Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Tung Chung Hang, Hồng Kông 🇭🇰
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:06 ↑ 112.4° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 ↑ 247.7° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 55m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 0.99°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Tung Chung Hang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 55s | 04:34 | 20:26 | 05:03 | 19:57 | 05:31 | 19:29 | 12:30 | 151.83 |
| 2 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 56s | 04:35 | 20:25 | 05:04 | 19:56 | 05:32 | 19:28 | 12:30 | 151.81 |
| 3 |
05:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 57s | 04:35 | 20:24 | 05:04 | 19:55 | 05:32 | 19:27 | 12:30 | 151.80 |
| 4 |
05:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 58s | 04:36 | 20:24 | 05:05 | 19:55 | 05:33 | 19:27 | 12:30 | 151.78 |
| 5 |
05:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -0m 59s | 04:36 | 20:23 | 05:05 | 19:54 | 05:33 | 19:26 | 12:30 | 151.76 |
| 6 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -1m 00s | 04:37 | 20:22 | 05:06 | 19:53 | 05:34 | 19:25 | 12:30 | 151.74 |
| 7 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -1m 00s | 04:37 | 20:21 | 05:06 | 19:53 | 05:34 | 19:25 | 12:30 | 151.72 |
| 8 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -1m 01s | 04:38 | 20:20 | 05:07 | 19:52 | 05:34 | 19:24 | 12:29 | 151.69 |
| 9 |
05:59
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | -1m 02s | 04:39 | 20:20 | 05:07 | 19:51 | 05:35 | 19:23 | 12:29 | 151.67 |
| 10 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -1m 03s | 04:39 | 20:19 | 05:08 | 19:50 | 05:35 | 19:23 | 12:29 | 151.65 |
| 11 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | -1m 03s | 04:40 | 20:18 | 05:08 | 19:50 | 05:36 | 19:22 | 12:29 | 151.62 |
| 12 |
06:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | -1m 04s | 04:40 | 20:17 | 05:09 | 19:49 | 05:36 | 19:21 | 12:29 | 151.60 |
| 13 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | -1m 05s | 04:41 | 20:16 | 05:09 | 19:48 | 05:37 | 19:20 | 12:29 | 151.57 |
| 14 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | -1m 05s | 04:41 | 20:15 | 05:09 | 19:47 | 05:37 | 19:20 | 12:29 | 151.55 |
| 15 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | -1m 06s | 04:42 | 20:14 | 05:10 | 19:46 | 05:37 | 19:19 | 12:28 | 151.52 |
| 16 |
06:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | -1m 06s | 04:42 | 20:13 | 05:10 | 19:45 | 05:38 | 19:18 | 12:28 | 151.49 |
| 17 |
06:02
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | -1m 07s | 04:43 | 20:12 | 05:11 | 19:45 | 05:38 | 19:17 | 12:28 | 151.47 |
| 18 |
06:02
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | -1m 07s | 04:43 | 20:11 | 05:11 | 19:44 | 05:39 | 19:16 | 12:28 | 151.44 |
| 19 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | -1m 08s | 04:44 | 20:10 | 05:12 | 19:43 | 05:39 | 19:16 | 12:27 | 151.41 |
| 20 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -1m 08s | 04:44 | 20:09 | 05:12 | 19:42 | 05:39 | 19:15 | 12:27 | 151.38 |
| 21 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | -1m 09s | 04:45 | 20:08 | 05:13 | 19:41 | 05:40 | 19:14 | 12:27 | 151.34 |
| 22 |
06:04
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | -1m 09s | 04:45 | 20:07 | 05:13 | 19:40 | 05:40 | 19:13 | 12:27 | 151.31 |
| 23 |
06:04
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -1m 10s | 04:46 | 20:06 | 05:13 | 19:39 | 05:40 | 19:12 | 12:27 | 151.28 |
| 24 |
06:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 43m | -1m 10s | 04:46 | 20:05 | 05:14 | 19:38 | 05:41 | 19:11 | 12:26 | 151.25 |
| 25 |
06:05
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | -1m 11s | 04:47 | 20:04 | 05:14 | 19:37 | 05:41 | 19:10 | 12:26 | 151.22 |
| 26 |
06:05
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | -1m 11s | 04:47 | 20:03 | 05:15 | 19:36 | 05:41 | 19:09 | 12:26 | 151.19 |
| 27 |
06:05
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
281° Tây
|
12h 40m | -1m 11s | 04:48 | 20:02 | 05:15 | 19:35 | 05:42 | 19:09 | 12:25 | 151.15 |
| 28 |
06:05
↑
79° Đông
|
18:44
↑
281° Tây
|
12h 38m | -1m 12s | 04:48 | 20:01 | 05:15 | 19:34 | 05:42 | 19:08 | 12:25 | 151.12 |
| 29 |
06:06
↑
79° Đông
|
18:43
↑
280° Tây
|
12h 37m | -1m 12s | 04:49 | 20:00 | 05:16 | 19:33 | 05:42 | 19:07 | 12:25 | 151.09 |
| 30 |
06:06
↑
80° Đông
|
18:43
↑
280° Tây
|
12h 36m | -1m 12s | 04:49 | 19:59 | 05:16 | 19:32 | 05:43 | 19:06 | 12:25 | 151.05 |
| 31 |
06:06
↑
80° Đông
|
18:42
↑
280° Tây
|
12h 35m | -1m 13s | 04:50 | 19:58 | 05:17 | 19:31 | 05:43 | 19:05 | 12:24 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho San Tung Chung Hang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong San Tung Chung Hang, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.