Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taiping, Malaysia 🇲🇾
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 ↑ 66.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 ↑ 293.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 23m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 48.36°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.848 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taiping
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:05
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 16m | +0m 14s | 05:53 | 20:34 | 06:18 | 20:09 | 06:43 | 19:44 | 13:14 | 150.71 |
| 2 |
07:05
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 05:53 | 20:34 | 06:18 | 20:09 | 06:43 | 19:44 | 13:14 | 150.76 |
| 3 |
07:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 05:53 | 20:35 | 06:18 | 20:09 | 06:43 | 19:44 | 13:14 | 150.79 |
| 4 |
07:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 05:52 | 20:35 | 06:18 | 20:09 | 06:43 | 19:44 | 13:13 | 150.84 |
| 5 |
07:04
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 13s | 05:52 | 20:35 | 06:17 | 20:09 | 06:42 | 19:44 | 13:13 | 150.88 |
| 6 |
07:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 05:52 | 20:35 | 06:17 | 20:10 | 06:42 | 19:44 | 13:13 | 150.90 |
| 7 |
07:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 05:51 | 20:35 | 06:17 | 20:10 | 06:42 | 19:45 | 13:13 | 150.95 |
| 8 |
07:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 05:51 | 20:35 | 06:16 | 20:10 | 06:42 | 19:45 | 13:13 | 150.97 |
| 9 |
07:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 12s | 05:51 | 20:35 | 06:16 | 20:10 | 06:41 | 19:45 | 13:13 | 151.02 |
| 10 |
07:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 12s | 05:50 | 20:36 | 06:16 | 20:10 | 06:41 | 19:45 | 13:13 | 151.04 |
| 11 |
07:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 05:50 | 20:36 | 06:16 | 20:10 | 06:41 | 19:45 | 13:13 | 151.10 |
| 12 |
07:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 05:50 | 20:36 | 06:16 | 20:10 | 06:41 | 19:45 | 13:13 | 151.12 |
| 13 |
07:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 05:50 | 20:36 | 06:15 | 20:11 | 06:41 | 19:45 | 13:13 | 151.17 |
| 14 |
07:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 11s | 05:50 | 20:36 | 06:15 | 20:11 | 06:41 | 19:45 | 13:13 | 151.19 |
| 15 |
07:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 05:49 | 20:37 | 06:15 | 20:11 | 06:41 | 19:45 | 13:13 | 151.23 |
| 16 |
07:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 05:49 | 20:37 | 06:15 | 20:11 | 06:40 | 19:46 | 13:13 | 151.25 |
| 17 |
07:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 05:49 | 20:37 | 06:15 | 20:11 | 06:40 | 19:46 | 13:13 | 151.29 |
| 18 |
07:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 05:49 | 20:37 | 06:15 | 20:11 | 06:40 | 19:46 | 13:13 | 151.33 |
| 19 |
07:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 10s | 05:49 | 20:38 | 06:15 | 20:12 | 06:40 | 19:46 | 13:13 | 151.36 |
| 20 |
07:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 10s | 05:48 | 20:38 | 06:14 | 20:12 | 06:40 | 19:46 | 13:13 | 151.38 |
| 21 |
07:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 10s | 05:48 | 20:38 | 06:14 | 20:12 | 06:40 | 19:46 | 13:13 | 151.41 |
| 22 |
07:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 10s | 05:48 | 20:38 | 06:14 | 20:12 | 06:40 | 19:47 | 13:13 | 151.43 |
| 23 |
07:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 09s | 05:48 | 20:39 | 06:14 | 20:13 | 06:40 | 19:47 | 13:13 | 151.46 |
| 24 |
07:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 09s | 05:48 | 20:39 | 06:14 | 20:13 | 06:40 | 19:47 | 13:13 | 151.49 |
| 25 |
07:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 09s | 05:48 | 20:39 | 06:14 | 20:13 | 06:40 | 19:47 | 13:13 | 151.50 |
| 26 |
07:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 08s | 05:48 | 20:39 | 06:14 | 20:13 | 06:40 | 19:47 | 13:14 | 151.53 |
| 27 |
07:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 05:48 | 20:40 | 06:14 | 20:13 | 06:40 | 19:48 | 13:14 | 151.57 |
| 28 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 05:48 | 20:40 | 06:14 | 20:14 | 06:40 | 19:48 | 13:14 | 151.59 |
| 29 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 05:48 | 20:40 | 06:14 | 20:14 | 06:40 | 19:48 | 13:14 | 151.62 |
| 30 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 07s | 05:48 | 20:41 | 06:14 | 20:14 | 06:40 | 19:48 | 13:14 | 151.65 |
| 31 |
07:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 07s | 05:48 | 20:41 | 06:14 | 20:15 | 06:40 | 19:48 | 13:14 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Taiping. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Taiping, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 11 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taiping
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taiping
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Malaysia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Taiping
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Taiping.