Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn, Estonia 🇪🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:36 76.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 283.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 36m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 7.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.663 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:40
118° Đông Đông Nam
16:27
242° Tây Tây Nam
8h 46m -5m 02s 05:20 18:47 06:07 18:00 06:55 17:12 12:04 148.49
2
07:43
118° Đông Đông Nam
16:24
241° Tây Tây Nam
8h 41m -5m 01s 05:22 18:45 06:09 17:58 06:57 17:10 12:04 148.45
3
07:45
119° Đông Đông Nam
16:22
240° Tây Tây Nam
8h 36m -5m 00s 05:24 18:43 06:11 17:56 07:00 17:07 12:04 148.41
4
07:48
120° Đông Đông Nam
16:19
240° Tây Tây Nam
8h 31m -4m 58s 05:26 18:41 06:13 17:54 07:02 17:05 12:04 148.38
5
07:50
121° Đông Đông Nam
16:17
239° Tây Tây Nam
8h 26m -4m 56s 05:28 18:39 06:15 17:52 07:04 17:03 12:04 148.34
6
07:53
121° Đông Đông Nam
16:14
238° Tây Tây Nam
8h 21m -4m 55s 05:30 18:37 06:17 17:50 07:07 17:01 12:04 148.30
7
07:55
122° Đông Đông Nam
16:12
238° Tây Tây Nam
8h 16m -4m 53s 05:32 18:35 06:20 17:48 07:09 16:59 12:04 148.27
8
07:58
122° Đông Đông Nam
16:10
237° Tây Tây Nam
8h 11m -4m 51s 05:34 18:33 06:22 17:46 07:11 16:56 12:04 148.23
9
08:00
123° Đông Đông Nam
16:07
237° Tây Tây Nam
8h 06m -4m 48s 05:36 18:32 06:24 17:44 07:13 16:54 12:04 148.19
10
08:03
124° Nam Đông Nam
16:05
236° Tây Nam
8h 02m -4m 46s 05:38 18:30 06:26 17:42 07:15 16:52 12:04 148.16
11
08:05
124° Nam Đông Nam
16:03
235° Tây Nam
7h 57m -4m 44s 05:40 18:28 06:28 17:40 07:18 16:50 12:04 148.12
12
08:08
125° Nam Đông Nam
16:01
235° Tây Nam
7h 52m -4m 41s 05:42 18:26 06:30 17:39 07:20 16:49 12:05 148.09
13
08:10
126° Nam Đông Nam
15:58
234° Tây Nam
7h 48m -4m 38s 05:44 18:25 06:32 17:37 07:22 16:47 12:05 148.05
14
08:13
126° Nam Đông Nam
15:56
234° Tây Nam
7h 43m -4m 35s 05:46 18:23 06:34 17:35 07:24 16:45 12:05 148.02
15
08:15
127° Nam Đông Nam
15:54
233° Tây Nam
7h 38m -4m 32s 05:48 18:22 06:36 17:34 07:26 16:43 12:05 147.99
16
08:18
128° Nam Đông Nam
15:52
232° Tây Nam
7h 34m -4m 29s 05:49 18:20 06:38 17:32 07:28 16:41 12:05 147.95
17
08:20
128° Nam Đông Nam
15:50
232° Tây Nam
7h 30m -4m 25s 05:51 18:19 06:40 17:30 07:31 16:40 12:05 147.92
18
08:22
129° Nam Đông Nam
15:48
231° Tây Nam
7h 25m -4m 22s 05:53 18:17 06:42 17:29 07:33 16:38 12:06 147.88
19
08:25
129° Nam Đông Nam
15:46
231° Tây Nam
7h 21m -4m 18s 05:55 18:16 06:43 17:27 07:35 16:36 12:06 147.85
20
08:27
130° Nam Đông Nam
15:44
230° Tây Nam
7h 17m -4m 14s 05:57 18:15 06:45 17:26 07:37 16:35 12:06 147.82
21
08:30
130° Nam Đông Nam
15:43
230° Tây Nam
7h 12m -4m 09s 05:58 18:13 06:47 17:25 07:39 16:33 12:06 147.79
22
08:32
131° Nam Đông Nam
15:41
229° Tây Nam
7h 08m -4m 05s 06:00 18:12 06:49 17:24 07:41 16:32 12:06 147.76
23
08:34
131° Nam Đông Nam
15:39
228° Tây Nam
7h 04m -4m 00s 06:02 18:11 06:51 17:22 07:43 16:30 12:07 147.73
24
08:36
132° Nam Đông Nam
15:37
228° Tây Nam
7h 00m -3m 55s 06:04 18:10 06:53 17:21 07:45 16:29 12:07 147.70
25
08:39
132° Nam Đông Nam
15:36
228° Tây Nam
6h 57m -3m 50s 06:05 18:09 06:54 17:20 07:47 16:28 12:07 147.67
26
08:41
133° Nam Đông Nam
15:34
227° Tây Nam
6h 53m -3m 44s 06:07 18:08 06:56 17:19 07:49 16:26 12:08 147.65
27
08:43
133° Nam Đông Nam
15:33
227° Tây Nam
6h 49m -3m 38s 06:08 18:07 06:58 17:18 07:50 16:25 12:08 147.62
28
08:45
134° Nam Đông Nam
15:31
226° Tây Nam
6h 46m -3m 32s 06:10 18:06 06:59 17:17 07:52 16:24 12:08 147.59
29
08:47
134° Nam Đông Nam
15:30
226° Tây Nam
6h 42m -3m 26s 06:12 18:05 07:01 17:16 07:54 16:23 12:09 147.57
30
08:49
135° Nam Đông Nam
15:29
225° Tây Nam
6h 39m -3m 20s 06:13 18:05 07:02 17:15 07:56 16:22 12:09 147.54

Trong Tallinn, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tallinn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tallinn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tallinn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí