Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent, Uzbekistan 🇺🇿
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:32 ↑ 111.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:41 ↑ 248.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 10h 08m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -29.03°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.441 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tashkent
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +1m 13s | 02:48 | 21:54 | 03:37 | 21:05 | 04:19 | 20:23 | 12:20 | 151.68 |
| 2 |
04:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 10s | 02:47 | 21:55 | 03:36 | 21:05 | 04:18 | 20:24 | 12:20 | 151.71 |
| 3 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 07s | 02:46 | 21:56 | 03:36 | 21:06 | 04:18 | 20:24 | 12:21 | 151.73 |
| 4 |
04:51
↑
59° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +1m 04s | 02:45 | 21:57 | 03:35 | 21:07 | 04:17 | 20:25 | 12:21 | 151.75 |
| 5 |
04:51
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 00s | 02:45 | 21:58 | 03:34 | 21:08 | 04:17 | 20:26 | 12:21 | 151.77 |
| 6 |
04:50
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 57s | 02:44 | 21:59 | 03:34 | 21:09 | 04:16 | 20:27 | 12:21 | 151.79 |
| 7 |
04:50
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 53s | 02:43 | 22:00 | 03:33 | 21:10 | 04:16 | 20:27 | 12:21 | 151.81 |
| 8 |
04:50
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 50s | 02:43 | 22:01 | 03:33 | 21:11 | 04:16 | 20:28 | 12:22 | 151.83 |
| 9 |
04:50
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 46s | 02:42 | 22:02 | 03:33 | 21:11 | 04:15 | 20:28 | 12:22 | 151.85 |
| 10 |
04:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 43s | 02:42 | 22:03 | 03:32 | 21:12 | 04:15 | 20:29 | 12:22 | 151.87 |
| 11 |
04:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +0m 39s | 02:41 | 22:04 | 03:32 | 21:13 | 04:15 | 20:30 | 12:22 | 151.89 |
| 12 |
04:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +0m 35s | 02:41 | 22:04 | 03:32 | 21:13 | 04:15 | 20:30 | 12:22 | 151.91 |
| 13 |
04:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +0m 32s | 02:40 | 22:05 | 03:32 | 21:14 | 04:15 | 20:31 | 12:23 | 151.92 |
| 14 |
04:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +0m 28s | 02:40 | 22:06 | 03:32 | 21:14 | 04:15 | 20:31 | 12:23 | 151.94 |
| 15 |
04:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 24s | 02:40 | 22:06 | 03:31 | 21:15 | 04:15 | 20:32 | 12:23 | 151.95 |
| 16 |
04:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 21s | 02:40 | 22:07 | 03:31 | 21:15 | 04:15 | 20:32 | 12:23 | 151.97 |
| 17 |
04:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 17s | 02:40 | 22:07 | 03:31 | 21:16 | 04:15 | 20:32 | 12:23 | 151.98 |
| 18 |
04:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 13s | 02:40 | 22:08 | 03:31 | 21:16 | 04:15 | 20:33 | 12:24 | 151.99 |
| 19 |
04:49
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 09s | 02:40 | 22:08 | 03:32 | 21:16 | 04:15 | 20:33 | 12:24 | 152.00 |
| 20 |
04:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 05s | 02:40 | 22:08 | 03:32 | 21:17 | 04:15 | 20:33 | 12:24 | 152.01 |
| 21 |
04:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 02s | 02:40 | 22:09 | 03:32 | 21:17 | 04:15 | 20:33 | 12:24 | 152.02 |
| 22 |
04:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 01s | 02:40 | 22:09 | 03:32 | 21:17 | 04:15 | 20:34 | 12:24 | 152.03 |
| 23 |
04:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 05s | 02:41 | 22:09 | 03:32 | 21:17 | 04:16 | 20:34 | 12:25 | 152.04 |
| 24 |
04:50
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -0m 09s | 02:41 | 22:09 | 03:33 | 21:17 | 04:16 | 20:34 | 12:25 | 152.04 |
| 25 |
04:51
↑
57° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -0m 13s | 02:41 | 22:09 | 03:33 | 21:17 | 04:16 | 20:34 | 12:25 | 152.05 |
| 26 |
04:51
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -0m 16s | 02:42 | 22:09 | 03:33 | 21:17 | 04:17 | 20:34 | 12:25 | 152.06 |
| 27 |
04:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -0m 20s | 02:42 | 22:09 | 03:34 | 21:17 | 04:17 | 20:34 | 12:26 | 152.06 |
| 28 |
04:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -0m 24s | 02:43 | 22:08 | 03:34 | 21:17 | 04:17 | 20:34 | 12:26 | 152.07 |
| 29 |
04:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -0m 28s | 02:43 | 22:08 | 03:35 | 21:17 | 04:18 | 20:34 | 12:26 | 152.07 |
| 30 |
04:53
↑
58° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | -0m 31s | 02:44 | 22:08 | 03:35 | 21:17 | 04:18 | 20:34 | 12:26 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tashkent. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tashkent, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 29.