Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm cực

Mặt trời mọc hôm nay: N/A

Mặt trời lặn hôm nay: 19:40 298.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 0h 00m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 9.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:29
119° SE
16:54
241° W
9h 25m -1m 21s 05:50 18:33 06:23 17:59 06:58 17:25 12:11 147.53
2
07:30
119° SE
16:54
241° W
9h 23m -1m 17s 05:51 18:32 06:24 17:59 06:58 17:25 12:12 147.50
3
07:31
119° SE
16:53
241° W
9h 22m -1m 14s 05:52 18:32 06:25 17:59 06:59 17:25 12:12 147.48
4
07:32
119° SE
16:53
240° W
9h 21m -1m 10s 05:53 18:32 06:26 17:59 07:00 17:25 12:13 147.46
5
07:33
120° SE
16:53
240° W
9h 20m -1m 07s 05:54 18:32 06:27 17:59 07:01 17:25 12:13 147.44
6
07:34
120° SE
16:53
240° W
9h 19m -1m 03s 05:55 18:32 06:28 17:59 07:02 17:25 12:13 147.41
7
07:35
120° SE
16:53
240° W
9h 18m -1m 00s 05:55 18:32 06:29 17:59 07:03 17:25 12:14 147.40
8
07:36
120° SE
16:53
240° W
9h 17m -0m 56s 05:56 18:32 06:30 17:59 07:04 17:25 12:14 147.38
9
07:37
120° SE
16:53
240° W
9h 16m -0m 52s 05:57 18:32 06:30 17:59 07:05 17:25 12:15 147.36
10
07:37
120° SE
16:53
240° W
9h 15m -0m 48s 05:58 18:33 06:31 17:59 07:06 17:25 12:15 147.34
11
07:38
120° SE
16:53
239° W
9h 14m -0m 45s 05:58 18:33 06:32 17:59 07:06 17:25 12:16 147.32
12
07:39
121° SE
16:53
239° W
9h 14m -0m 41s 05:59 18:33 06:33 17:59 07:07 17:25 12:16 147.30
13
07:40
121° SE
16:53
239° W
9h 13m -0m 37s 06:00 18:33 06:33 18:00 07:08 17:25 12:16 147.28
14
07:41
121° SE
16:54
239° W
9h 12m -0m 33s 06:01 18:34 06:34 18:00 07:09 17:25 12:17 147.27
15
07:41
121° SE
16:54
239° W
9h 12m -0m 29s 06:01 18:34 06:35 18:00 07:09 17:26 12:17 147.25
16
07:42
121° SE
16:54
239° W
9h 12m -0m 25s 06:02 18:34 06:35 18:01 07:10 17:26 12:18 147.24
17
07:43
121° SE
16:54
239° W
9h 11m -0m 20s 06:03 18:34 06:36 18:01 07:11 17:26 12:18 147.22
18
07:43
121° SE
16:55
239° W
9h 11m -0m 16s 06:03 18:35 06:37 18:01 07:11 17:27 12:19 147.21
19
07:44
121° SE
16:55
239° W
9h 11m -0m 12s 06:04 18:35 06:37 18:02 07:12 17:27 12:19 147.19
20
07:44
121° SE
16:56
239° W
9h 11m -0m 08s 06:04 18:36 06:38 18:02 07:13 17:27 12:20 147.18
21
07:45
121° SE
16:56
239° W
9h 10m -0m 04s 06:05 18:36 06:38 18:03 07:13 17:28 12:20 147.17
22
07:46
121° SE
16:57
239° W
9h 10m -0m 00s 06:05 18:37 06:39 18:03 07:14 17:28 12:21 147.16
23
07:46
121° SE
16:57
239° W
9h 11m +0m 03s 06:06 18:37 06:39 18:04 07:14 17:29 12:21 147.15
24
07:46
121° SE
16:58
239° W
9h 11m +0m 08s 06:06 18:38 06:40 18:04 07:15 17:30 12:22 147.14
25
07:47
121° SE
16:58
239° W
9h 11m +0m 12s 06:07 18:38 06:40 18:05 07:15 17:30 12:22 147.13
26
07:47
121° SE
16:59
239° W
9h 11m +0m 16s 06:07 18:39 06:41 18:05 07:15 17:31 12:23 147.13
27
07:48
121° SE
17:00
239° W
9h 11m +0m 20s 06:07 18:40 06:41 18:06 07:16 17:31 12:23 147.12
28
07:48
121° SE
17:00
239° W
9h 12m +0m 24s 06:08 18:40 06:41 18:07 07:16 17:32 12:24 147.12
29
07:48
121° SE
17:01
239° W
9h 12m +0m 28s 06:08 18:41 06:42 18:07 07:16 17:33 12:24 147.11
30
07:48
121° SE
17:02
239° W
9h 13m +0m 32s 06:08 18:42 06:42 18:08 07:16 17:34 12:25 147.11
31
07:48
121° SE
17:03
239° W
9h 14m +0m 36s 06:09 18:42 06:42 18:09 07:17 17:34 12:25 147.11

Trong Tashkent, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tashkent

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tashkent

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tashkent

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí