Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn, Estonia 🇪🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:18 39.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:32 320.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 18h 14m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -7.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:22
58° ENE
21:15
303° WNW
15h 52m +5m 03s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:12 23:28 04:29 22:08 13:18 150.72
2
05:19
57° ENE
21:17
303° WNW
15h 57m +5m 02s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:07 23:33 04:26 22:11 13:18 150.77
3
05:17
56° ENE
21:20
304° NW
16h 02m +5m 00s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:01 23:38 04:23 22:14 13:17 150.79
4
05:14
56° NE
21:22
305° NW
16h 07m +4m 58s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:57 23:43 04:20 22:17 13:17 150.83
5
05:12
55° NE
21:24
305° NW
16h 12m +4m 57s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:50 23:49 04:17 22:20 13:17 150.86
6
05:09
54° NE
21:27
306° NW
16h 17m +4m 55s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:44 23:55 04:14 22:23 13:17 150.91
7
05:07
54° NE
21:29
307° NW
16h 22m +4m 53s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:38 Ikke tilgængelig 04:10 22:26 13:17 150.94
8
05:04
53° NE
21:32
307° NW
16h 27m +4m 51s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:32 00:02 04:07 22:29 13:17 150.99
9
05:02
52° NE
21:34
308° NW
16h 32m +4m 48s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:25 00:09 04:04 22:32 13:17 151.01
10
04:59
52° NE
21:36
309° NW
16h 37m +4m 46s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:17 00:16 04:01 22:35 13:17 151.06
11
04:57
51° NE
21:39
309° NW
16h 41m +4m 44s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:08 00:25 03:58 22:38 13:17 151.10
12
04:54
51° NE
21:41
310° NW
16h 46m +4m 41s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 01:58 00:35 03:55 22:41 13:17 151.12
13
04:52
50° NE
21:43
310° NW
16h 51m +4m 38s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 01:47 Ikke tilgængelig 03:52 22:44 13:17 151.15
14
04:50
49° NE
21:46
311° NW
16h 55m +4m 35s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 01:18 Ikke tilgængelig 03:49 22:47 13:17 151.17
15
04:48
49° NE
21:48
312° NW
17h 00m +4m 32s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:46 22:51 13:17 151.22
16
04:45
48° NE
21:50
312° NW
17h 04m +4m 29s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:43 22:54 13:17 151.25
17
04:43
48° NE
21:52
313° NW
17h 09m +4m 25s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:40 22:57 13:17 151.29
18
04:41
47° NE
21:54
313° NW
17h 13m +4m 21s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:36 23:00 13:17 151.32
19
04:39
46° NE
21:57
314° NW
17h 17m +4m 18s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:33 23:03 13:17 151.35
20
04:37
46° NE
21:59
314° NW
17h 22m +4m 13s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:30 23:06 13:17 151.37
21
04:35
46° NE
22:01
315° NW
17h 26m +4m 09s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:28 23:09 13:17 151.40
22
04:33
45° NE
22:03
315° NW
17h 30m +4m 05s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:25 23:12 13:17 151.42
23
04:31
44° NE
22:05
316° NW
17h 34m +4m 00s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:22 23:15 13:17 151.46
24
04:29
44° NE
22:07
316° NW
17h 38m +3m 55s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:19 23:18 13:17 151.48
25
04:27
44° NE
22:09
317° NW
17h 42m +3m 50s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:16 23:22 13:17 151.51
26
04:25
43° NE
22:11
317° NW
17h 45m +3m 44s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:13 23:25 13:18 151.53
27
04:24
42° NE
22:13
318° NW
17h 49m +3m 39s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:10 23:28 13:18 151.57
28
04:22
42° NE
22:15
318° NW
17h 53m +3m 33s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:07 23:31 13:18 151.58
29
04:20
42° NE
22:17
319° NW
17h 56m +3m 27s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:05 23:34 13:18 151.61
30
04:19
41° NE
22:19
319° NW
17h 59m +3m 20s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 03:02 23:36 13:18 151.64
31
04:17
41° NE
22:20
320° NW
18h 03m +3m 14s Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig Ikke tilgængelig 02:58 23:39 13:18 151.66

Trong Tallinn, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tallinn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tallinn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tallinn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 7 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Tallinn

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Tallinn.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Tallinn?
Ở Tallinn, Estonia, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Tallinn?
Mặt trời lặn hôm nay ở Tallinn lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Tallinn?
Độ dài ngày hôm nay ở Tallinn là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Tallinn là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Tallinn là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Tallinn là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Tallinn, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Tallinn?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí