Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Talara, Peru 🇵🇪
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 ↑ 105.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:47 ↑ 254.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 12h 16m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -8.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.547 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Talara
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 09s | 05:21 | 19:41 | 05:46 | 19:16 | 06:11 | 18:51 | 12:31 | 151.82 |
| 2 |
06:33
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 54m | +0m 10s | 05:21 | 19:41 | 05:46 | 19:16 | 06:11 | 18:50 | 12:31 | 151.81 |
| 3 |
06:33
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 10s | 05:21 | 19:41 | 05:46 | 19:15 | 06:11 | 18:50 | 12:31 | 151.79 |
| 4 |
06:33
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 10s | 05:21 | 19:40 | 05:46 | 19:15 | 06:11 | 18:50 | 12:31 | 151.77 |
| 5 |
06:33
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 10s | 05:21 | 19:40 | 05:46 | 19:15 | 06:11 | 18:50 | 12:31 | 151.75 |
| 6 |
06:33
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 10s | 05:21 | 19:40 | 05:46 | 19:15 | 06:11 | 18:50 | 12:31 | 151.73 |
| 7 |
06:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | +0m 10s | 05:21 | 19:40 | 05:46 | 19:15 | 06:10 | 18:50 | 12:30 | 151.70 |
| 8 |
06:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 10s | 05:20 | 19:40 | 05:45 | 19:15 | 06:10 | 18:50 | 12:30 | 151.68 |
| 9 |
06:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 11s | 05:20 | 19:40 | 05:45 | 19:15 | 06:10 | 18:50 | 12:30 | 151.66 |
| 10 |
06:32
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 11s | 05:20 | 19:40 | 05:45 | 19:15 | 06:10 | 18:50 | 12:30 | 151.64 |
| 11 |
06:32
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 11s | 05:20 | 19:39 | 05:45 | 19:15 | 06:10 | 18:50 | 12:30 | 151.61 |
| 12 |
06:31
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 11s | 05:20 | 19:39 | 05:45 | 19:15 | 06:09 | 18:50 | 12:30 | 151.59 |
| 13 |
06:31
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 11s | 05:20 | 19:39 | 05:44 | 19:14 | 06:09 | 18:50 | 12:30 | 151.56 |
| 14 |
06:31
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 11s | 05:20 | 19:39 | 05:44 | 19:14 | 06:09 | 18:50 | 12:29 | 151.53 |
| 15 |
06:30
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 11s | 05:19 | 19:39 | 05:44 | 19:14 | 06:09 | 18:49 | 12:29 | 151.51 |
| 16 |
06:30
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 12s | 05:19 | 19:39 | 05:44 | 19:14 | 06:08 | 18:49 | 12:29 | 151.48 |
| 17 |
06:30
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 12s | 05:19 | 19:38 | 05:44 | 19:14 | 06:08 | 18:49 | 12:29 | 151.45 |
| 18 |
06:29
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 12s | 05:19 | 19:38 | 05:43 | 19:14 | 06:08 | 18:49 | 12:29 | 151.42 |
| 19 |
06:29
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 12s | 05:18 | 19:38 | 05:43 | 19:13 | 06:07 | 18:49 | 12:28 | 151.39 |
| 20 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 12s | 05:18 | 19:38 | 05:43 | 19:13 | 06:07 | 18:49 | 12:28 | 151.36 |
| 21 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 12s | 05:18 | 19:37 | 05:42 | 19:13 | 06:07 | 18:49 | 12:28 | 151.33 |
| 22 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 12s | 05:18 | 19:37 | 05:42 | 19:13 | 06:06 | 18:48 | 12:28 | 151.30 |
| 23 |
06:28
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
281° Tây
|
11h 59m | +0m 12s | 05:17 | 19:37 | 05:42 | 19:13 | 06:06 | 18:48 | 12:27 | 151.26 |
| 24 |
06:27
↑
79° Đông
|
18:27
↑
281° Tây
|
11h 59m | +0m 12s | 05:17 | 19:37 | 05:41 | 19:12 | 06:06 | 18:48 | 12:27 | 151.23 |
| 25 |
06:27
↑
79° Đông
|
18:26
↑
280° Tây
|
11h 59m | +0m 13s | 05:17 | 19:37 | 05:41 | 19:12 | 06:05 | 18:48 | 12:27 | 151.20 |
| 26 |
06:27
↑
80° Đông
|
18:26
↑
280° Tây
|
11h 59m | +0m 13s | 05:16 | 19:36 | 05:41 | 19:12 | 06:05 | 18:48 | 12:27 | 151.17 |
| 27 |
06:26
↑
80° Đông
|
18:26
↑
280° Tây
|
11h 59m | +0m 13s | 05:16 | 19:36 | 05:40 | 19:12 | 06:05 | 18:47 | 12:26 | 151.13 |
| 28 |
06:26
↑
80° Đông
|
18:26
↑
279° Tây
|
12h 00m | +0m 13s | 05:16 | 19:36 | 05:40 | 19:11 | 06:04 | 18:47 | 12:26 | 151.10 |
| 29 |
06:25
↑
81° Đông
|
18:26
↑
279° Tây
|
12h 00m | +0m 13s | 05:15 | 19:36 | 05:40 | 19:11 | 06:04 | 18:47 | 12:26 | 151.07 |
| 30 |
06:25
↑
81° Đông
|
18:25
↑
279° Tây
|
12h 00m | +0m 13s | 05:15 | 19:35 | 05:39 | 19:11 | 06:04 | 18:47 | 12:25 | 151.03 |
| 31 |
06:24
↑
82° Đông
|
18:25
↑
278° Tây
|
12h 00m | +0m 13s | 05:15 | 19:35 | 05:39 | 19:11 | 06:03 | 18:47 | 12:25 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Talara. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Talara, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 17.