Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Tung Chung Hang, Hồng Kông 🇭🇰
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:06 ↑ 112.4° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 ↑ 247.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 55m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 1.11°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Tung Chung Hang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +0m 33s | 04:15 | 20:29 | 04:45 | 19:58 | 05:14 | 19:29 | 12:22 | 151.68 |
| 2 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +0m 31s | 04:14 | 20:29 | 04:45 | 19:59 | 05:14 | 19:29 | 12:22 | 151.70 |
| 3 |
05:39
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +0m 30s | 04:14 | 20:30 | 04:45 | 19:59 | 05:14 | 19:30 | 12:22 | 151.72 |
| 4 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +0m 28s | 04:14 | 20:30 | 04:45 | 20:00 | 05:14 | 19:30 | 12:22 | 151.75 |
| 5 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:05
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +0m 27s | 04:14 | 20:31 | 04:44 | 20:00 | 05:14 | 19:31 | 12:22 | 151.77 |
| 6 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +0m 25s | 04:14 | 20:31 | 04:44 | 20:01 | 05:14 | 19:31 | 12:22 | 151.79 |
| 7 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +0m 24s | 04:13 | 20:32 | 04:44 | 20:01 | 05:14 | 19:31 | 12:23 | 151.81 |
| 8 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:06
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +0m 22s | 04:13 | 20:32 | 04:44 | 20:01 | 05:14 | 19:32 | 12:23 | 151.83 |
| 9 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +0m 20s | 04:13 | 20:33 | 04:44 | 20:02 | 05:14 | 19:32 | 12:23 | 151.85 |
| 10 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +0m 19s | 04:13 | 20:33 | 04:44 | 20:02 | 05:14 | 19:33 | 12:23 | 151.87 |
| 11 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:07
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 17s | 04:13 | 20:34 | 04:44 | 20:03 | 05:14 | 19:33 | 12:23 | 151.89 |
| 12 |
05:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 16s | 04:13 | 20:34 | 04:44 | 20:03 | 05:14 | 19:33 | 12:24 | 151.90 |
| 13 |
05:39
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 14s | 04:13 | 20:34 | 04:44 | 20:03 | 05:14 | 19:34 | 12:24 | 151.92 |
| 14 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +0m 12s | 04:13 | 20:35 | 04:44 | 20:04 | 05:14 | 19:34 | 12:24 | 151.94 |
| 15 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 11s | 04:13 | 20:35 | 04:44 | 20:04 | 05:14 | 19:34 | 12:24 | 151.95 |
| 16 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 09s | 04:13 | 20:36 | 04:44 | 20:04 | 05:14 | 19:35 | 12:24 | 151.96 |
| 17 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 07s | 04:13 | 20:36 | 04:45 | 20:05 | 05:14 | 19:35 | 12:25 | 151.98 |
| 18 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 06s | 04:14 | 20:36 | 04:45 | 20:05 | 05:15 | 19:35 | 12:25 | 151.99 |
| 19 |
05:40
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 04s | 04:14 | 20:36 | 04:45 | 20:05 | 05:15 | 19:35 | 12:25 | 152.00 |
| 20 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 02s | 04:14 | 20:37 | 04:45 | 20:05 | 05:15 | 19:36 | 12:25 | 152.01 |
| 21 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +0m 01s | 04:14 | 20:37 | 04:45 | 20:06 | 05:15 | 19:36 | 12:25 | 152.02 |
| 22 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 00s | 04:14 | 20:37 | 04:46 | 20:06 | 05:15 | 19:36 | 12:26 | 152.03 |
| 23 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 02s | 04:15 | 20:37 | 04:46 | 20:06 | 05:16 | 19:36 | 12:26 | 152.04 |
| 24 |
05:41
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 03s | 04:15 | 20:37 | 04:46 | 20:06 | 05:16 | 19:36 | 12:26 | 152.04 |
| 25 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 05s | 04:15 | 20:38 | 04:46 | 20:06 | 05:16 | 19:37 | 12:26 | 152.05 |
| 26 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 07s | 04:15 | 20:38 | 04:47 | 20:07 | 05:16 | 19:37 | 12:27 | 152.06 |
| 27 |
05:42
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | -0m 08s | 04:16 | 20:38 | 04:47 | 20:07 | 05:17 | 19:37 | 12:27 | 152.06 |
| 28 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -0m 10s | 04:16 | 20:38 | 04:47 | 20:07 | 05:17 | 19:37 | 12:27 | 152.07 |
| 29 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -0m 12s | 04:16 | 20:38 | 04:48 | 20:07 | 05:17 | 19:37 | 12:27 | 152.07 |
| 30 |
05:43
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -0m 13s | 04:17 | 20:38 | 04:48 | 20:07 | 05:18 | 19:37 | 12:27 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho San Tung Chung Hang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong San Tung Chung Hang, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.