Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St. Gallen, Thụy Sĩ 🇨🇭
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 ↑ 53.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:18 ↑ 306.5° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 52m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 52.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.893 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St. Gallen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 00s | 03:59 | 22:41 | 04:48 | 21:51 | 05:31 | 21:08 | 13:19 | 150.72 |
| 2 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +2m 58s | 03:57 | 22:43 | 04:46 | 21:53 | 05:29 | 21:10 | 13:19 | 150.76 |
| 3 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 56s | 03:54 | 22:46 | 04:44 | 21:55 | 05:28 | 21:11 | 13:19 | 150.81 |
| 4 |
06:01
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 55s | 03:52 | 22:48 | 04:42 | 21:57 | 05:26 | 21:13 | 13:19 | 150.84 |
| 5 |
06:00
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 53s | 03:49 | 22:50 | 04:40 | 21:58 | 05:24 | 21:14 | 13:19 | 150.86 |
| 6 |
05:58
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +2m 51s | 03:46 | 22:53 | 04:38 | 22:00 | 05:23 | 21:16 | 13:19 | 150.90 |
| 7 |
05:57
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +2m 49s | 03:44 | 22:55 | 04:36 | 22:02 | 05:21 | 21:17 | 13:19 | 150.94 |
| 8 |
05:55
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 47s | 03:41 | 22:58 | 04:35 | 22:04 | 05:19 | 21:19 | 13:19 | 150.97 |
| 9 |
05:54
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 45s | 03:39 | 23:00 | 04:33 | 22:06 | 05:18 | 21:20 | 13:18 | 151.02 |
| 10 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +2m 43s | 03:36 | 23:03 | 04:31 | 22:07 | 05:16 | 21:22 | 13:18 | 151.04 |
| 11 |
05:51
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +2m 41s | 03:34 | 23:05 | 04:29 | 22:09 | 05:15 | 21:23 | 13:18 | 151.10 |
| 12 |
05:50
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 39s | 03:31 | 23:08 | 04:27 | 22:11 | 05:13 | 21:25 | 13:18 | 151.12 |
| 13 |
05:48
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 36s | 03:29 | 23:10 | 04:25 | 22:13 | 05:12 | 21:26 | 13:18 | 151.16 |
| 14 |
05:47
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 34s | 03:26 | 23:13 | 04:23 | 22:15 | 05:10 | 21:28 | 13:18 | 151.20 |
| 15 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 31s | 03:24 | 23:15 | 04:22 | 22:16 | 05:09 | 21:29 | 13:18 | 151.22 |
| 16 |
05:45
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 29s | 03:21 | 23:18 | 04:20 | 22:18 | 05:07 | 21:31 | 13:18 | 151.26 |
| 17 |
05:43
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +2m 26s | 03:19 | 23:20 | 04:18 | 22:20 | 05:06 | 21:32 | 13:18 | 151.28 |
| 18 |
05:42
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 23s | 03:16 | 23:23 | 04:17 | 22:22 | 05:05 | 21:33 | 13:18 | 151.31 |
| 19 |
05:41
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +2m 20s | 03:14 | 23:25 | 04:15 | 22:23 | 05:03 | 21:35 | 13:18 | 151.34 |
| 20 |
05:40
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +2m 17s | 03:11 | 23:28 | 04:13 | 22:25 | 05:02 | 21:36 | 13:19 | 151.37 |
| 21 |
05:39
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 14s | 03:09 | 23:30 | 04:12 | 22:27 | 05:01 | 21:37 | 13:19 | 151.40 |
| 22 |
05:38
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 11s | 03:07 | 23:33 | 04:10 | 22:28 | 05:00 | 21:39 | 13:19 | 151.43 |
| 23 |
05:37
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +2m 08s | 03:04 | 23:36 | 04:09 | 22:30 | 04:58 | 21:40 | 13:19 | 151.46 |
| 24 |
05:36
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 04s | 03:02 | 23:38 | 04:07 | 22:32 | 04:57 | 21:41 | 13:19 | 151.49 |
| 25 |
05:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +2m 01s | 02:59 | 23:41 | 04:06 | 22:33 | 04:56 | 21:43 | 13:19 | 151.52 |
| 26 |
05:34
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +1m 57s | 02:57 | 23:43 | 04:05 | 22:35 | 04:55 | 21:44 | 13:19 | 151.54 |
| 27 |
05:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +1m 54s | 02:55 | 23:46 | 04:03 | 22:36 | 04:54 | 21:45 | 13:19 | 151.56 |
| 28 |
05:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +1m 50s | 02:53 | 23:48 | 04:02 | 22:38 | 04:53 | 21:46 | 13:19 | 151.59 |
| 29 |
05:32
↑
56° Đông Bắc
|
21:08
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 46s | 02:50 | 23:51 | 04:01 | 22:39 | 04:52 | 21:47 | 13:19 | 151.61 |
| 30 |
05:31
↑
56° Đông Bắc
|
21:09
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | +1m 42s | 02:48 | 23:53 | 04:00 | 22:41 | 04:51 | 21:48 | 13:20 | 151.64 |
| 31 |
05:30
↑
56° Đông Bắc
|
21:10
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | +1m 38s | 02:46 | 23:56 | 03:58 | 22:42 | 04:51 | 21:50 | 13:20 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho St. Gallen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong St. Gallen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho St. Gallen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại St. Gallen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — St. Gallen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại St. Gallen.