Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Bernardo, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:31 66.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 294.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 14m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -5.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.405 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Bernardo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:55
85° E
19:37
275° W
11m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 03s 06:32 21:00 07:01 20:31 07:29 20:02 13:46 149.49
2
07:55
84° E
19:36
276° W
11m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 03s 06:33 20:58 07:01 20:30 07:30 20:01 13:46 149.53
3
07:56
84° E
19:34
276° W
11m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 02s 06:33 20:57 07:02 20:28 07:31 20:00 13:46 149.58
4
07:57
84° E
19:33
277° W
11m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 02s 06:34 20:56 07:03 20:27 07:32 19:58 13:45 149.62
5
06:58
83° E
18:32
277° W
11m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 02s 05:35 19:55 06:04 19:26 06:32 18:57 12:45 149.66
6
06:58
83° E
18:30
278° W
11m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 01s 05:35 19:53 06:04 19:24 06:33 18:56 12:45 149.71
7
06:59
82° E
18:29
278° W
11m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 01s 05:36 19:52 06:05 19:23 06:34 18:55 12:45 149.75
8
07:00
82° E
18:28
278° W
11m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 00s 05:37 19:51 06:06 19:22 06:34 18:53 12:44 149.79
9
07:01
81° E
18:27
279° W
11m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -2m 00s 05:38 19:49 06:06 19:21 06:35 18:52 12:44 149.84
10
07:01
81° E
18:25
279° W
11m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 59s 05:38 19:48 06:07 19:20 06:36 18:51 12:44 149.88
11
07:02
80° E
18:24
280° W
11m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 59s 05:39 19:47 06:08 19:18 06:36 18:50 12:43 149.93
12
07:03
80° E
18:23
280° W
11m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 58s 05:40 19:46 06:08 19:17 06:37 18:48 12:43 149.97
13
07:04
80° E
18:22
281° W
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 58s 05:40 19:45 06:09 19:16 06:38 18:47 12:43 150.01
14
07:04
79° E
18:20
281° W
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 57s 05:41 19:44 06:10 19:15 06:39 18:46 12:43 150.05
15
07:05
79° ÉÉ
18:19
282° WNW
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 57s 05:42 19:42 06:10 19:14 06:39 18:45 12:42 150.10
16
07:06
78° ÉÉ
18:18
282° WNW
11m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 56s 05:42 19:41 06:11 19:12 06:40 18:44 12:42 150.14
17
07:06
78° ÉÉ
18:17
282° WNW
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 55s 05:43 19:40 06:12 19:11 06:41 18:42 12:42 150.18
18
07:07
77° ÉÉ
18:16
283° WNW
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 55s 05:44 19:39 06:13 19:10 06:41 18:41 12:42 150.22
19
07:08
77° ÉÉ
18:14
283° WNW
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 54s 05:44 19:38 06:13 19:09 06:42 18:40 12:42 150.26
20
07:09
77° ÉÉ
18:13
284° WNW
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 53s 05:45 19:37 06:14 19:08 06:43 18:39 12:41 150.30
21
07:09
76° ÉÉ
18:12
284° WNW
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 53s 05:46 19:36 06:15 19:07 06:44 18:38 12:41 150.34
22
07:10
76° ÉÉ
18:11
284° WNW
11m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 52s 05:46 19:35 06:15 19:06 06:44 18:37 12:41 150.38
23
07:11
75° ÉÉ
18:10
285° WNW
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 51s 05:47 19:34 06:16 19:05 06:45 18:36 12:41 150.42
24
07:12
75° ÉÉ
18:09
285° WNW
10m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 50s 05:48 19:33 06:17 19:04 06:46 18:35 12:41 150.46
25
07:12
74° ÉÉ
18:08
286° WNW
10m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 49s 05:48 19:32 06:17 19:03 06:46 18:34 12:40 150.50
26
07:13
74° ÉÉ
18:07
286° WNW
10m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 48s 05:49 19:31 06:18 19:02 06:47 18:33 12:40 150.54
27
07:14
74° ÉÉ
18:06
286° WNW
10m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 05:50 19:30 06:19 19:01 06:48 18:32 12:40 150.58
28
07:15
73° ÉÉ
18:04
287° WNW
10m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 05:50 19:29 06:19 19:00 06:48 18:31 12:40 150.62
29
07:15
73° ÉÉ
18:03
287° WNW
10m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 46s 05:51 19:28 06:20 18:59 06:49 18:30 12:40 150.65
30
07:16
73° ÉÉ
18:02
288° WNW
10m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 44s 05:51 19:27 06:21 18:58 06:50 18:29 12:40 150.69

Trong San Bernardo, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 05 hoặc tháng 4 06 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Bernardo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho San Bernardo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Bernardo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí