Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn, Estonia 🇪🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:18 ↑ 39.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:32 ↑ 320.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 14m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -6.3°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:47
↑
80° Đông
|
20:03
↑
281° Tây
|
13h 15m | +5m 20s | 04:13 | 22:39 | 05:13 | 21:38 | 06:05 | 20:46 | 13:24 | 149.50 |
| 2 |
06:44
↑
79° Đông
|
20:05
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +5m 20s | 04:08 | 22:43 | 05:09 | 21:41 | 06:01 | 20:48 | 13:24 | 149.53 |
| 3 |
06:41
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +5m 20s | 04:04 | 22:47 | 05:06 | 21:44 | 05:58 | 20:51 | 13:24 | 149.56 |
| 4 |
06:38
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +5m 19s | 03:59 | 22:51 | 05:02 | 21:47 | 05:55 | 20:54 | 13:24 | 149.59 |
| 5 |
06:36
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +5m 19s | 03:55 | 22:55 | 04:58 | 21:50 | 05:52 | 20:56 | 13:23 | 149.66 |
| 6 |
06:33
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +5m 19s | 03:50 | 23:00 | 04:55 | 21:53 | 05:49 | 20:59 | 13:23 | 149.69 |
| 7 |
06:30
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +5m 19s | 03:45 | 23:04 | 04:51 | 21:56 | 05:46 | 21:01 | 13:23 | 149.73 |
| 8 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +5m 19s | 03:40 | 23:09 | 04:48 | 22:00 | 05:43 | 21:04 | 13:22 | 149.77 |
| 9 |
06:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +5m 18s | 03:35 | 23:13 | 04:44 | 22:03 | 05:39 | 21:07 | 13:22 | 149.81 |
| 10 |
06:21
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +5m 18s | 03:30 | 23:18 | 04:40 | 22:06 | 05:36 | 21:09 | 13:22 | 149.88 |
| 11 |
06:18
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +5m 18s | 03:24 | 23:23 | 04:36 | 22:09 | 05:33 | 21:12 | 13:22 | 149.90 |
| 12 |
06:15
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +5m 17s | 03:19 | 23:29 | 04:33 | 22:13 | 05:30 | 21:15 | 13:21 | 149.96 |
| 13 |
06:12
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +5m 17s | 03:13 | 23:34 | 04:29 | 22:16 | 05:27 | 21:17 | 13:21 | 149.99 |
| 14 |
06:09
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +5m 17s | 03:07 | 23:40 | 04:25 | 22:19 | 05:24 | 21:20 | 13:21 | 150.06 |
| 15 |
06:06
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +5m 16s | 03:01 | 23:46 | 04:21 | 22:23 | 05:20 | 21:23 | 13:21 | 150.08 |
| 16 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +5m 16s | 02:54 | 23:53 | 04:17 | 22:26 | 05:17 | 21:25 | 13:20 | 150.13 |
| 17 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +5m 15s | 02:47 | 23:59 | 04:13 | 22:30 | 05:14 | 21:28 | 13:20 | 150.16 |
| 18 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +5m 15s | 02:39 | 00:00 | 04:09 | 22:33 | 05:11 | 21:31 | 13:20 | 150.20 |
| 19 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +5m 14s | 02:31 | 00:08 | 04:05 | 22:37 | 05:08 | 21:34 | 13:20 | 150.24 |
| 20 |
05:52
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +5m 14s | 02:22 | 00:16 | 04:01 | 22:41 | 05:04 | 21:36 | 13:20 | 150.28 |
| 21 |
05:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +5m 13s | 02:11 | 00:27 | 03:57 | 22:45 | 05:01 | 21:39 | 13:19 | 150.32 |
| 22 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +5m 12s | 01:58 | 00:40 | 03:53 | 22:49 | 04:58 | 21:42 | 13:19 | 150.38 |
| 23 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +5m 12s | 01:39 | N/A | 03:48 | 22:52 | 04:55 | 21:45 | 13:19 | 150.41 |
| 24 |
05:41
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +5m 11s | N/A | N/A | 03:44 | 22:57 | 04:52 | 21:48 | 13:19 | 150.46 |
| 25 |
05:38
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +5m 10s | N/A | N/A | 03:40 | 23:01 | 04:49 | 21:51 | 13:19 | 150.48 |
| 26 |
05:35
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +5m 09s | N/A | N/A | 03:35 | 23:05 | 04:45 | 21:53 | 13:18 | 150.52 |
| 27 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +5m 08s | N/A | N/A | 03:31 | 23:09 | 04:42 | 21:56 | 13:18 | 150.58 |
| 28 |
05:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +5m 07s | N/A | N/A | 03:26 | 23:14 | 04:39 | 21:59 | 13:18 | 150.62 |
| 29 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +5m 06s | N/A | N/A | 03:21 | 23:18 | 04:36 | 22:02 | 13:18 | 150.64 |
| 30 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +5m 04s | N/A | N/A | 03:17 | 23:23 | 04:33 | 22:05 | 13:18 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tallinn. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tallinn, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tallinn
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tallinn
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Tallinn
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Tallinn.