Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sibu, Malaysia 🇲🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 ↑ 70.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:45 ↑ 289.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 13m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -54.58°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.924 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sibu
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:24
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 07s | 05:12 | 19:47 | 05:37 | 19:22 | 06:02 | 18:57 | 12:29 | 150.71 |
| 2 |
06:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 07s | 05:12 | 19:47 | 05:37 | 19:22 | 06:02 | 18:57 | 12:29 | 150.75 |
| 3 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 06s | 05:11 | 19:47 | 05:37 | 19:22 | 06:01 | 18:57 | 12:29 | 150.80 |
| 4 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 06s | 05:11 | 19:47 | 05:36 | 19:22 | 06:01 | 18:57 | 12:29 | 150.82 |
| 5 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 11m | +0m 06s | 05:11 | 19:47 | 05:36 | 19:22 | 06:01 | 18:57 | 12:29 | 150.86 |
| 6 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:11 | 19:47 | 05:36 | 19:22 | 06:01 | 18:57 | 12:29 | 150.92 |
| 7 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:10 | 19:47 | 05:36 | 19:22 | 06:01 | 18:57 | 12:29 | 150.95 |
| 8 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:10 | 19:47 | 05:35 | 19:22 | 06:01 | 18:57 | 12:29 | 150.99 |
| 9 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:10 | 19:47 | 05:35 | 19:22 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.03 |
| 10 |
06:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:10 | 19:48 | 05:35 | 19:22 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.06 |
| 11 |
06:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:10 | 19:48 | 05:35 | 19:22 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.10 |
| 12 |
06:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:09 | 19:48 | 05:35 | 19:22 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.13 |
| 13 |
06:22
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:09 | 19:48 | 05:35 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.17 |
| 14 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 06s | 05:09 | 19:48 | 05:35 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.20 |
| 15 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 12m | +0m 05s | 05:09 | 19:48 | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.23 |
| 16 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:09 | 19:49 | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:57 | 12:29 | 151.25 |
| 17 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:09 | 19:49 | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:58 | 12:29 | 151.29 |
| 18 |
06:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:09 | 19:49 | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:58 | 12:29 | 151.33 |
| 19 |
06:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:08 | 19:49 | 05:34 | 19:23 | 06:00 | 18:58 | 12:29 | 151.34 |
| 20 |
06:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:08 | 19:49 | 05:34 | 19:24 | 06:00 | 18:58 | 12:29 | 151.37 |
| 21 |
06:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:08 | 19:50 | 05:34 | 19:24 | 06:00 | 18:58 | 12:29 | 151.41 |
| 22 |
06:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:08 | 19:50 | 05:34 | 19:24 | 06:00 | 18:58 | 12:29 | 151.44 |
| 23 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 05s | 05:08 | 19:50 | 05:34 | 19:24 | 06:00 | 18:58 | 12:29 | 151.47 |
| 24 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 04s | 05:08 | 19:50 | 05:34 | 19:24 | 06:00 | 18:59 | 12:29 | 151.49 |
| 25 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 04s | 05:08 | 19:50 | 05:34 | 19:24 | 06:00 | 18:59 | 12:29 | 151.52 |
| 26 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 13m | +0m 04s | 05:08 | 19:51 | 05:34 | 19:25 | 06:00 | 18:59 | 12:29 | 151.53 |
| 27 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 04s | 05:08 | 19:51 | 05:34 | 19:25 | 06:00 | 18:59 | 12:29 | 151.57 |
| 28 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 04s | 05:08 | 19:51 | 05:34 | 19:25 | 06:00 | 18:59 | 12:29 | 151.59 |
| 29 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 04s | 05:08 | 19:51 | 05:34 | 19:25 | 06:00 | 18:59 | 12:30 | 151.62 |
| 30 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 04s | 05:08 | 19:52 | 05:34 | 19:25 | 06:00 | 19:00 | 12:30 | 151.64 |
| 31 |
06:23
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 14m | +0m 03s | 05:08 | 19:52 | 05:34 | 19:26 | 06:00 | 19:00 | 12:30 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Sibu. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Sibu, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 10 đến 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 28 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sibu
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sibu
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Malaysia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Sibu
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Sibu.