Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Jose del Monte, Philippines 🇵🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 83.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 277.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 20m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 72.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.682 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại San Jose del Monte

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:51
85° E
18:07
275° VNA
12klst 15mín +0m 49s 04:40 19:19 05:05 18:54 05:29 18:29 11:59 149.47
2
05:51
85° E
18:07
275° VNA
12klst 16mín +0m 49s 04:39 19:19 05:04 18:54 05:29 18:29 11:59 149.51
3
05:50
84° E
18:08
276° VNA
12klst 17mín +0m 49s 04:38 19:20 05:03 18:54 05:28 18:30 11:59 149.55
4
05:49
84° E
18:08
276° VNA
12klst 18mín +0m 49s 04:37 19:20 05:02 18:55 05:27 18:30 11:58 149.60
5
05:49
84° E
18:08
277° VNA
12klst 19mín +0m 49s 04:36 19:20 05:02 18:55 05:27 18:30 11:58 149.64
6
05:48
83° E
18:08
277° VNA
12klst 20mín +0m 49s 04:36 19:20 05:01 18:55 05:26 18:30 11:58 149.68
7
05:47
83° E
18:08
277° VNA
12klst 20mín +0m 48s 04:35 19:20 05:00 18:55 05:25 18:30 11:58 149.73
8
05:46
82° E
18:08
278° VNA
12klst 21mín +0m 48s 04:34 19:21 04:59 18:55 05:24 18:30 11:57 149.77
9
05:46
82° E
18:08
278° VNA
12klst 22mín +0m 48s 04:33 19:21 04:59 18:56 05:24 18:30 11:57 149.81
10
05:45
82° E
18:08
278° VNA
12klst 23mín +0m 48s 04:33 19:21 04:58 18:56 05:23 18:31 11:57 149.86
11
05:44
81° E
18:09
279° VNA
12klst 24mín +0m 48s 04:32 19:21 04:57 18:56 05:22 18:31 11:56 149.90
12
05:44
81° E
18:09
279° VNA
12klst 24mín +0m 48s 04:31 19:22 04:56 18:56 05:22 18:31 11:56 149.94
13
05:43
80° E
18:09
280° VNA
12klst 25mín +0m 47s 04:30 19:22 04:56 18:56 05:21 18:31 11:56 149.99
14
05:42
80° E
18:09
280° VNA
12klst 26mín +0m 47s 04:30 19:22 04:55 18:57 05:20 18:31 11:56 150.03
15
05:42
80° E
18:09
280° VNA
12klst 27mín +0m 47s 04:29 19:22 04:54 18:57 05:20 18:31 11:55 150.07
16
05:41
79° E
18:09
281° VNA
12klst 28mín +0m 47s 04:28 19:23 04:54 18:57 05:19 18:32 11:55 150.12
17
05:41
79° E
18:09
281° VNA
12klst 28mín +0m 47s 04:27 19:23 04:53 18:57 05:18 18:32 11:55 150.16
18
05:40
79° NAA
18:10
282° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 29mín +0m 46s 04:27 19:23 04:52 18:57 05:18 18:32 11:55 150.20
19
05:39
78° NAA
18:10
282° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 30mín +0m 46s 04:26 19:23 04:52 18:58 05:17 18:32 11:55 150.24
20
05:39
78° NAA
18:10
282° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 31mín +0m 46s 04:25 19:24 04:51 18:58 05:16 18:32 11:54 150.28
21
05:38
78° NAA
18:10
283° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 32mín +0m 45s 04:24 19:24 04:50 18:58 05:16 18:33 11:54 150.32
22
05:38
77° NAA
18:10
283° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 32mín +0m 45s 04:24 19:24 04:50 18:58 05:15 18:33 11:54 150.36
23
05:37
77° NAA
18:11
283° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 33mín +0m 45s 04:23 19:25 04:49 18:59 05:15 18:33 11:54 150.40
24
05:36
77° NAA
18:11
284° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 34mín +0m 45s 04:22 19:25 04:48 18:59 05:14 18:33 11:54 150.44
25
05:36
76° NAA
18:11
284° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 35mín +0m 44s 04:22 19:25 04:48 18:59 05:13 18:33 11:53 150.48
26
05:35
76° NAA
18:11
284° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 35mín +0m 44s 04:21 19:26 04:47 19:00 05:13 18:34 11:53 150.52
27
05:35
76° NAA
18:11
285° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 36mín +0m 44s 04:20 19:26 04:46 19:00 05:12 18:34 11:53 150.56
28
05:34
75° NAA
18:12
285° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 37mín +0m 43s 04:20 19:26 04:46 19:00 05:12 18:34 11:53 150.59
29
05:34
75° NAA
18:12
285° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 37mín +0m 43s 04:19 19:27 04:45 19:00 05:11 18:34 11:53 150.63
30
05:33
75° NAA
18:12
286° PyEphem VARNING: Óvænt raw_earth_distance_au: %(raw_earth_distance_au)s AU. Vænt gildi fyrir tunglið er á bilinu ~%(expected_min_au)s til ~%(expected_max_au)s AU.
12klst 38mín +0m 42s 04:18 19:27 04:45 19:01 05:11 18:35 11:53 150.67

Trong San Jose del Monte, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 28 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho San Jose del Monte

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho San Jose del Monte

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại San Jose del Monte

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Philippines:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí