Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St. Gallen, Thụy Sĩ 🇨🇭
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 ↑ 53.4° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:19 ↑ 306.7° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 53m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 8.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.913 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại St. Gallen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:29
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -0m 47s | 02:30 | 00:22 | 03:54 | 22:58 | 04:48 | 22:03 | 13:26 | 152.08 |
| 2 |
05:30
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -0m 51s | 02:31 | 00:21 | 03:54 | 22:57 | 04:49 | 22:03 | 13:26 | 152.08 |
| 3 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:22
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -0m 56s | 02:33 | 00:20 | 03:55 | 22:57 | 04:50 | 22:02 | 13:26 | 152.08 |
| 4 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:21
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -1m 00s | 02:35 | 00:18 | 03:56 | 22:56 | 04:51 | 22:02 | 13:26 | 152.09 |
| 5 |
05:32
↑
54° Đông Bắc
|
21:21
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -1m 05s | 02:37 | 00:16 | 03:57 | 22:55 | 04:51 | 22:01 | 13:27 | 152.09 |
| 6 |
05:33
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -1m 09s | 02:39 | 00:15 | 03:58 | 22:54 | 04:52 | 22:01 | 13:27 | 152.09 |
| 7 |
05:34
↑
54° Đông Bắc
|
21:20
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -1m 14s | 02:41 | 00:13 | 04:00 | 22:54 | 04:53 | 22:00 | 13:27 | 152.09 |
| 8 |
05:34
↑
54° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | -1m 18s | 02:43 | 00:11 | 04:01 | 22:53 | 04:54 | 22:00 | 13:27 | 152.09 |
| 9 |
05:35
↑
55° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -1m 22s | 02:45 | 00:09 | 04:02 | 22:52 | 04:55 | 21:59 | 13:27 | 152.09 |
| 10 |
05:36
↑
55° Đông Bắc
|
21:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | -1m 27s | 02:48 | 00:07 | 04:03 | 22:51 | 04:56 | 21:58 | 13:27 | 152.08 |
| 11 |
05:37
↑
55° Đông Bắc
|
21:18
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -1m 31s | 02:50 | 00:05 | 04:04 | 22:50 | 04:57 | 21:57 | 13:28 | 152.08 |
| 12 |
05:38
↑
55° Đông Bắc
|
21:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 39m | -1m 35s | 02:52 | 00:03 | 04:06 | 22:49 | 04:58 | 21:57 | 13:28 | 152.08 |
| 13 |
05:39
↑
56° Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | -1m 39s | 02:55 | 23:59 | 04:07 | 22:48 | 04:59 | 21:56 | 13:28 | 152.07 |
| 14 |
05:40
↑
56° Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | -1m 43s | 02:57 | 23:57 | 04:09 | 22:46 | 05:00 | 21:55 | 13:28 | 152.06 |
| 15 |
05:41
↑
56° Đông Bắc
|
21:15
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -1m 46s | 03:00 | 23:54 | 04:10 | 22:45 | 05:01 | 21:54 | 13:28 | 152.06 |
| 16 |
05:42
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | -1m 50s | 03:02 | 23:52 | 04:11 | 22:44 | 05:03 | 21:53 | 13:28 | 152.05 |
| 17 |
05:43
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -1m 54s | 03:05 | 23:50 | 04:13 | 22:42 | 05:04 | 21:52 | 13:28 | 152.04 |
| 18 |
05:44
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -1m 57s | 03:07 | 23:47 | 04:14 | 22:41 | 05:05 | 21:51 | 13:28 | 152.03 |
| 19 |
05:45
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -2m 01s | 03:10 | 23:45 | 04:16 | 22:40 | 05:06 | 21:50 | 13:28 | 152.02 |
| 20 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | -2m 04s | 03:12 | 23:43 | 04:18 | 22:38 | 05:07 | 21:49 | 13:28 | 152.01 |
| 21 |
05:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -2m 07s | 03:15 | 23:40 | 04:19 | 22:37 | 05:09 | 21:47 | 13:28 | 152.00 |
| 22 |
05:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -2m 10s | 03:17 | 23:38 | 04:21 | 22:35 | 05:10 | 21:46 | 13:28 | 151.99 |
| 23 |
05:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -2m 13s | 03:20 | 23:35 | 04:22 | 22:34 | 05:11 | 21:45 | 13:29 | 151.97 |
| 24 |
05:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 16s | 03:22 | 23:33 | 04:24 | 22:32 | 05:13 | 21:44 | 13:29 | 151.96 |
| 25 |
05:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | -2m 19s | 03:25 | 23:31 | 04:26 | 22:30 | 05:14 | 21:42 | 13:29 | 151.95 |
| 26 |
05:53
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -2m 22s | 03:27 | 23:28 | 04:27 | 22:29 | 05:15 | 21:41 | 13:29 | 151.93 |
| 27 |
05:54
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -2m 25s | 03:30 | 23:26 | 04:29 | 22:27 | 05:17 | 21:40 | 13:29 | 151.91 |
| 28 |
05:55
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -2m 27s | 03:32 | 23:23 | 04:31 | 22:25 | 05:18 | 21:38 | 13:29 | 151.90 |
| 29 |
05:56
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -2m 30s | 03:34 | 23:21 | 04:32 | 22:23 | 05:19 | 21:37 | 13:29 | 151.88 |
| 30 |
05:58
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -2m 32s | 03:37 | 23:18 | 04:34 | 22:22 | 05:21 | 21:35 | 13:29 | 151.87 |
| 31 |
05:59
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -2m 35s | 03:39 | 23:15 | 04:36 | 22:20 | 05:22 | 21:34 | 13:28 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho St. Gallen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong St. Gallen, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho St. Gallen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại St. Gallen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — St. Gallen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại St. Gallen.