Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallaght, Ireland 🇮🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:31 ↑ 125.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:39 ↑ 234.8° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 07m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 7.88°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallaght
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:51
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 47s | 03:07 | 23:40 | 04:17 | 22:29 | 05:10 | 21:35 | 13:22 | 150.72 |
| 2 |
05:49
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 46s | 03:03 | 23:45 | 04:14 | 22:31 | 05:08 | 21:37 | 13:22 | 150.76 |
| 3 |
05:48
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 44s | 02:58 | 23:49 | 04:12 | 22:34 | 05:06 | 21:39 | 13:22 | 150.80 |
| 4 |
05:46
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 42s | 02:54 | 23:54 | 04:09 | 22:37 | 05:04 | 21:41 | 13:22 | 150.84 |
| 5 |
05:44
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +3m 40s | 02:49 | 23:59 | 04:06 | 22:39 | 05:01 | 21:43 | 13:22 | 150.87 |
| 6 |
05:42
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 38s | 02:43 | N/A | 04:03 | 22:42 | 04:59 | 21:45 | 13:22 | 150.91 |
| 7 |
05:40
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 36s | 02:38 | 00:05 | 04:01 | 22:45 | 04:57 | 21:47 | 13:22 | 150.95 |
| 8 |
05:38
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +3m 34s | 02:32 | 00:10 | 03:58 | 22:47 | 04:55 | 21:49 | 13:22 | 150.98 |
| 9 |
05:36
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 32s | 02:26 | 00:16 | 03:55 | 22:50 | 04:53 | 21:51 | 13:21 | 151.02 |
| 10 |
05:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 29s | 02:20 | 00:23 | 03:52 | 22:53 | 04:51 | 21:53 | 13:21 | 151.05 |
| 11 |
05:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 27s | 02:12 | 00:30 | 03:49 | 22:55 | 04:49 | 21:55 | 13:21 | 151.09 |
| 12 |
05:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +3m 24s | 02:04 | 00:38 | 03:47 | 22:58 | 04:47 | 21:57 | 13:21 | 151.12 |
| 13 |
05:29
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 45m | +3m 21s | 01:54 | 00:48 | 03:44 | 23:01 | 04:45 | 21:59 | 13:21 | 151.16 |
| 14 |
05:28
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 18s | 01:39 | N/A | 03:41 | 23:04 | 04:43 | 22:01 | 13:21 | 151.19 |
| 15 |
05:26
↑
56° Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +3m 15s | N/A | N/A | 03:39 | 23:06 | 04:41 | 22:03 | 13:21 | 151.22 |
| 16 |
05:24
↑
56° Đông Bắc
|
21:19
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +3m 12s | N/A | N/A | 03:36 | 23:09 | 04:39 | 22:05 | 13:21 | 151.26 |
| 17 |
05:23
↑
55° Đông Bắc
|
21:21
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +3m 09s | N/A | N/A | 03:33 | 23:12 | 04:37 | 22:07 | 13:21 | 151.29 |
| 18 |
05:21
↑
55° Đông Bắc
|
21:23
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +3m 06s | N/A | N/A | 03:30 | 23:15 | 04:35 | 22:09 | 13:21 | 151.32 |
| 19 |
05:20
↑
54° Đông Bắc
|
21:24
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +3m 02s | N/A | N/A | 03:28 | 23:17 | 04:33 | 22:11 | 13:21 | 151.35 |
| 20 |
05:18
↑
54° Đông Bắc
|
21:26
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +2m 59s | N/A | N/A | 03:25 | 23:20 | 04:32 | 22:13 | 13:22 | 151.38 |
| 21 |
05:17
↑
53° Đông Bắc
|
21:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +2m 55s | N/A | N/A | 03:23 | 23:23 | 04:30 | 22:15 | 13:22 | 151.41 |
| 22 |
05:16
↑
53° Đông Bắc
|
21:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +2m 51s | N/A | N/A | 03:20 | 23:26 | 04:28 | 22:16 | 13:22 | 151.43 |
| 23 |
05:14
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 47s | N/A | N/A | 03:17 | 23:28 | 04:27 | 22:18 | 13:22 | 151.46 |
| 24 |
05:13
↑
52° Đông Bắc
|
21:32
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +2m 43s | N/A | N/A | 03:15 | 23:31 | 04:25 | 22:20 | 13:22 | 151.49 |
| 25 |
05:12
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +2m 39s | N/A | N/A | 03:12 | 23:34 | 04:24 | 22:22 | 13:22 | 151.51 |
| 26 |
05:11
↑
52° Đông Bắc
|
21:34
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 34s | N/A | N/A | 03:10 | 23:36 | 04:22 | 22:23 | 13:22 | 151.54 |
| 27 |
05:09
↑
51° Đông Bắc
|
21:36
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +2m 30s | N/A | N/A | 03:07 | 23:39 | 04:21 | 22:25 | 13:22 | 151.57 |
| 28 |
05:08
↑
51° Đông Bắc
|
21:37
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 25s | N/A | N/A | 03:05 | 23:42 | 04:19 | 22:27 | 13:22 | 151.59 |
| 29 |
05:07
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +2m 20s | N/A | N/A | 03:03 | 23:44 | 04:18 | 22:28 | 13:22 | 151.62 |
| 30 |
05:06
↑
50° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +2m 15s | N/A | N/A | 03:00 | 23:47 | 04:17 | 22:30 | 13:22 | 151.64 |
| 31 |
05:05
↑
50° Đông Bắc
|
21:41
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +2m 10s | N/A | N/A | 02:58 | 23:50 | 04:15 | 22:31 | 13:23 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tallaght. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tallaght, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.