EAA
17:44
249° VNA
10klst 58mín +0m 50s 05:27 19:03 05:54 18:36 06:21 18:08 12:15 147.24
23
06:45
111° EAA
17:45
249° VNA
10klst 59mín +0m 52s 05:27 19:03 05:54 18:36 06:21 18:09 12:15 147.25
24
06:45
111° EAA
17:46
250° VNA
11klst 00mín +0m 53s 05:27 19:04 05:54 18:37 06:21 18:10 12:15 147.26
25
06:45
110° EAA
17:46
250° VNA
11klst 01mín +0m 54s 05:27 19:04 05:54 18:37 06:21 18:10 12:15 147.28
26
06:45
110° EAA
17:47
250° VNA
11klst 02mín +0m 55s 05:27 19:05 05:54 18:38 06:21 18:11 12:16 147.29
27
06:44
110° EAA
17:48
250° VNA
11klst 03mín +0m 56s 05:27 19:05 05:53 18:39 06:20 18:12 12:16 147.31
28
06:44
110° EAA
17:48
251° VNA
11klst 04mín +0m 57s 05:26 19:06 05:53 18:39 06:20 18:12 12:16 147.33
29
06:44
109° EAA
17:49
251° VNA
11klst 05mín +0m 58s 05:26 19:07 05:53 18:40 06:20 18:13 12:16 147.34
30
06:44
109° EAA
17:50
251° VNA
11klst 06mín +0m 59s 05:26 19:07 05:53 18:40 06:20 18:14 12:16 147.36
31
06:43
109° EAA
17:50
252° VNA
11klst 07mín +1m 00s 05:26 19:08 05:52 18:41 06:19 18:14 12:17 147.38

Trong Sātkhira, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sātkhira

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sātkhira

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sātkhira

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bangladesh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí