Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:30 110.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:43 249.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 13m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -33.22°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.502 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:19
94° Đông
18:05
266° Tây
11h 45m -2m 43s 04:47 19:37 05:19 19:05 05:51 18:33 12:12 149.78
2
06:20
94° Đông
18:03
266° Tây
11h 42m -2m 43s 04:48 19:35 05:20 19:03 05:52 18:31 12:12 149.74
3
06:21
94° Đông
18:01
265° Tây
11h 40m -2m 43s 04:49 19:33 05:21 19:01 05:53 18:29 12:12 149.70
4
06:22
95° Đông
18:00
265° Tây
11h 37m -2m 43s 04:50 19:32 05:22 19:00 05:54 18:28 12:11 149.66
5
06:23
96° Đông
17:58
264° Tây
11h 34m -2m 43s 04:51 19:30 05:23 18:58 05:55 18:26 12:11 149.62
6
06:24
96° Đông
17:56
264° Tây
11h 31m -2m 42s 04:52 19:28 05:24 18:56 05:56 18:24 12:11 149.57
7
06:25
97° Đông
17:55
263° Tây
11h 29m -2m 42s 04:53 19:27 05:26 18:55 05:57 18:23 12:11 149.53
8
06:27
97° Đông
17:53
263° Tây
11h 26m -2m 42s 04:54 19:25 05:27 18:53 05:58 18:21 12:10 149.49
9
06:28
98° Đông
17:51
262° Tây
11h 23m -2m 42s 04:56 19:23 05:28 18:51 05:59 18:20 12:10 149.45
10
06:29
98° Đông
17:50
262° Tây
11h 21m -2m 41s 04:57 19:22 05:29 18:50 06:00 18:18 12:10 149.41
11
06:30
99° Đông
17:48
261° Tây
11h 18m -2m 41s 04:58 19:20 05:30 18:48 06:02 18:16 12:09 149.36
12
06:31
99° Đông
17:47
261° Tây
11h 15m -2m 41s 05:00 19:19 05:31 18:47 06:03 18:15 12:09 149.32
13
06:32
100° Đông
17:45
260° Tây
11h 13m -2m 40s 05:00 19:17 05:32 18:45 06:04 18:13 12:09 149.28
14
06:33
100° Đông
17:43
260° Tây
11h 10m -2m 40s 05:01 19:15 05:33 18:44 06:05 18:12 12:09 149.23
15
06:34
101° Đông
17:42
259° Tây
11h 07m -2m 39s 05:02 19:14 05:34 18:42 06:06 18:10 12:08 149.19
16
06:35
101° Đông
17:40
259° Tây Tây Nam
11h 05m -2m 39s 05:03 19:12 05:35 18:41 06:07 18:09 12:08 149.15
17
06:36
102° Đông Đông Nam
17:39
258° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 38s 05:04 19:11 05:36 18:39 06:08 18:07 12:08 149.10
18
06:38
102° Đông Đông Nam
17:37
258° Tây Tây Nam
10h 59m -2m 38s 05:05 19:10 05:37 18:38 06:09 18:06 12:08 149.06
19
06:39
103° Đông Đông Nam
17:36
257° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 37s 05:06 19:08 05:38 18:36 06:10 18:04 12:08 149.02
20
06:40
103° Đông Đông Nam
17:34
257° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 37s 05:07 19:07 05:39 18:35 06:11 18:03 12:07 148.98
21
06:41
104° Đông Đông Nam
17:33
256° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 36s 05:08 19:05 05:40 18:33 06:12 18:01 12:07 148.93
22
06:42
104° Đông Đông Nam
17:31
256° Tây Tây Nam
10h 49m -2m 35s 05:09 19:04 05:41 18:32 06:13 18:00 12:07 148.89
23
06:43
104° Đông Đông Nam
17:30
255° Tây Tây Nam
10h 46m -2m 35s 05:10 19:03 05:42 18:31 06:14 17:59 12:07 148.85
24
06:44
105° Đông Đông Nam
17:29
255° Tây Tây Nam
10h 44m -2m 34s 05:11 19:01 05:43 18:29 06:16 17:57 12:07 148.81
25
06:45
105° Đông Đông Nam
17:27
254° Tây Tây Nam
10h 41m -2m 33s 05:13 19:00 05:45 18:28 06:17 17:56 12:07 148.77
26
06:47
106° Đông Đông Nam
17:26
254° Tây Tây Nam
10h 39m -2m 32s 05:14 18:59 05:46 18:27 06:18 17:55 12:07 148.73
27
06:48
106° Đông Đông Nam
17:24
254° Tây Tây Nam
10h 36m -2m 31s 05:15 18:57 05:47 18:25 06:19 17:53 12:06 148.69
28
06:49
107° Đông Đông Nam
17:23
253° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 30s 05:16 18:56 05:48 18:24 06:20 17:52 12:06 148.65
29
06:50
107° Đông Đông Nam
17:22
253° Tây Tây Nam
10h 31m -2m 29s 05:17 18:55 05:49 18:23 06:21 17:51 12:06 148.61
30
06:51
108° Đông Đông Nam
17:20
252° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 28s 05:18 18:54 05:50 18:22 06:22 17:50 12:06 148.57
31
06:53
108° Đông Đông Nam
17:19
252° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 27s 05:19 18:53 05:51 18:21 06:23 17:48 12:06 148.53

Trong Tashkent, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tashkent

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tashkent

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tashkent

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí