Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 111.5° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:41 248.6° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 08m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -57.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.438 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:21
69° Đông Đông Bắc
19:19
291° Tây Tây Bắc
13h 58m +2m 23s 03:34 21:07 04:14 20:27 04:50 19:50 12:20 150.71
2
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:20
292° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 21s 03:32 21:08 04:12 20:28 04:49 19:51 12:20 150.75
3
05:18
68° Đông Đông Bắc
19:21
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 20s 03:30 21:10 04:11 20:29 04:47 19:52 12:19 150.79
4
05:17
68° Đông Đông Bắc
19:23
292° Tây Tây Bắc
14h 05m +2m 18s 03:29 21:11 04:09 20:31 04:46 19:54 12:19 150.83
5
05:16
67° Đông Đông Bắc
19:24
293° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 17s 03:27 21:13 04:08 20:32 04:45 19:55 12:19 150.87
6
05:14
67° Đông Đông Bắc
19:25
293° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 15s 03:25 21:15 04:06 20:33 04:43 19:56 12:19 150.90
7
05:13
67° Đông Đông Bắc
19:26
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 14s 03:23 21:16 04:05 20:35 04:42 19:57 12:19 150.94
8
05:12
66° Đông Đông Bắc
19:27
294° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 12s 03:22 21:18 04:03 20:36 04:41 19:58 12:19 150.97
9
05:11
66° Đông Đông Bắc
19:28
294° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 10s 03:20 21:19 04:02 20:37 04:40 19:59 12:19 151.01
10
05:10
66° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 09s 03:18 21:21 04:00 20:39 04:38 20:00 12:19 151.05
11
05:09
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 07s 03:16 21:23 03:59 20:40 04:37 20:02 12:19 151.08
12
05:08
65° Đông Đông Bắc
19:31
295° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 05s 03:15 21:24 03:58 20:41 04:36 20:03 12:19 151.12
13
05:07
64° Đông Đông Bắc
19:32
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 03s 03:13 21:26 03:56 20:42 04:35 20:04 12:19 151.15
14
05:06
64° Đông Đông Bắc
19:33
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 01s 03:12 21:27 03:55 20:44 04:34 20:05 12:19 151.19
15
05:05
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 59s 03:10 21:29 03:54 20:45 04:33 20:06 12:19 151.22
16
05:04
64° Đông Đông Bắc
19:35
297° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 57s 03:08 21:31 03:52 20:46 04:31 20:07 12:19 151.25
17
05:03
63° Đông Đông Bắc
19:36
297° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 54s 03:07 21:32 03:51 20:48 04:30 20:08 12:19 151.28
18
05:02
63° Đông Đông Bắc
19:37
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 52s 03:05 21:34 03:50 20:49 04:29 20:09 12:19 151.31
19
05:01
62° Đông Đông Bắc
19:38
298° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 50s 03:04 21:35 03:49 20:50 04:28 20:10 12:19 151.34
20
05:00
62° Đông Đông Bắc
19:39
298° Tây Tây Bắc
14h 38m +1m 47s 03:02 21:37 03:48 20:51 04:27 20:11 12:19 151.37
21
N/A
19:40
298° Tây Tây Bắc
0h 00m -878m 42s 03:01 21:38 03:47 20:53 04:27 20:12 12:19 151.40
22
04:58
62° Đông Đông Bắc
19:41
298° Tây Tây Bắc
14h 42m +882m 10s 03:00 21:40 03:46 20:54 04:26 20:13 12:19 151.43
23
04:58
61° Đông Đông Bắc
19:41
299° Tây Tây Bắc
14h 43m +1m 40s 02:58 21:41 03:44 20:55 04:25 20:14 12:19 151.46
24
04:57
61° Đông Đông Bắc
19:42
299° Tây Tây Bắc
14h 45m +1m 37s 02:57 21:43 03:43 20:56 04:24 20:15 12:19 151.48
25
04:56
61° Đông Đông Bắc
19:43
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 34s 02:56 21:44 03:43 20:57 04:23 20:16 12:19 151.51
26
04:56
61° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 32s 02:55 21:46 03:42 20:58 04:22 20:17 12:20 151.53
27
04:55
60° Đông Đông Bắc
19:45
300° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 29s 02:53 21:47 03:41 20:59 04:22 20:18 12:20 151.56
28
04:54
60° Đông Đông Bắc
19:46
300° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 26s 02:52 21:48 03:40 21:00 04:21 20:19 12:20 151.59
29
04:54
60° Đông Đông Bắc
19:47
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 23s 02:51 21:50 03:39 21:02 04:20 20:20 12:20 151.61
30
04:53
60° Đông Đông Bắc
19:47
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 20s 02:50 21:51 03:38 21:03 04:20 20:21 12:20 151.63
31
04:53
59° Đông Đông Bắc
19:48
301° Tây Tây Bắc
14h 55m +1m 17s 02:49 21:52 03:38 21:04 04:19 20:22 12:20 151.66

Trong Tashkent, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tashkent

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tashkent

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tashkent

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí