Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Talca, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 65.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 294.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 06m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: 30.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.413 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Talca

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:47
63° Đông Đông Bắc
17:41
297° Tây Tây Bắc
9h 54m -0m 55s 06:16 19:12 06:47 18:41 07:18 18:10 12:44 151.69
2
07:47
63° Đông Đông Bắc
17:41
297° Tây Tây Bắc
9h 53m -0m 52s 06:17 19:12 06:47 18:41 07:19 18:09 12:44 151.71
3
07:48
63° Đông Đông Bắc
17:41
297° Tây Tây Bắc
9h 52m -0m 50s 06:17 19:11 06:48 18:41 07:19 18:09 12:44 151.74
4
07:49
63° Đông Đông Bắc
17:40
297° Tây Tây Bắc
9h 51m -0m 47s 06:18 19:11 06:48 18:40 07:20 18:09 12:44 151.76
5
07:49
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 51m -0m 45s 06:18 19:11 06:49 18:40 07:20 18:09 12:45 151.78
6
07:50
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 50m -0m 42s 06:19 19:11 06:49 18:40 07:21 18:09 12:45 151.80
7
07:50
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 49m -0m 39s 06:19 19:11 06:50 18:40 07:21 18:09 12:45 151.82
8
07:51
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 49m -0m 37s 06:20 19:11 06:50 18:40 07:22 18:08 12:45 151.84
9
07:51
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 48m -0m 34s 06:20 19:11 06:51 18:40 07:22 18:08 12:45 151.86
10
07:52
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 47m -0m 31s 06:20 19:11 06:51 18:40 07:23 18:08 12:46 151.88
11
07:52
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 47m -0m 28s 06:21 19:11 06:52 18:40 07:23 18:08 12:46 151.90
12
07:53
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 47m -0m 26s 06:21 19:11 06:52 18:40 07:24 18:08 12:46 151.91
13
07:53
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 46m -0m 23s 06:21 19:11 06:52 18:40 07:24 18:08 12:46 151.93
14
07:53
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 46m -0m 20s 06:22 19:11 06:53 18:40 07:24 18:08 12:46 151.94
15
07:54
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 45m -0m 17s 06:22 19:11 06:53 18:40 07:25 18:09 12:47 151.96
16
07:54
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 45m -0m 14s 06:22 19:11 06:53 18:40 07:25 18:09 12:47 151.97
17
07:54
62° Đông Đông Bắc
17:40
298° Tây Tây Bắc
9h 45m -0m 11s 06:23 19:11 06:54 18:40 07:25 18:09 12:47 151.98
18
07:55
62° Đông Đông Bắc
17:40
299° Tây Tây Bắc
9h 45m -0m 09s 06:23 19:12 06:54 18:41 07:26 18:09 12:47 151.99
19
07:55
61° Đông Đông Bắc
17:40
299° Tây Tây Bắc
9h 45m -0m 06s 06:23 19:12 06:54 18:41 07:26 18:09 12:47 152.00
20
07:55
61° Đông Đông Bắc
17:40
299° Tây Tây Bắc
9h 45m -0m 03s 06:24 19:12 06:55 18:41 07:26 18:09 12:48 152.01
21
07:55
61° Đông Đông Bắc
17:41
299° Tây Tây Bắc
9h 45m -0m 00s 06:24 19:12 06:55 18:41 07:26 18:10 12:48 152.02
22
07:56
61° Đông Đông Bắc
17:41
299° Tây Tây Bắc
9h 45m +0m 02s 06:24 19:12 06:55 18:41 07:27 18:10 12:48 152.03
23
07:56
61° Đông Đông Bắc
17:41
299° Tây Tây Bắc
9h 45m +0m 05s 06:24 19:13 06:55 18:42 07:27 18:10 12:48 152.04
24
07:56
62° Đông Đông Bắc
17:41
298° Tây Tây Bắc
9h 45m +0m 08s 06:24 19:13 06:55 18:42 07:27 18:10 12:49 152.05
25
07:56
62° Đông Đông Bắc
17:42
298° Tây Tây Bắc
9h 45m +0m 11s 06:24 19:13 06:55 18:42 07:27 18:11 12:49 152.05
26
07:56
62° Đông Đông Bắc
17:42
298° Tây Tây Bắc
9h 45m +0m 13s 06:25 19:14 06:56 18:43 07:27 18:11 12:49 152.06
27
07:56
62° Đông Đông Bắc
17:42
298° Tây Tây Bắc
9h 46m +0m 16s 06:25 19:14 06:56 18:43 07:27 18:11 12:49 152.06
28
07:56
62° Đông Đông Bắc
17:43
298° Tây Tây Bắc
9h 46m +0m 19s 06:25 19:14 06:56 18:43 07:27 18:12 12:49 152.07
29
07:56
62° Đông Đông Bắc
17:43
298° Tây Tây Bắc
9h 46m +0m 22s 06:25 19:15 06:56 18:44 07:27 18:12 12:50 152.07
30
07:56
62° Đông Đông Bắc
17:44
298° Tây Tây Bắc
9h 47m +0m 25s 06:25 19:15 06:56 18:44 07:27 18:12 12:50 152.08

Trong Talca, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Talca

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Talca

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Talca

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí