Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm cực

Mặt trời mọc hôm nay: N/A

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 298.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 0h 00m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 9.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:54
109° SE
17:18
251° W
10h 24m -2m 26s 05:20 18:52 05:52 18:20 06:25 17:47 12:06 148.49
2
06:55
109° SE
17:17
251° W
10h 21m -2m 25s 05:21 18:51 05:53 18:18 06:26 17:46 12:06 148.46
3
06:56
109° SE
17:15
250° W
10h 19m -2m 24s 05:22 18:49 05:54 18:17 06:27 17:45 12:06 148.42
4
06:57
110° SE
17:14
250° W
10h 16m -2m 22s 05:23 18:48 05:55 18:16 06:28 17:44 12:06 148.38
5
06:59
110° SE
17:13
250° W
10h 14m -2m 21s 05:24 18:47 05:56 18:15 06:29 17:43 12:06 148.34
6
07:00
111° SE
17:12
249° W
10h 12m -2m 19s 05:25 18:46 05:57 18:14 06:30 17:42 12:06 148.31
7
07:01
111° SE
17:11
249° W
10h 09m -2m 18s 05:26 18:46 05:59 18:13 06:31 17:41 12:06 148.27
8
07:02
112° SE
17:10
248° W
10h 07m -2m 16s 05:27 18:45 06:00 18:12 06:32 17:40 12:06 148.24
9
07:03
112° SE
17:09
248° W
10h 05m -2m 15s 05:28 18:44 06:01 18:11 06:34 17:39 12:06 148.20
10
07:05
112° SE
17:08
248° W
10h 03m -2m 13s 05:29 18:43 06:02 18:11 06:35 17:38 12:06 148.16
11
07:06
113° SE
17:07
247° W
10h 01m -2m 11s 05:30 18:42 06:03 18:10 06:36 17:37 12:06 148.13
12
07:07
113° SE
17:06
247° W
9h 58m -2m 09s 05:31 18:41 06:04 18:09 06:37 17:36 12:07 148.09
13
07:08
113° SE
17:05
246° W
9h 56m -2m 08s 05:32 18:41 06:05 18:08 06:38 17:35 12:07 148.06
14
07:09
114° SE
17:04
246° W
9h 54m -2m 06s 05:34 18:40 06:06 18:07 06:39 17:34 12:07 148.02
15
07:11
114° SE
17:03
246° W
9h 52m -2m 04s 05:35 18:39 06:07 18:07 06:40 17:33 12:07 147.99
16
07:12
114° SE
17:02
245° W
9h 50m -2m 01s 05:36 18:38 06:08 18:06 06:41 17:33 12:07 147.96
17
07:13
115° SE
17:01
245° W
9h 48m -1m 59s 05:37 18:38 06:09 18:05 06:43 17:32 12:07 147.92
18
07:14
115° SE
17:01
245° W
9h 46m -1m 57s 05:38 18:37 06:10 18:05 06:44 17:31 12:08 147.89
19
07:15
116° SE
17:00
244° W
9h 44m -1m 55s 05:39 18:37 06:11 18:04 06:45 17:30 12:08 147.86
20
07:17
116° SE
16:59
244° W
9h 42m -1m 52s 05:40 18:36 06:12 18:03 06:46 17:30 12:08 147.82
21
07:18
116° SE
16:59
244° W
9h 40m -1m 50s 05:41 18:36 06:13 18:03 06:47 17:29 12:08 147.79
22
07:19
116° SE
16:58
243° W
9h 39m -1m 47s 05:42 18:35 06:14 18:02 06:48 17:29 12:09 147.76
23
07:20
117° SE
16:57
243° W
9h 37m -1m 45s 05:43 18:35 06:16 18:02 06:49 17:28 12:09 147.73
24
07:21
117° SE
16:57
243° W
9h 35m -1m 42s 05:44 18:34 06:17 18:01 06:50 17:28 12:09 147.71
25
07:22
117° SE
16:56
243° W
9h 33m -1m 39s 05:45 18:34 06:18 18:01 06:51 17:27 12:09 147.68
26
07:23
118° SE
16:56
242° W
9h 32m -1m 36s 05:46 18:34 06:19 18:01 06:52 17:27 12:10 147.65
27
07:25
118° SE
16:55
242° W
9h 30m -1m 33s 05:46 18:33 06:20 18:00 06:53 17:26 12:10 147.62
28
07:26
118° SE
16:55
242° W
9h 29m -1m 30s 05:47 18:33 06:21 18:00 06:54 17:26 12:10 147.60
29
07:27
118° SE
16:55
242° W
9h 27m -1m 27s 05:48 18:33 06:21 18:00 06:56 17:26 12:11 147.57
30
07:28
119° SE
16:54
241° W
9h 26m -1m 24s 05:49 18:33 06:22 18:00 06:57 17:25 12:11 147.55

Trong Tashkent, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tashkent

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tashkent

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tashkent

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí