Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singaraja, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 ↑ 68.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:15 ↑ 291.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 40m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 15.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.071 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Singaraja
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:33
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 18s | 05:20 | 19:31 | 05:45 | 19:06 | 06:11 | 18:41 | 12:26 | 151.83 |
| 2 |
06:33
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 45m | +0m 18s | 05:20 | 19:31 | 05:45 | 19:06 | 06:10 | 18:41 | 12:25 | 151.81 |
| 3 |
06:32
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 18s | 05:20 | 19:31 | 05:45 | 19:06 | 06:10 | 18:41 | 12:25 | 151.79 |
| 4 |
06:32
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 18s | 05:20 | 19:31 | 05:45 | 19:06 | 06:10 | 18:41 | 12:25 | 151.77 |
| 5 |
06:32
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 46m | +0m 19s | 05:19 | 19:31 | 05:45 | 19:06 | 06:10 | 18:41 | 12:25 | 151.75 |
| 6 |
06:32
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 19s | 05:19 | 19:31 | 05:44 | 19:06 | 06:09 | 18:41 | 12:25 | 151.72 |
| 7 |
06:31
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 19s | 05:19 | 19:31 | 05:44 | 19:06 | 06:09 | 18:41 | 12:25 | 151.72 |
| 8 |
06:31
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 47m | +0m 20s | 05:19 | 19:31 | 05:44 | 19:06 | 06:09 | 18:41 | 12:25 | 151.69 |
| 9 |
06:31
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 20s | 05:19 | 19:31 | 05:44 | 19:06 | 06:09 | 18:41 | 12:25 | 151.67 |
| 10 |
06:30
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 20s | 05:18 | 19:31 | 05:43 | 19:06 | 06:08 | 18:41 | 12:25 | 151.64 |
| 11 |
06:30
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 48m | +0m 20s | 05:18 | 19:31 | 05:43 | 19:06 | 06:08 | 18:41 | 12:24 | 151.62 |
| 12 |
06:30
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 21s | 05:18 | 19:31 | 05:43 | 19:06 | 06:08 | 18:41 | 12:24 | 151.60 |
| 13 |
06:29
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 21s | 05:18 | 19:30 | 05:43 | 19:06 | 06:07 | 18:41 | 12:24 | 151.56 |
| 14 |
06:29
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 49m | +0m 21s | 05:17 | 19:30 | 05:42 | 19:06 | 06:07 | 18:41 | 12:24 | 151.54 |
| 15 |
06:29
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 21s | 05:17 | 19:30 | 05:42 | 19:05 | 06:07 | 18:41 | 12:24 | 151.51 |
| 16 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 21s | 05:17 | 19:30 | 05:42 | 19:05 | 06:06 | 18:41 | 12:24 | 151.48 |
| 17 |
06:28
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 50m | +0m 22s | 05:17 | 19:30 | 05:41 | 19:05 | 06:06 | 18:41 | 12:23 | 151.45 |
| 18 |
06:28
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 22s | 05:16 | 19:30 | 05:41 | 19:05 | 06:06 | 18:41 | 12:23 | 151.44 |
| 19 |
06:27
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 22s | 05:16 | 19:30 | 05:41 | 19:05 | 06:05 | 18:40 | 12:23 | 151.40 |
| 20 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 51m | +0m 22s | 05:16 | 19:30 | 05:40 | 19:05 | 06:05 | 18:40 | 12:23 | 151.37 |
| 21 |
06:26
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 22s | 05:15 | 19:30 | 05:40 | 19:05 | 06:05 | 18:40 | 12:22 | 151.34 |
| 22 |
06:26
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | +0m 23s | 05:15 | 19:29 | 05:40 | 19:05 | 06:04 | 18:40 | 12:22 | 151.31 |
| 23 |
06:25
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
281° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | +0m 23s | 05:15 | 19:29 | 05:39 | 19:05 | 06:04 | 18:40 | 12:22 | 151.27 |
| 24 |
06:25
↑
79° Đông
|
18:18
↑
281° Tây
|
11h 53m | +0m 23s | 05:14 | 19:29 | 05:39 | 19:05 | 06:03 | 18:40 | 12:22 | 151.24 |
| 25 |
06:24
↑
79° Đông
|
18:18
↑
281° Tây
|
11h 53m | +0m 23s | 05:14 | 19:29 | 05:38 | 19:04 | 06:03 | 18:40 | 12:21 | 151.22 |
| 26 |
06:24
↑
80° Đông
|
18:18
↑
280° Tây
|
11h 54m | +0m 23s | 05:13 | 19:29 | 05:38 | 19:04 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.17 |
| 27 |
06:23
↑
80° Đông
|
18:18
↑
280° Tây
|
11h 54m | +0m 24s | 05:13 | 19:29 | 05:37 | 19:04 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.15 |
| 28 |
06:23
↑
80° Đông
|
18:18
↑
280° Tây
|
11h 55m | +0m 24s | 05:13 | 19:28 | 05:37 | 19:04 | 06:01 | 18:40 | 12:21 | 151.11 |
| 29 |
06:22
↑
81° Đông
|
18:18
↑
279° Tây
|
11h 55m | +0m 24s | 05:12 | 19:28 | 05:37 | 19:04 | 06:01 | 18:40 | 12:20 | 151.09 |
| 30 |
06:22
↑
81° Đông
|
18:18
↑
279° Tây
|
11h 55m | +0m 24s | 05:12 | 19:28 | 05:36 | 19:04 | 06:00 | 18:39 | 12:20 | 151.05 |
| 31 |
06:21
↑
81° Đông
|
18:18
↑
278° Tây
|
11h 56m | +0m 24s | 05:11 | 19:28 | 05:36 | 19:04 | 06:00 | 18:39 | 12:20 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Singaraja. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Singaraja, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 04 đến 22.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Singaraja
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Singaraja
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Singaraja
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Singaraja.