Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn, Estonia 🇪🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:44 78.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 281.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 20m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 21.53°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.529 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:47
80° Đông
20:03
281° Tây
13h 15m +5m 20s 04:13 22:39 05:13 21:38 06:05 20:46 13:24 149.48
2
06:44
79° Đông
20:05
282° Tây Tây Bắc
13h 20m +5m 20s 04:08 22:43 05:09 21:41 06:01 20:48 13:24 149.52
3
06:41
78° Đông Đông Bắc
20:08
282° Tây Tây Bắc
13h 26m +5m 20s 04:04 22:47 05:06 21:44 05:58 20:51 13:24 149.57
4
06:38
77° Đông Đông Bắc
20:10
283° Tây Tây Bắc
13h 31m +5m 19s 03:59 22:51 05:02 21:47 05:55 20:54 13:24 149.61
5
06:36
77° Đông Đông Bắc
20:12
284° Tây Tây Bắc
13h 36m +5m 19s 03:55 22:55 04:58 21:50 05:52 20:56 13:23 149.65
6
06:33
76° Đông Đông Bắc
20:15
284° Tây Tây Bắc
13h 42m +5m 19s 03:50 23:00 04:55 21:53 05:49 20:59 13:23 149.70
7
06:30
75° Đông Đông Bắc
20:17
285° Tây Tây Bắc
13h 47m +5m 19s 03:45 23:04 04:51 21:56 05:46 21:01 13:23 149.74
8
06:27
74° Đông Đông Bắc
20:20
286° Tây Tây Bắc
13h 52m +5m 19s 03:40 23:09 04:48 22:00 05:43 21:04 13:22 149.78
9
06:24
74° Đông Đông Bắc
20:22
287° Tây Tây Bắc
13h 58m +5m 18s 03:35 23:13 04:44 22:03 05:39 21:07 13:22 149.83
10
06:21
73° Đông Đông Bắc
20:24
288° Tây Tây Bắc
14h 03m +5m 18s 03:30 23:18 04:40 22:06 05:36 21:09 13:22 149.87
11
06:18
72° Đông Đông Bắc
20:27
288° Tây Tây Bắc
14h 08m +5m 18s 03:24 23:23 04:36 22:09 05:33 21:12 13:22 149.91
12
06:15
71° Đông Đông Bắc
20:29
289° Tây Tây Bắc
14h 14m +5m 17s 03:19 23:29 04:33 22:13 05:30 21:15 13:21 149.96
13
06:12
71° Đông Đông Bắc
20:31
290° Tây Tây Bắc
14h 19m +5m 17s 03:13 23:34 04:29 22:16 05:27 21:17 13:21 150.00
14
06:09
70° Đông Đông Bắc
20:34
291° Tây Tây Bắc
14h 24m +5m 17s 03:07 23:40 04:25 22:19 05:24 21:20 13:21 150.04
15
06:06
69° Đông Đông Bắc
20:36
291° Tây Tây Bắc
14h 29m +5m 16s 03:01 23:46 04:21 22:23 05:20 21:23 13:21 150.09
16
06:04
68° Đông Đông Bắc
20:39
292° Tây Tây Bắc
14h 35m +5m 16s 02:54 23:53 04:17 22:26 05:17 21:25 13:20 150.13
17
06:01
68° Đông Đông Bắc
20:41
293° Tây Tây Bắc
14h 40m +5m 15s 02:47 23:59 04:13 22:30 05:14 21:28 13:20 150.17
18
05:58
67° Đông Đông Bắc
20:44
294° Tây Tây Bắc
14h 45m +5m 15s 02:39 00:00 04:09 22:33 05:11 21:31 13:20 150.21
19
05:55
66° Đông Đông Bắc
20:46
294° Tây Tây Bắc
14h 50m +5m 14s 02:31 00:08 04:05 22:37 05:08 21:34 13:20 150.25
20
05:52
66° Đông Đông Bắc
20:48
295° Tây Tây Bắc
14h 56m +5m 14s 02:22 00:16 04:01 22:41 05:04 21:36 13:20 150.29
21
05:49
65° Đông Đông Bắc
20:51
296° Tây Tây Bắc
15h 01m +5m 13s 02:11 00:27 03:57 22:45 05:01 21:39 13:19 150.33
22
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:53
296° Tây Tây Bắc
15h 06m +5m 12s 01:58 00:40 03:53 22:49 04:58 21:42 13:19 150.37
23
05:44
63° Đông Đông Bắc
20:56
297° Tây Tây Bắc
15h 11m +5m 12s 01:39 N/A 03:48 22:52 04:55 21:45 13:19 150.41
24
05:41
63° Đông Đông Bắc
20:58
298° Tây Tây Bắc
15h 17m +5m 11s N/A N/A 03:44 22:57 04:52 21:48 13:19 150.45
25
05:38
62° Đông Đông Bắc
21:00
299° Tây Tây Bắc
15h 22m +5m 10s N/A N/A 03:40 23:01 04:49 21:51 13:19 150.49
26
05:35
61° Đông Đông Bắc
21:03
299° Tây Tây Bắc
15h 27m +5m 09s N/A N/A 03:35 23:05 04:45 21:53 13:18 150.53
27
05:33
60° Đông Đông Bắc
21:05
300° Tây Tây Bắc
15h 32m +5m 08s N/A N/A 03:31 23:09 04:42 21:56 13:18 150.57
28
05:30
60° Đông Đông Bắc
21:08
301° Tây Tây Bắc
15h 37m +5m 07s N/A N/A 03:26 23:14 04:39 21:59 13:18 150.60
29
05:27
59° Đông Đông Bắc
21:10
301° Tây Tây Bắc
15h 42m +5m 06s N/A N/A 03:21 23:18 04:36 22:02 13:18 150.64
30
05:25
58° Đông Đông Bắc
21:12
302° Tây Tây Bắc
15h 47m +5m 04s N/A N/A 03:17 23:23 04:33 22:05 13:18 150.68

Trong Tallinn, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tallinn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tallinn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tallinn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí