Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sliema, Malta 🇲🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:43 81.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:26 278.3° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 55.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.651 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Sliema

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
71° ENE
19:48
290° WNW
13h 38m +1m 56s 04:34 21:24 05:09 20:49 05:42 20:16 12:59 150.72
2
06:08
70° ENE
19:49
290° WNW
13h 40m +1m 55s 04:33 21:25 05:08 20:50 05:40 20:17 12:59 150.76
3
06:07
70° ENE
19:50
290° WNW
13h 42m +1m 54s 04:31 21:27 05:06 20:51 05:39 20:18 12:58 150.80
4
06:06
70° ENE
19:51
291° WNW
13h 44m +1m 53s 04:30 21:28 05:05 20:52 05:38 20:19 12:58 150.83
5
06:05
69° ENE
19:52
291° WNW
13h 46m +1m 51s 04:28 21:29 05:04 20:53 05:37 20:20 12:58 150.87
6
06:04
69° ENE
19:52
291° WNW
13h 48m +1m 50s 04:27 21:30 05:03 20:54 05:36 20:21 12:58 150.91
7
06:03
68° ENE
19:53
292° WNW
13h 49m +1m 49s 04:26 21:31 05:01 20:55 05:35 20:22 12:58 150.94
8
06:02
68° ENE
19:54
292° WNW
13h 51m +1m 47s 04:24 21:33 05:00 20:56 05:34 20:23 12:58 150.98
9
06:01
68° ENE
19:55
292° WNW
13h 53m +1m 46s 04:23 21:34 04:59 20:57 05:33 20:24 12:58 151.02
10
06:01
67° ENE
19:56
293° WNW
13h 55m +1m 44s 04:22 21:35 04:58 20:59 05:32 20:24 12:58 151.05
11
06:00
67° ENE
19:57
293° WNW
13h 56m +1m 43s 04:20 21:36 04:57 21:00 05:31 20:25 12:58 151.09
12
05:59
67° ENE
19:57
293° WNW
13h 58m +1m 41s 04:19 21:38 04:56 21:01 05:30 20:26 12:58 151.12
13
05:58
66° ENE
19:58
294° WNW
14h 00m +1m 39s 04:18 21:39 04:55 21:02 05:29 20:27 12:58 151.16
14
05:57
66° ENE
19:59
294° WNW
14h 01m +1m 38s 04:17 21:40 04:54 21:03 05:28 20:28 12:58 151.19
15
05:56
66° ENE
20:00
294° WNW
14h 03m +1m 36s 04:16 21:41 04:53 21:04 05:27 20:29 12:58 151.22
16
05:56
66° ENE
20:01
295° WNW
14h 05m +1m 34s 04:14 21:42 04:52 21:05 05:26 20:30 12:58 151.25
17
05:55
65° ENE
20:01
295° WNW
14h 06m +1m 32s 04:13 21:43 04:51 21:06 05:26 20:31 12:58 151.29
18
05:54
65° ENE
20:02
295° WNW
14h 08m +1m 30s 04:12 21:45 04:50 21:07 05:25 20:32 12:58 151.32
19
05:53
65° ENE
20:03
296° WNW
14h 09m +1m 29s 04:11 21:46 04:49 21:08 05:24 20:32 12:58 151.35
20
05:53
64° ENE
20:04
296° WNW
14h 11m +1m 27s 04:10 21:47 04:48 21:09 05:23 20:33 12:58 151.38
21
05:52
64° ENE
20:05
296° WNW
14h 12m +1m 24s 04:09 21:48 04:47 21:09 05:23 20:34 12:58 151.41
22
05:51
64° ENE
20:05
296° WNW
14h 13m +1m 22s 04:08 21:49 04:47 21:10 05:22 20:35 12:58 151.43
23
05:51
64° ENE
20:06
296° WNW
14h 15m +1m 20s 04:07 21:50 04:46 21:11 05:21 20:36 12:58 151.46
24
05:50
63° ENE
20:07
297° WNW
14h 16m +1m 18s 04:06 21:51 04:45 21:12 05:21 20:37 12:58 151.49
25
05:50
63° ENE
20:08
297° WNW
14h 17m +1m 16s 04:05 21:52 04:44 21:13 05:20 20:37 12:58 151.51
26
05:49
63° ENE
20:08
297° WNW
14h 19m +1m 13s 04:04 21:53 04:44 21:14 05:19 20:38 12:59 151.54
27
05:49
63° ENE
20:09
297° WNW
14h 20m +1m 11s 04:04 21:55 04:43 21:15 05:19 20:39 12:59 151.56
28
05:48
62° ENE
20:10
298° WNW
14h 21m +1m 09s 04:03 21:56 04:42 21:16 05:18 20:40 12:59 151.59
29
05:48
62° ENE
20:10
298° WNW
14h 22m +1m 06s 04:02 21:57 04:42 21:17 05:18 20:40 12:59 151.61
30
05:47
62° ENE
20:11
298° WNW
14h 23m +1m 04s 04:01 21:57 04:41 21:17 05:17 20:41 12:59 151.64
31
05:47
62° ENE
20:12
298° WNW
14h 24m +1m 01s 04:01 21:58 04:41 21:18 05:17 20:42 12:59 151.66

Trong Sliema, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Sliema

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Sliema

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Sliema

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Malta:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí