Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Silang, Philippines 🇵🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 69.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:17 291.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -48.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.409 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Silang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
114° SE
17:38
246° W
11h 17m +0m 10s 05:04 18:55 05:30 18:28 05:56 18:02 11:59 147.10
2
06:20
114° SE
17:39
247° W
11h 18m +0m 11s 05:04 18:55 05:30 18:29 05:57 18:02 11:59 147.10
3
06:21
113° SE
17:39
247° W
11h 18m +0m 13s 05:04 18:56 05:31 18:29 05:57 18:03 12:00 147.10
4
06:21
113° SE
17:40
247° W
11h 18m +0m 14s 05:05 18:56 05:31 18:30 05:58 18:03 12:00 147.10
5
06:21
113° SE
17:40
247° W
11h 18m +0m 15s 05:05 18:57 05:32 18:30 05:58 18:04 12:01 147.10
6
06:22
113° SE
17:41
247° W
11h 19m +0m 16s 05:06 18:57 05:32 18:31 05:58 18:04 12:01 147.10
7
06:22
113° SE
17:41
247° W
11h 19m +0m 17s 05:06 18:58 05:32 18:31 05:59 18:05 12:02 147.11
8
06:22
113° SE
17:42
247° W
11h 19m +0m 18s 05:06 18:58 05:33 18:32 05:59 18:06 12:02 147.11
9
06:23
113° SE
17:43
247° W
11h 19m +0m 19s 05:07 18:59 05:33 18:32 05:59 18:06 12:03 147.11
10
06:23
112° SE
17:43
248° W
11h 20m +0m 19s 05:07 18:59 05:33 18:33 05:59 18:07 12:03 147.12
11
06:23
112° SE
17:44
248° W
11h 20m +0m 20s 05:07 19:00 05:33 18:33 06:00 18:07 12:03 147.13
12
06:23
112° SE
17:44
248° W
11h 21m +0m 21s 05:08 19:00 05:34 18:34 06:00 18:08 12:04 147.13
13
06:24
112° SE
17:45
248° W
11h 21m +0m 22s 05:08 19:01 05:34 18:34 06:00 18:08 12:04 147.14
14
06:24
112° SE
17:46
248° W
11h 21m +0m 23s 05:08 19:01 05:34 18:35 06:00 18:09 12:04 147.15
15
06:24
112° SE
17:46
248° W
11h 22m +0m 24s 05:08 19:02 05:34 18:36 06:01 18:09 12:05 147.16
16
06:24
112° SE
17:47
249° W
11h 22m +0m 25s 05:09 19:02 05:35 18:36 06:01 18:10 12:05 147.17
17
06:24
111° SE
17:47
249° W
11h 23m +0m 26s 05:09 19:03 05:35 18:37 06:01 18:10 12:06 147.18
18
06:24
111° SE
17:48
249° W
11h 23m +0m 27s 05:09 19:03 05:35 18:37 06:01 18:11 12:06 147.19
19
06:24
111° SE
17:48
249° W
11h 23m +0m 27s 05:09 19:03 05:35 18:37 06:01 18:11 12:06 147.20
20
06:24
111° SE
17:49
250° W
11h 24m +0m 28s 05:09 19:04 05:35 18:38 06:01 18:12 12:06 147.21
21
06:24
110° SE
17:49
250° W
11h 24m +0m 29s 05:09 19:04 05:35 18:38 06:01 18:12 12:07 147.22
22
06:24
110° SE
17:50
250° W
11h 25m +0m 30s 05:10 19:05 05:35 18:39 06:01 18:13 12:07 147.24
23
06:24
110° SE
17:50
250° W
11h 25m +0m 30s 05:10 19:05 05:36 18:39 06:01 18:13 12:07 147.25
24
06:24
110° SE
17:51
250° W
11h 26m +0m 31s 05:10 19:06 05:36 18:40 06:01 18:14 12:08 147.26
25
06:24
109° SE
17:51
251° W
11h 27m +0m 32s 05:10 19:06 05:36 18:40 06:01 18:14 12:08 147.28
26
06:24
109° SE
17:52
251° W
11h 27m +0m 32s 05:10 19:06 05:36 18:41 06:01 18:15 12:08 147.29
27
06:24
109° SE
17:52
251° W
11h 28m +0m 33s 05:10 19:07 05:36 18:41 06:01 18:15 12:08 147.31
28
06:24
109° SE
17:53
252° W
11h 28m +0m 34s 05:10 19:07 05:36 18:41 06:01 18:16 12:08 147.33
29
06:24
108° SE
17:53
252° W
11h 29m +0m 34s 05:10 19:07 05:36 18:42 06:01 18:16 12:09 147.34
30
06:24
108° SE
17:54
252° W
11h 29m +0m 35s 05:10 19:08 05:36 18:42 06:01 18:17 12:09 147.36
31
06:24
108° SE
17:54
252° W
11h 30m +0m 36s 05:10 19:08 05:35 18:43 06:01 18:17 12:09 147.38

Trong Silang, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc tháng 1 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Silang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Silang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Silang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Philippines:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí