Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stavanger, Na Uy 🇳🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 46.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:14 314.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 19m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stavanger

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:42
95° E
19:10
265° W
11h 28m -5m 10s 05:24 21:27 06:14 20:37 07:01 19:51 13:26 149.78
2
07:44
96° E
19:07
264° W
11h 23m -5m 10s 05:27 21:23 06:16 20:34 07:03 19:48 13:26 149.74
3
07:46
96° E
19:04
263° W
11h 17m -5m 10s 05:29 21:20 06:18 20:31 07:05 19:45 13:26 149.69
4
07:48
97° E
19:01
262° W
11h 12m -5m 10s 05:32 21:17 06:21 20:29 07:07 19:42 13:25 149.65
5
07:51
98° E
18:58
262° W
11h 07m -5m 10s 05:34 21:14 06:23 20:26 07:10 19:39 13:25 149.61
6
07:53
99° E
18:55
261° W
11h 02m -5m 10s 05:37 21:11 06:25 20:23 07:12 19:36 13:25 149.57
7
07:55
99° E
18:52
260° W
10h 57m -5m 10s 05:39 21:08 06:27 20:20 07:14 19:33 13:25 149.53
8
07:58
100° E
18:50
260° W
10h 52m -5m 09s 05:42 21:05 06:30 20:17 07:16 19:31 13:24 149.48
9
08:00
101° E
18:47
259° WSW
10h 46m -5m 09s 05:44 21:02 06:32 20:14 07:19 19:28 13:24 149.44
10
08:02
102° ESO
18:44
258° WSW
10h 41m -5m 09s 05:47 20:59 06:34 20:11 07:21 19:25 13:24 149.40
11
08:04
102° ESO
18:41
257° WSW
10h 36m -5m 09s 05:49 20:56 06:37 20:09 07:23 19:22 13:23 149.35
12
08:07
103° ESO
18:38
256° WSW
10h 31m -5m 09s 05:51 20:53 06:39 20:06 07:25 19:20 13:23 149.31
13
08:09
104° ESO
18:35
256° WSW
10h 26m -5m 09s 05:54 20:50 06:41 20:03 07:28 19:17 13:23 149.27
14
08:11
105° ESO
18:33
255° WSW
10h 21m -5m 08s 05:56 20:47 06:43 20:00 07:30 19:14 13:23 149.23
15
08:14
105° ESO
18:30
254° WSW
10h 15m -5m 08s 05:58 20:45 06:46 19:58 07:32 19:11 13:22 149.18
16
08:16
106° ESO
18:27
254° WSW
10h 10m -5m 08s 06:01 20:42 06:48 19:55 07:34 19:09 13:22 149.14
17
08:19
107° ESO
18:24
253° WSW
10h 05m -5m 07s 06:03 20:39 06:50 19:52 07:37 19:06 13:22 149.10
18
08:21
108° ESO
18:21
252° WSW
10h 00m -5m 07s 06:05 20:37 06:52 19:50 07:39 19:03 13:22 149.05
19
08:23
108° ESO
18:19
251° WSW
9h 55m -5m 06s 06:08 20:34 06:54 19:47 07:41 19:01 13:22 149.01
20
08:26
109° ESO
18:16
251° WSW
9h 50m -5m 06s 06:10 20:31 06:57 19:45 07:43 18:58 13:21 148.97
21
08:28
110° ESO
18:13
250° WSW
9h 45m -5m 05s 06:12 20:29 06:59 19:42 07:46 18:56 13:21 148.93
22
08:30
110° ESO
18:11
249° WSW
9h 40m -5m 05s 06:14 20:26 07:01 19:40 07:48 18:53 13:21 148.88
23
08:33
111° ESO
18:08
248° WSW
9h 35m -5m 04s 06:17 20:24 07:03 19:37 07:50 18:51 13:21 148.84
24
08:35
112° ESO
18:05
248° WSW
9h 30m -5m 04s 06:19 20:21 07:05 19:35 07:52 18:48 13:21 148.80
25
07:38
113° ESO
17:03
247° WSW
9h 24m -5m 03s 05:21 19:19 06:08 18:32 06:55 17:46 12:21 148.76
26
07:40
113° ESO
17:00
246° WSW
9h 19m -5m 02s 05:23 19:17 06:10 18:30 06:57 17:43 12:21 148.72
27
07:42
114° ESO
16:57
246° WSW
9h 14m -5m 01s 05:25 19:14 06:12 18:28 06:59 17:41 12:20 148.68
28
07:45
115° ESO
16:55
245° WSW
9h 09m -5m 00s 05:27 19:12 06:14 18:26 07:01 17:38 12:20 148.64
29
07:47
115° ESO
16:52
244° WSW
9h 04m -4m 59s 05:30 19:10 06:16 18:23 07:04 17:36 12:20 148.60
30
07:50
116° ESO
16:50
244° WSW
8h 59m -4m 58s 05:32 19:08 06:18 18:21 07:06 17:34 12:20 148.56
31
07:52
117° ESO
16:47
243° WSW
8h 54m -4m 57s 05:34 19:05 06:20 18:19 07:08 17:31 12:20 148.52

Trong Stavanger, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Stavanger

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Stavanger

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Stavanger

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí