Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sekondi-Takoradi, Gha-na 🇬🇭
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 ↑ 66.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 ↑ 293.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 23m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -59.16°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.900 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sekondi-Takoradi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 12s | 04:50 | 19:36 | 05:15 | 19:10 | 05:41 | 18:45 | 12:13 | 151.82 |
| 2 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 12s | 04:50 | 19:36 | 05:16 | 19:10 | 05:41 | 18:45 | 12:13 | 151.81 |
| 3 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 12s | 04:50 | 19:35 | 05:16 | 19:10 | 05:41 | 18:44 | 12:13 | 151.79 |
| 4 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | -0m 12s | 04:50 | 19:35 | 05:16 | 19:09 | 05:41 | 18:44 | 12:13 | 151.78 |
| 5 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | -0m 13s | 04:50 | 19:35 | 05:16 | 19:09 | 05:41 | 18:44 | 12:13 | 151.75 |
| 6 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | -0m 13s | 04:51 | 19:34 | 05:16 | 19:09 | 05:41 | 18:44 | 12:13 | 151.74 |
| 7 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | -0m 13s | 04:51 | 19:34 | 05:16 | 19:09 | 05:41 | 18:43 | 12:12 | 151.71 |
| 8 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 13s | 04:51 | 19:34 | 05:16 | 19:08 | 05:41 | 18:43 | 12:12 | 151.69 |
| 9 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 13s | 04:51 | 19:33 | 05:16 | 19:08 | 05:41 | 18:43 | 12:12 | 151.67 |
| 10 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 13s | 04:51 | 19:33 | 05:16 | 19:08 | 05:41 | 18:43 | 12:12 | 151.64 |
| 11 |
06:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | -0m 14s | 04:51 | 19:32 | 05:16 | 19:07 | 05:41 | 18:42 | 12:12 | 151.62 |
| 12 |
06:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 14s | 04:51 | 19:32 | 05:16 | 19:07 | 05:41 | 18:42 | 12:12 | 151.59 |
| 13 |
06:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 14s | 04:51 | 19:32 | 05:16 | 19:07 | 05:41 | 18:42 | 12:12 | 151.56 |
| 14 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 14s | 04:51 | 19:31 | 05:16 | 19:06 | 05:41 | 18:41 | 12:11 | 151.55 |
| 15 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 14s | 04:51 | 19:31 | 05:16 | 19:06 | 05:41 | 18:41 | 12:11 | 151.51 |
| 16 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | -0m 14s | 04:51 | 19:30 | 05:16 | 19:05 | 05:41 | 18:41 | 12:11 | 151.49 |
| 17 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 14s | 04:51 | 19:30 | 05:16 | 19:05 | 05:41 | 18:40 | 12:11 | 151.46 |
| 18 |
06:03
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 14s | 04:51 | 19:29 | 05:16 | 19:05 | 05:41 | 18:40 | 12:11 | 151.42 |
| 19 |
06:03
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 14s | 04:51 | 19:29 | 05:16 | 19:04 | 05:41 | 18:39 | 12:10 | 151.40 |
| 20 |
06:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 15m | -0m 15s | 04:51 | 19:28 | 05:16 | 19:04 | 05:41 | 18:39 | 12:10 | 151.37 |
| 21 |
06:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 15s | 04:51 | 19:28 | 05:16 | 19:03 | 05:41 | 18:39 | 12:10 | 151.33 |
| 22 |
06:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 15s | 04:51 | 19:28 | 05:16 | 19:03 | 05:41 | 18:38 | 12:10 | 151.31 |
| 23 |
06:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | -0m 15s | 04:51 | 19:27 | 05:16 | 19:02 | 05:40 | 18:38 | 12:09 | 151.27 |
| 24 |
06:02
↑
79° Đông
|
18:16
↑
281° Tây
|
12h 13m | -0m 15s | 04:51 | 19:27 | 05:16 | 19:02 | 05:40 | 18:37 | 12:09 | 151.24 |
| 25 |
06:02
↑
79° Đông
|
18:15
↑
281° Tây
|
12h 13m | -0m 15s | 04:51 | 19:26 | 05:16 | 19:01 | 05:40 | 18:37 | 12:09 | 151.20 |
| 26 |
06:02
↑
80° Đông
|
18:15
↑
280° Tây
|
12h 13m | -0m 15s | 04:51 | 19:26 | 05:16 | 19:01 | 05:40 | 18:37 | 12:09 | 151.18 |
| 27 |
06:01
↑
80° Đông
|
18:15
↑
280° Tây
|
12h 13m | -0m 15s | 04:51 | 19:25 | 05:16 | 19:01 | 05:40 | 18:36 | 12:08 | 151.14 |
| 28 |
06:01
↑
80° Đông
|
18:14
↑
280° Tây
|
12h 12m | -0m 15s | 04:51 | 19:25 | 05:15 | 19:00 | 05:40 | 18:36 | 12:08 | 151.10 |
| 29 |
06:01
↑
81° Đông
|
18:14
↑
279° Tây
|
12h 12m | -0m 15s | 04:51 | 19:24 | 05:15 | 19:00 | 05:40 | 18:35 | 12:08 | 151.07 |
| 30 |
06:01
↑
81° Đông
|
18:13
↑
279° Tây
|
12h 12m | -0m 15s | 04:51 | 19:24 | 05:15 | 18:59 | 05:40 | 18:35 | 12:07 | 151.04 |
| 31 |
06:01
↑
81° Đông
|
18:13
↑
278° Tây
|
12h 12m | -0m 15s | 04:51 | 19:23 | 05:15 | 18:59 | 05:39 | 18:34 | 12:07 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sekondi-Takoradi. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sekondi-Takoradi, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 27 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sekondi-Takoradi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sekondi-Takoradi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Gha-na:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Sekondi-Takoradi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Sekondi-Takoradi.