Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stavanger, Na Uy 🇳🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:54 46.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:14 314.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 19m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Stavanger

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:04
80° E
20:18
281° W
13h 14m +5m 14s 04:32 22:52 05:31 21:52 06:22 21:01 13:41 149.48
2
07:01
79° E
20:21
281° WNW
13h 19m +5m 14s 04:28 22:56 05:27 21:55 06:19 21:03 13:40 149.53
3
06:58
78° ENE
20:23
282° WNW
13h 24m +5m 13s 04:24 22:59 05:24 21:58 06:16 21:06 13:40 149.57
4
06:55
78° ENE
20:25
283° WNW
13h 30m +5m 13s 04:19 23:03 05:20 22:01 06:13 21:08 13:40 149.61
5
06:52
77° ENE
20:28
284° WNW
13h 35m +5m 13s 04:15 23:07 05:17 22:04 06:09 21:11 13:39 149.66
6
06:49
76° ENE
20:30
284° WNW
13h 40m +5m 13s 04:10 23:11 05:13 22:07 06:06 21:13 13:39 149.70
7
06:47
75° ENE
20:32
285° WNW
13h 45m +5m 13s 04:05 23:15 05:10 22:10 06:03 21:16 13:39 149.74
8
06:44
75° ENE
20:35
286° WNW
13h 51m +5m 12s 04:01 23:20 05:06 22:13 06:00 21:18 13:39 149.78
9
06:41
74° ENE
20:37
287° WNW
13h 56m +5m 12s 03:56 23:24 05:03 22:16 05:57 21:21 13:38 149.83
10
06:38
73° ENE
20:39
287° WNW
14h 01m +5m 12s 03:51 23:29 04:59 22:19 05:54 21:24 13:38 149.87
11
06:35
72° ENE
20:42
288° WNW
14h 06m +5m 11s 03:46 23:34 04:55 22:22 05:51 21:26 13:38 149.92
12
06:32
72° ENE
20:44
289° WNW
14h 11m +5m 11s 03:40 23:39 04:52 22:26 05:48 21:29 13:37 149.96
13
06:29
71° ENE
20:46
290° WNW
14h 17m +5m 11s 03:35 23:44 04:48 22:29 05:45 21:31 13:37 150.00
14
06:27
70° ENE
20:49
290° WNW
14h 22m +5m 10s 03:29 23:49 04:44 22:32 05:42 21:34 13:37 150.04
15
06:24
69° ENE
20:51
291° WNW
14h 27m +5m 10s 03:23 23:55 04:40 22:35 05:38 21:37 13:37 150.09
16
06:21
69° ENE
20:53
292° WNW
14h 32m +5m 09s 03:17 Ikke tilgængelig 04:37 22:39 05:35 21:39 13:36 150.13
17
06:18
68° ENE
20:56
292° WNW
14h 37m +5m 09s 03:11 00:01 04:33 22:42 05:32 21:42 13:36 150.17
18
06:15
67° ENE
20:58
293° WNW
14h 42m +5m 08s 03:04 00:07 04:29 22:46 05:29 21:45 13:36 150.21
19
06:13
66° ENE
21:00
294° WNW
14h 47m +5m 08s 02:57 00:14 04:25 22:49 05:26 21:47 13:36 150.25
20
06:10
66° ENE
21:03
295° WNW
14h 53m +5m 07s 02:49 00:21 04:21 22:53 05:23 21:50 13:36 150.29
21
06:07
65° ENE
21:05
295° WNW
14h 58m +5m 06s 02:40 00:30 04:17 22:56 05:20 21:53 13:35 150.33
22
06:04
64° ENE
21:08
296° WNW
15h 03m +5m 06s 02:30 00:39 04:13 23:00 05:17 21:55 13:35 150.37
23
06:02
64° ENE
21:10
297° WNW
15h 08m +5m 05s 02:18 00:51 04:09 23:04 05:14 21:58 13:35 150.41
24
05:59
63° ENE
21:12
298° WNW
15h 13m +5m 04s 02:02 Ikke tilgængelig 04:05 23:08 05:10 22:01 13:35 150.45
25
05:56
62° ENE
21:15
298° WNW
15h 18m +5m 03s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 04:01 23:12 05:07 22:04 13:35 150.49
26
05:53
62° ENE
21:17
299° WNW
15h 23m +5m 02s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:56 23:16 05:04 22:07 13:34 150.53
27
05:51
61° ENE
21:19
300° WNW
15h 28m +5m 01s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:52 23:20 05:01 22:09 13:34 150.57
28
05:48
60° ENE
21:22
300° WNW
15h 33m +5m 00s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:48 23:24 04:58 22:12 13:34 150.61
29
05:45
60° ENE
21:24
301° WNW
15h 38m +4m 58s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:43 23:28 04:55 22:15 13:34 150.65
30
05:43
59° ENE
21:26
302° WNW
15h 43m +4m 57s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:39 23:33 04:52 22:18 13:34 150.68

Trong Stavanger, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Stavanger

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Stavanger

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Stavanger

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí