Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singaraja, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 ↑ 68.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:15 ↑ 291.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 40m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 43.0°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.072 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singaraja
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 21s | 05:10 | 19:23 | 05:35 | 18:58 | 06:00 | 18:33 | 12:16 | 150.73 |
| 2 |
06:22
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 21s | 05:10 | 19:22 | 05:35 | 18:57 | 06:00 | 18:32 | 12:16 | 150.77 |
| 3 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | -0m 20s | 05:10 | 19:22 | 05:35 | 18:57 | 06:00 | 18:32 | 12:16 | 150.79 |
| 4 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 20s | 05:10 | 19:22 | 05:35 | 18:57 | 06:00 | 18:32 | 12:16 | 150.84 |
| 5 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 20s | 05:10 | 19:22 | 05:35 | 18:57 | 06:00 | 18:32 | 12:16 | 150.88 |
| 6 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | -0m 20s | 05:10 | 19:22 | 05:35 | 18:57 | 06:00 | 18:32 | 12:16 | 150.92 |
| 7 |
06:22
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 19s | 05:10 | 19:22 | 05:35 | 18:56 | 06:00 | 18:31 | 12:16 | 150.95 |
| 8 |
06:22
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 19s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:00 | 18:31 | 12:16 | 150.98 |
| 9 |
06:22
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | -0m 19s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:00 | 18:31 | 12:16 | 151.01 |
| 10 |
06:23
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 19s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:00 | 18:31 | 12:16 | 151.05 |
| 11 |
06:23
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 18s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:00 | 18:31 | 12:16 | 151.10 |
| 12 |
06:23
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 18s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:00 | 18:30 | 12:16 | 151.12 |
| 13 |
06:23
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | -0m 18s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:01 | 18:30 | 12:16 | 151.16 |
| 14 |
06:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 17s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:01 | 18:30 | 12:15 | 151.19 |
| 15 |
06:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 17s | 05:10 | 19:21 | 05:35 | 18:56 | 06:01 | 18:30 | 12:16 | 151.23 |
| 16 |
06:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:08
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 44m | -0m 17s | 05:10 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:01 | 18:30 | 12:16 | 151.25 |
| 17 |
06:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 16s | 05:10 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:01 | 18:30 | 12:16 | 151.28 |
| 18 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 16s | 05:10 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:01 | 18:30 | 12:16 | 151.32 |
| 19 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 15s | 05:10 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:01 | 18:30 | 12:16 | 151.35 |
| 20 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 43m | -0m 15s | 05:10 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:02 | 18:30 | 12:16 | 151.37 |
| 21 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 15s | 05:11 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:02 | 18:30 | 12:16 | 151.41 |
| 22 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 14s | 05:11 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:02 | 18:30 | 12:16 | 151.43 |
| 23 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 14s | 05:11 | 19:21 | 05:36 | 18:55 | 06:02 | 18:30 | 12:16 | 151.46 |
| 24 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 13s | 05:11 | 19:21 | 05:37 | 18:55 | 06:02 | 18:30 | 12:16 | 151.49 |
| 25 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 13s | 05:11 | 19:21 | 05:37 | 18:55 | 06:02 | 18:30 | 12:16 | 151.52 |
| 26 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 13s | 05:11 | 19:21 | 05:37 | 18:55 | 06:03 | 18:30 | 12:16 | 151.54 |
| 27 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 12s | 05:11 | 19:21 | 05:37 | 18:56 | 06:03 | 18:30 | 12:16 | 151.56 |
| 28 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 12s | 05:11 | 19:21 | 05:37 | 18:56 | 06:03 | 18:30 | 12:16 | 151.59 |
| 29 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 11s | 05:12 | 19:22 | 05:37 | 18:56 | 06:03 | 18:30 | 12:17 | 151.61 |
| 30 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 11s | 05:12 | 19:22 | 05:38 | 18:56 | 06:03 | 18:30 | 12:17 | 151.63 |
| 31 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:07
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 10s | 05:12 | 19:22 | 05:38 | 18:56 | 06:04 | 18:30 | 12:17 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Singaraja. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Singaraja, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 09 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Singaraja
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Singaraja
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Singaraja
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Singaraja.