Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 111.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:41 248.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 08m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 27.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.446 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:54
109° Đông Đông Nam
17:18
251° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 26s 05:20 18:52 05:52 18:20 06:25 17:47 12:06 148.49
2
06:55
109° Đông Đông Nam
17:17
251° Tây Tây Nam
10h 21m -2m 25s 05:21 18:51 05:53 18:18 06:26 17:46 12:06 148.46
3
06:56
109° Đông Đông Nam
17:15
250° Tây Tây Nam
10h 19m -2m 24s 05:22 18:49 05:54 18:17 06:27 17:45 12:06 148.42
4
06:57
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
10h 16m -2m 22s 05:23 18:48 05:55 18:16 06:28 17:44 12:06 148.38
5
06:59
110° Đông Đông Nam
17:13
250° Tây Tây Nam
10h 14m -2m 21s 05:24 18:47 05:56 18:15 06:29 17:43 12:06 148.34
6
07:00
111° Đông Đông Nam
17:12
249° Tây Tây Nam
10h 12m -2m 19s 05:25 18:46 05:57 18:14 06:30 17:42 12:06 148.31
7
07:01
111° Đông Đông Nam
17:11
249° Tây Tây Nam
10h 09m -2m 18s 05:26 18:46 05:59 18:13 06:31 17:41 12:06 148.27
8
07:02
112° Đông Đông Nam
17:10
248° Tây Tây Nam
10h 07m -2m 16s 05:27 18:45 06:00 18:12 06:32 17:40 12:06 148.24
9
07:03
112° Đông Đông Nam
17:09
248° Tây Tây Nam
10h 05m -2m 15s 05:28 18:44 06:01 18:11 06:34 17:39 12:06 148.20
10
07:05
112° Đông Đông Nam
17:08
248° Tây Tây Nam
10h 03m -2m 13s 05:29 18:43 06:02 18:11 06:35 17:38 12:06 148.16
11
07:06
113° Đông Đông Nam
17:07
247° Tây Tây Nam
10h 01m -2m 11s 05:30 18:42 06:03 18:10 06:36 17:37 12:06 148.13
12
07:07
113° Đông Đông Nam
17:06
247° Tây Tây Nam
9h 58m -2m 09s 05:31 18:41 06:04 18:09 06:37 17:36 12:07 148.09
13
07:08
113° Đông Đông Nam
17:05
246° Tây Tây Nam
9h 56m -2m 08s 05:32 18:41 06:05 18:08 06:38 17:35 12:07 148.06
14
07:09
114° Đông Đông Nam
17:04
246° Tây Tây Nam
9h 54m -2m 06s 05:34 18:40 06:06 18:07 06:39 17:34 12:07 148.02
15
07:11
114° Đông Đông Nam
17:03
246° Tây Tây Nam
9h 52m -2m 04s 05:35 18:39 06:07 18:07 06:40 17:33 12:07 147.99
16
07:12
114° Đông Đông Nam
17:02
245° Tây Tây Nam
9h 50m -2m 01s 05:36 18:38 06:08 18:06 06:41 17:33 12:07 147.96
17
07:13
115° Đông Đông Nam
17:01
245° Tây Tây Nam
9h 48m -1m 59s 05:37 18:38 06:09 18:05 06:43 17:32 12:07 147.92
18
07:14
115° Đông Đông Nam
17:01
245° Tây Tây Nam
9h 46m -1m 57s 05:38 18:37 06:10 18:05 06:44 17:31 12:08 147.89
19
07:15
116° Đông Đông Nam
17:00
244° Tây Tây Nam
9h 44m -1m 55s 05:39 18:37 06:11 18:04 06:45 17:30 12:08 147.86
20
07:17
116° Đông Đông Nam
16:59
244° Tây Tây Nam
9h 42m -1m 52s 05:40 18:36 06:12 18:03 06:46 17:30 12:08 147.82
21
07:18
116° Đông Đông Nam
16:59
244° Tây Tây Nam
9h 40m -1m 50s 05:41 18:36 06:13 18:03 06:47 17:29 12:08 147.79
22
07:19
116° Đông Đông Nam
16:58
243° Tây Tây Nam
9h 39m -1m 47s 05:42 18:35 06:14 18:02 06:48 17:29 12:09 147.76
23
07:20
117° Đông Đông Nam
16:57
243° Tây Tây Nam
9h 37m -1m 45s 05:43 18:35 06:16 18:02 06:49 17:28 12:09 147.73
24
07:21
117° Đông Đông Nam
16:57
243° Tây Tây Nam
9h 35m -1m 42s 05:44 18:34 06:17 18:01 06:50 17:28 12:09 147.71
25
07:22
117° Đông Đông Nam
16:56
243° Tây Tây Nam
9h 33m -1m 39s 05:45 18:34 06:18 18:01 06:51 17:27 12:09 147.68
26
07:23
118° Đông Đông Nam
16:56
242° Tây Tây Nam
9h 32m -1m 36s 05:46 18:34 06:19 18:01 06:52 17:27 12:10 147.65
27
07:25
118° Đông Đông Nam
16:55
242° Tây Tây Nam
9h 30m -1m 33s 05:46 18:33 06:20 18:00 06:53 17:26 12:10 147.62
28
07:26
118° Đông Đông Nam
16:55
242° Tây Tây Nam
9h 29m -1m 30s 05:47 18:33 06:21 18:00 06:54 17:26 12:10 147.60
29
07:27
118° Đông Đông Nam
16:55
242° Tây Tây Nam
9h 27m -1m 27s 05:48 18:33 06:21 18:00 06:56 17:26 12:11 147.57
30
07:28
119° Đông Đông Nam
16:54
241° Tây Tây Nam
9h 26m -1m 24s 05:49 18:33 06:22 18:00 06:57 17:25 12:11 147.55

Trong Tashkent, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tashkent

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tashkent

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tashkent

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí