Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Serekunda, Gambia 🇬🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:00 83.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:18 276.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 26.99°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.622 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Serekunda

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:23
98° Đông
19:15
263° Tây
11h 52m +0m 43s 06:11 20:26 06:36 20:01 07:01 19:36 13:19 148.23
2
07:22
97° Đông
19:15
263° Tây
11h 52m +0m 43s 06:11 20:26 06:36 20:01 07:00 19:37 13:18 148.26
3
07:21
97° Đông
19:15
263° Tây
11h 53m +0m 44s 06:10 20:26 06:35 20:01 07:00 19:37 13:18 148.30
4
07:21
96° Đông
19:15
264° Tây
11h 54m +0m 44s 06:10 20:26 06:34 20:02 06:59 19:37 13:18 148.34
5
07:20
96° Đông
19:15
264° Tây
11h 55m +0m 44s 06:09 20:26 06:34 20:02 06:58 19:37 13:18 148.38
6
07:20
96° Đông
19:15
265° Tây
11h 55m +0m 44s 06:09 20:26 06:33 20:02 06:58 19:37 13:18 148.41
7
07:19
95° Đông
19:16
265° Tây
11h 56m +0m 44s 06:08 20:27 06:33 20:02 06:57 19:37 13:17 148.45
8
07:18
95° Đông
19:16
265° Tây
11h 57m +0m 44s 06:07 20:27 06:32 20:02 06:57 19:37 13:17 148.49
9
07:18
94° Đông
19:16
266° Tây
11h 58m +0m 44s 06:07 20:27 06:32 20:02 06:56 19:38 13:17 148.53
10
07:17
94° Đông
19:16
266° Tây
11h 58m +0m 44s 06:06 20:27 06:31 20:02 06:55 19:38 13:17 148.57
11
07:17
94° Đông
19:16
267° Tây
11h 59m +0m 44s 06:06 20:27 06:30 20:02 06:55 19:38 13:16 148.61
12
07:16
93° Đông
19:16
267° Tây
12h 00m +0m 44s 06:05 20:27 06:30 20:02 06:54 19:38 13:16 148.65
13
07:15
93° Đông
19:16
267° Tây
12h 01m +0m 45s 06:04 20:27 06:29 20:02 06:54 19:38 13:16 148.69
14
07:15
92° Đông
19:16
268° Tây
12h 01m +0m 45s 06:04 20:27 06:28 20:03 06:53 19:38 13:16 148.74
15
07:14
92° Đông
19:16
268° Tây
12h 02m +0m 45s 06:03 20:27 06:28 20:03 06:52 19:38 13:15 148.78
16
07:13
92° Đông
19:17
269° Tây
12h 03m +0m 45s 06:02 20:27 06:27 20:03 06:52 19:38 13:15 148.82
17
07:13
91° Đông
19:17
269° Tây
12h 04m +0m 45s 06:02 20:28 06:26 20:03 06:51 19:38 13:15 148.86
18
07:12
91° Đông
19:17
270° Tây
12h 04m +0m 45s 06:01 20:28 06:26 20:03 06:50 19:38 13:14 148.90
19
07:11
90° Đông
19:17
270° Tây
12h 05m +0m 45s 06:00 20:28 06:25 20:03 06:50 19:38 13:14 148.94
20
07:11
90° Đông
19:17
270° Tây
12h 06m +0m 45s 06:00 20:28 06:24 20:03 06:49 19:39 13:14 148.99
21
07:10
90° Đông
19:17
271° Tây
12h 07m +0m 45s 05:59 20:28 06:24 20:03 06:48 19:39 13:14 149.03
22
07:09
89° Đông
19:17
271° Tây
12h 07m +0m 45s 05:58 20:28 06:23 20:03 06:48 19:39 13:13 149.07
23
07:09
89° Đông
19:17
272° Tây
12h 08m +0m 45s 05:58 20:28 06:22 20:03 06:47 19:39 13:13 149.11
24
07:08
88° Đông
19:17
272° Tây
12h 09m +0m 45s 05:57 20:28 06:22 20:03 06:46 19:39 13:13 149.15
25
07:07
88° Đông
19:17
272° Tây
12h 10m +0m 45s 05:56 20:28 06:21 20:04 06:46 19:39 13:12 149.19
26
07:07
88° Đông
19:17
273° Tây
12h 10m +0m 45s 05:55 20:28 06:20 20:04 06:45 19:39 13:12 149.23
27
07:06
87° Đông
19:17
273° Tây
12h 11m +0m 45s 05:55 20:29 06:20 20:04 06:44 19:39 13:12 149.27
28
07:05
87° Đông
19:17
274° Tây
12h 12m +0m 45s 05:54 20:29 06:19 20:04 06:43 19:39 13:11 149.32
29
07:04
86° Đông
19:18
274° Tây
12h 13m +0m 45s 05:53 20:29 06:18 20:04 06:43 19:39 13:11 149.36
30
07:04
86° Đông
19:18
274° Tây
12h 13m +0m 44s 05:53 20:29 06:17 20:04 06:42 19:39 13:11 149.40
31
07:03
86° Đông
19:18
275° Tây
12h 14m +0m 44s 05:52 20:29 06:17 20:04 06:41 19:39 13:11 149.44

Trong Serekunda, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 29 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Serekunda

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Serekunda

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Serekunda

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí