Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallaght, Ireland 🇮🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:31 ↑ 125.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:39 ↑ 234.8° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 07m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 15.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallaght
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:02
↑
48° Đông Bắc
|
21:55
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -1m 03s | N/A | N/A | 02:41 | 00:17 | 04:09 | 22:48 | 13:29 | 152.08 |
| 2 |
05:03
↑
48° Đông Bắc
|
21:55
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -1m 09s | N/A | N/A | 02:42 | 00:16 | 04:10 | 22:47 | 13:29 | 152.08 |
| 3 |
05:04
↑
48° Đông Bắc
|
21:54
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | -1m 15s | N/A | N/A | 02:44 | 00:14 | 04:11 | 22:46 | 13:29 | 152.09 |
| 4 |
05:05
↑
48° Đông Bắc
|
21:54
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -1m 21s | N/A | N/A | 02:46 | 00:13 | 04:12 | 22:46 | 13:29 | 152.09 |
| 5 |
05:05
↑
48° Đông Bắc
|
21:53
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | -1m 27s | N/A | N/A | 02:48 | 00:11 | 04:14 | 22:45 | 13:30 | 152.09 |
| 6 |
05:06
↑
48° Đông Bắc
|
21:53
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | -1m 33s | N/A | N/A | 02:50 | 00:09 | 04:15 | 22:44 | 13:30 | 152.09 |
| 7 |
05:07
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -1m 39s | N/A | N/A | 02:53 | 00:07 | 04:16 | 22:43 | 13:30 | 152.09 |
| 8 |
05:08
↑
49° Đông Bắc
|
21:51
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -1m 45s | N/A | N/A | 02:55 | 00:05 | 04:17 | 22:42 | 13:30 | 152.09 |
| 9 |
05:09
↑
49° Đông Bắc
|
21:50
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -1m 50s | N/A | N/A | 02:57 | 00:03 | 04:18 | 22:41 | 13:30 | 152.09 |
| 10 |
05:10
↑
49° Đông Bắc
|
21:50
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | -1m 56s | N/A | N/A | 03:00 | 23:59 | 04:20 | 22:40 | 13:30 | 152.08 |
| 11 |
05:12
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -2m 01s | N/A | N/A | 03:02 | 23:57 | 04:21 | 22:39 | 13:30 | 152.08 |
| 12 |
05:13
↑
50° Đông Bắc
|
21:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | -2m 06s | N/A | N/A | 03:05 | 23:55 | 04:23 | 22:38 | 13:31 | 152.07 |
| 13 |
05:14
↑
50° Đông Bắc
|
21:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | -2m 11s | N/A | N/A | 03:07 | 23:52 | 04:24 | 22:36 | 13:31 | 152.07 |
| 14 |
05:15
↑
50° Đông Bắc
|
21:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -2m 16s | N/A | N/A | 03:10 | 23:50 | 04:26 | 22:35 | 13:31 | 152.06 |
| 15 |
05:16
↑
51° Đông Bắc
|
21:45
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | -2m 21s | N/A | N/A | 03:12 | 23:48 | 04:27 | 22:34 | 13:31 | 152.06 |
| 16 |
05:18
↑
51° Đông Bắc
|
21:44
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | -2m 25s | N/A | N/A | 03:15 | 23:45 | 04:29 | 22:32 | 13:31 | 152.05 |
| 17 |
05:19
↑
51° Đông Bắc
|
21:42
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -2m 30s | N/A | N/A | 03:17 | 23:43 | 04:30 | 22:31 | 13:31 | 152.04 |
| 18 |
05:20
↑
52° Đông Bắc
|
21:41
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -2m 34s | N/A | N/A | 03:20 | 23:40 | 04:32 | 22:29 | 13:31 | 152.03 |
| 19 |
05:22
↑
52° Đông Bắc
|
21:40
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | -2m 39s | N/A | N/A | 03:23 | 23:38 | 04:34 | 22:28 | 13:31 | 152.02 |
| 20 |
05:23
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | -2m 43s | N/A | N/A | 03:25 | 23:35 | 04:35 | 22:26 | 13:31 | 152.01 |
| 21 |
05:25
↑
53° Đông Bắc
|
21:37
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | -2m 47s | N/A | N/A | 03:28 | 23:33 | 04:37 | 22:24 | 13:31 | 152.00 |
| 22 |
05:26
↑
53° Đông Bắc
|
21:36
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -2m 51s | N/A | N/A | 03:31 | 23:30 | 04:39 | 22:23 | 13:31 | 151.98 |
| 23 |
05:28
↑
54° Đông Bắc
|
21:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -2m 54s | N/A | N/A | 03:34 | 23:27 | 04:41 | 22:21 | 13:31 | 151.97 |
| 24 |
05:29
↑
54° Đông Bắc
|
21:33
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | -2m 58s | N/A | N/A | 03:36 | 23:25 | 04:43 | 22:19 | 13:32 | 151.96 |
| 25 |
05:31
↑
54° Đông Bắc
|
21:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | -3m 01s | N/A | N/A | 03:39 | 23:22 | 04:44 | 22:17 | 13:32 | 151.94 |
| 26 |
05:32
↑
55° Đông Bắc
|
21:30
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | -3m 05s | N/A | N/A | 03:42 | 23:19 | 04:46 | 22:16 | 13:32 | 151.93 |
| 27 |
05:34
↑
55° Đông Bắc
|
21:28
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | -3m 08s | N/A | N/A | 03:44 | 23:17 | 04:48 | 22:14 | 13:32 | 151.91 |
| 28 |
05:35
↑
56° Đông Bắc
|
21:27
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -3m 11s | N/A | N/A | 03:47 | 23:14 | 04:50 | 22:12 | 13:32 | 151.90 |
| 29 |
05:37
↑
56° Đông Bắc
|
21:25
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | -3m 14s | N/A | N/A | 03:50 | 23:11 | 04:52 | 22:10 | 13:32 | 151.88 |
| 30 |
05:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | -3m 17s | 01:53 | N/A | 03:52 | 23:08 | 04:54 | 22:08 | 13:31 | 151.86 |
| 31 |
05:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | -3m 20s | 02:06 | 00:57 | 03:55 | 23:06 | 04:56 | 22:06 | 13:31 | 151.84 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tallaght. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tallaght, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.