Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn, Estonia 🇪🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 ↑ 75.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:17 ↑ 285.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 47m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 35.43°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.742 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tallinn
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:16
↑
40° Đông Bắc
|
22:22
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 06m | +3m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:57 | 23:42 | 13:18 | 151.69 |
| 2 |
04:14
↑
40° Đông Bắc
|
22:24
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | +2m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:45 | 13:18 | 151.71 |
| 3 |
04:13
↑
40° Đông Bắc
|
22:25
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 12m | +2m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:52 | 23:48 | 13:19 | 151.73 |
| 4 |
04:12
↑
39° Đông Bắc
|
22:27
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 14m | +2m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 23:50 | 13:19 | 151.75 |
| 5 |
04:11
↑
39° Đông Bắc
|
22:28
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 17m | +2m 36s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 23:53 | 13:19 | 151.77 |
| 6 |
04:10
↑
39° Đông Bắc
|
22:30
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 19m | +2m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:45 | 23:56 | 13:19 | 151.79 |
| 7 |
04:09
↑
38° Đông Bắc
|
22:31
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 22m | +2m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:43 | 23:58 | 13:19 | 151.81 |
| 8 |
04:08
↑
38° Đông Bắc
|
22:32
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 24m | +2m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | N/A | 13:19 | 151.84 |
| 9 |
04:07
↑
38° Đông Bắc
|
22:33
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 26m | +2m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:39 | 00:00 | 13:20 | 151.85 |
| 10 |
04:06
↑
38° Đông Bắc
|
22:35
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 28m | +1m 53s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:37 | 00:03 | 13:20 | 151.87 |
| 11 |
04:05
↑
37° Đông Bắc
|
22:36
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 30m | +1m 44s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:35 | 00:05 | 13:20 | 151.89 |
| 12 |
04:05
↑
37° Đông Bắc
|
22:37
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 31m | +1m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 00:07 | 13:20 | 151.91 |
| 13 |
04:04
↑
37° Đông Bắc
|
22:37
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 33m | +1m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:32 | 00:09 | 13:20 | 151.92 |
| 14 |
04:04
↑
37° Đông Bắc
|
22:38
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 34m | +1m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 00:10 | 13:21 | 151.94 |
| 15 |
04:03
↑
37° Đông Bắc
|
22:39
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 35m | +1m 05s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:30 | 00:12 | 13:21 | 151.95 |
| 16 |
04:03
↑
37° Đông Bắc
|
22:40
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | +0m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 00:13 | 13:21 | 151.97 |
| 17 |
04:03
↑
36° Đông Bắc
|
22:40
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | +0m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 00:15 | 13:21 | 151.98 |
| 18 |
04:03
↑
36° Đông Bắc
|
22:41
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | +0m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 00:16 | 13:22 | 151.99 |
| 19 |
04:03
↑
36° Đông Bắc
|
22:41
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 38m | +0m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 00:16 | 13:22 | 152.00 |
| 20 |
04:03
↑
36° Đông Bắc
|
22:41
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 38m | +0m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 00:17 | 13:22 | 152.01 |
| 21 |
04:03
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 38m | +0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 00:17 | 13:22 | 152.02 |
| 22 |
04:03
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 38m | -0m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:27 | 00:18 | 13:22 | 152.03 |
| 23 |
04:04
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 38m | -0m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 00:18 | 13:23 | 152.04 |
| 24 |
04:04
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | -0m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:28 | 00:17 | 13:23 | 152.04 |
| 25 |
04:04
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | -0m 37s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 00:17 | 13:23 | 152.05 |
| 26 |
04:05
↑
37° Đông Bắc
|
22:41
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 36m | -0m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:30 | 00:16 | 13:23 | 152.06 |
| 27 |
04:06
↑
37° Đông Bắc
|
22:41
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 35m | -0m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:31 | 00:16 | 13:24 | 152.06 |
| 28 |
04:06
↑
37° Đông Bắc
|
22:41
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 34m | -1m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:33 | 00:15 | 13:24 | 152.07 |
| 29 |
04:07
↑
37° Đông Bắc
|
22:40
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | -1m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:34 | 00:13 | 13:24 | 152.07 |
| 30 |
04:08
↑
37° Đông Bắc
|
22:40
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 31m | -1m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:36 | 00:12 | 13:24 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tallinn. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tallinn, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 15 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 25.