Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stavanger, Na Uy 🇳🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 46.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:14 314.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 19m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stavanger

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:55
118° Doğu Kuzey Doğu
16:45
242° Batı Batı Güney
8h 50m -4m 56s 05:36 19:03 06:23 18:17 07:10 17:29 12:20 148.49
2
07:57
118° Doğu Kuzey Doğu
16:42
242° Batı Batı Güney
8h 45m -4m 54s 05:38 19:01 06:25 18:15 07:12 17:27 12:20 148.45
3
08:00
119° Doğu Kuzey Doğu
16:40
241° Batı Batı Güney
8h 40m -4m 53s 05:40 18:59 06:27 18:12 07:15 17:25 12:20 148.41
4
08:02
120° Doğu Kuzey Doğu
16:37
240° Batı Batı Güney
8h 35m -4m 51s 05:42 18:57 06:29 18:10 07:17 17:22 12:20 148.37
5
08:04
120° Doğu Kuzey Doğu
16:35
240° Batı Batı Güney
8h 30m -4m 49s 05:44 18:55 06:31 18:08 07:19 17:20 12:20 148.34
6
08:07
121° Doğu Kuzey Doğu
16:33
239° Batı Batı Güney
8h 25m -4m 48s 05:46 18:53 06:33 18:06 07:21 17:18 12:20 148.30
7
08:09
121° Doğu Kuzey Doğu
16:30
238° Batı Batı Güney
8h 20m -4m 46s 05:48 18:51 06:35 18:04 07:23 17:16 12:20 148.26
8
08:12
122° Doğu Kuzey Doğu
16:28
238° Batı Batı Güney
8h 16m -4m 44s 05:50 18:49 06:37 18:03 07:26 17:14 12:20 148.23
9
08:14
123° Doğu Kuzey Doğu
16:26
237° Batı Batı Güney
8h 11m -4m 41s 05:52 18:48 06:39 18:01 07:28 17:12 12:20 148.19
10
08:17
123° Doğu Kuzey Doğu
16:23
236° Batı Batı Güney
8h 06m -4m 39s 05:54 18:46 06:41 17:59 07:30 17:10 12:20 148.16
11
08:19
124° Güney Doğu
16:21
236° Batı Güney Batı
8h 02m -4m 37s 05:56 18:44 06:43 17:57 07:32 17:08 12:21 148.12
12
08:21
125° Güney Doğu
16:19
235° Batı Güney Batı
7h 57m -4m 34s 05:58 18:43 06:45 17:55 07:34 17:06 12:21 148.09
13
08:24
125° Güney Doğu
16:17
235° Batı Güney Batı
7h 53m -4m 31s 06:00 18:41 06:47 17:54 07:36 17:04 12:21 148.05
14
08:26
126° Güney Doğu
16:15
234° Batı Güney Batı
7h 48m -4m 28s 06:02 18:39 06:49 17:52 07:39 17:03 12:21 148.02
15
08:29
126° Güney Doğu
16:13
233° Batı Güney Batı
7h 44m -4m 25s 06:03 18:38 06:51 17:51 07:41 17:01 12:21 147.98
16
08:31
127° Güney Doğu
16:11
233° Batı Güney Batı
7h 39m -4m 22s 06:05 18:37 06:53 17:49 07:43 16:59 12:21 147.95
17
08:33
128° Güney Doğu
16:09
232° Batı Güney Batı
7h 35m -4m 18s 06:07 18:35 06:55 17:48 07:45 16:57 12:21 147.92
18
08:36
128° Güney Doğu
16:07
232° Batı Güney Batı
7h 31m -4m 15s 06:09 18:34 06:57 17:46 07:47 16:56 12:22 147.88
19
08:38
129° Güney Doğu
16:05
231° Batı Güney Batı
7h 27m -4m 11s 06:11 18:32 06:58 17:45 07:49 16:54 12:22 147.85
20
08:40
129° Güney Doğu
16:03
231° Batı Güney Batı
7h 23m -4m 07s 06:12 18:31 07:00 17:43 07:51 16:53 12:22 147.82
21
08:43
130° Güney Doğu
16:02
230° Batı Güney Batı
7h 18m -4m 02s 06:14 18:30 07:02 17:42 07:53 16:51 12:22 147.79
22
08:45
130° Güney Doğu
16:00
230° Batı Güney Batı
7h 14m -3m 58s 06:16 18:29 07:04 17:41 07:55 16:50 12:23 147.76
23
08:47
131° Güney Doğu
15:58
229° Batı Güney Batı
7h 11m -3m 53s 06:17 18:28 07:06 17:40 07:57 16:48 12:23 147.73
24
08:49
131° Güney Doğu
15:57
229° Batı Güney Batı
7h 07m -3m 48s 06:19 18:27 07:07 17:39 07:59 16:47 12:23 147.70
25
08:51
132° Güney Doğu
15:55
228° Batı Güney Batı
7h 03m -3m 43s 06:21 18:26 07:09 17:37 08:01 16:46 12:23 147.67
26
08:54
132° Güney Doğu
15:54
228° Batı Güney Batı
6h 59m -3m 37s 06:22 18:25 07:11 17:36 08:02 16:45 12:24 147.65
27
08:56
133° Güney Doğu
15:52
227° Batı Güney Batı
6h 56m -3m 32s 06:24 18:24 07:12 17:35 08:04 16:44 12:24 147.62
28
08:58
133° Güney Doğu
15:51
227° Batı Güney Batı
6h 52m -3m 26s 06:25 18:23 07:14 17:34 08:06 16:42 12:24 147.59
29
09:00
134° Güney Doğu
15:49
226° Batı Güney Batı
6h 49m -3m 20s 06:27 18:22 07:16 17:34 08:08 16:41 12:25 147.57
30
09:02
134° Güney Doğu
15:48
226° Batı Güney Batı
6h 46m -3m 13s 06:28 18:22 07:17 17:33 08:10 16:40 12:25 147.54

Trong Stavanger, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Stavanger

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Stavanger

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Stavanger

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí