Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Talara, Peru 🇵🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 ↑ 67.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:25 ↑ 292.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 51m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -42.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Talara
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 11s | 05:12 | 19:31 | 05:37 | 19:07 | 06:02 | 18:42 | 12:22 | 150.72 |
| 2 |
06:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 11s | 05:12 | 19:31 | 05:37 | 19:06 | 06:01 | 18:42 | 12:22 | 150.76 |
| 3 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 11s | 05:12 | 19:31 | 05:37 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:22 | 150.79 |
| 4 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 11s | 05:12 | 19:31 | 05:37 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:21 | 150.82 |
| 5 |
06:23
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 11s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:21 | 150.87 |
| 6 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 10s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:21 | 150.90 |
| 7 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 10s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:21 | 150.95 |
| 8 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 10s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:21 | 150.97 |
| 9 |
06:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 10s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:21 | 151.00 |
| 10 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 10s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:41 | 12:21 | 151.06 |
| 11 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 10s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:40 | 12:21 | 151.07 |
| 12 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 09s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:40 | 12:21 | 151.13 |
| 13 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 09s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:01 | 18:40 | 12:21 | 151.15 |
| 14 |
06:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 09s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.18 |
| 15 |
06:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | -0m 09s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.21 |
| 16 |
06:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 09s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.25 |
| 17 |
06:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 08s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.29 |
| 18 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 08s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.31 |
| 19 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 08s | 05:11 | 19:31 | 05:36 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.34 |
| 20 |
06:24
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 08s | 05:11 | 19:31 | 05:37 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.37 |
| 21 |
06:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 08s | 05:11 | 19:31 | 05:37 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.40 |
| 22 |
06:25
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 53m | -0m 07s | 05:11 | 19:31 | 05:37 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.43 |
| 23 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 07s | 05:11 | 19:32 | 05:37 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.45 |
| 24 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 07s | 05:11 | 19:32 | 05:37 | 19:06 | 06:02 | 18:40 | 12:21 | 151.48 |
| 25 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 07s | 05:11 | 19:32 | 05:37 | 19:06 | 06:03 | 18:41 | 12:21 | 151.51 |
| 26 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 06s | 05:11 | 19:32 | 05:37 | 19:06 | 06:03 | 18:41 | 12:22 | 151.54 |
| 27 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 06s | 05:11 | 19:32 | 05:37 | 19:06 | 06:03 | 18:41 | 12:22 | 151.56 |
| 28 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 06s | 05:12 | 19:32 | 05:37 | 19:06 | 06:03 | 18:41 | 12:22 | 151.59 |
| 29 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 06s | 05:12 | 19:32 | 05:37 | 19:07 | 06:03 | 18:41 | 12:22 | 151.61 |
| 30 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 05s | 05:12 | 19:33 | 05:38 | 19:07 | 06:03 | 18:41 | 12:22 | 151.63 |
| 31 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 52m | -0m 05s | 05:12 | 19:33 | 05:38 | 19:07 | 06:04 | 18:41 | 12:22 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Talara. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Talara, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 09 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Talara
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Talara
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Peru:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Talara
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Talara.